Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 133/449 — 4487 bài viết
#1321 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

welcome mat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thảm chào; tấm thảm nhỏ đặt trước cửa nhà để chào đón khách và lau giày.

📖 Định nghĩa (English): A small mat placed outside the front door of a house to welcome visitors and wipe their shoes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wiped her feet on the welcome mat before entering."
    Dịch: Cô ấy lau chân trên thảm chào trước khi vào nhà..
  2. "Our welcome mat says "Hello" in big letters."
  3. "He bought a new welcome mat for his new house."

🔗 Collocations phổ biến: welcome mat at the door · wipe feet on the welcome mat · put out a welcome mat · roll out the welcome mat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1322 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

conditioner

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm dạng lỏng dùng cho tóc sau khi gội để làm tóc mềm mượt và dễ chải hơn.

📖 Định nghĩa (English): A liquid product used on hair after washing to make it softer and easier to manage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always use conditioner after shampooing my hair."
    Dịch: Tôi luôn dùng dầu xả sau khi gội đầu..
  2. "This conditioner makes my hair very soft and shiny."
  3. "She bought a new bottle of conditioner at the supermarket."

🔗 Collocations phổ biến: hair conditioner; leave-in conditioner; apply conditioner; rinse out conditioner; conditioner bottle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1323 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

deodorant

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất được thoa lên cơ thể để ngăn hoặc che giấu mùi cơ thể khó chịu, đặc biệt ở vùng dưới cánh tay.

📖 Định nghĩa (English): A substance applied to the body to prevent or hide unpleasant body smells, especially under the arms.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He applies deodorant every morning before work."
    Dịch: Anh ấy thoa lăn khử mùi mỗi sáng trước khi đi làm..
  2. "This deodorant smells fresh all day long."
  3. "I need to buy a new roll-on deodorant."

🔗 Collocations phổ biến: roll-on deodorant; spray deodorant; apply deodorant; deodorant stick; natural deodorant

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1324 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

razor

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có lưỡi dao sắc, dùng để cạo lông hoặc tóc trên da.

📖 Định nghĩa (English): A tool with a sharp blade used for shaving hair from the skin.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He uses an electric razor to shave his beard."
    Dịch: Anh ấy dùng dao cạo điện để cạo râu..
  2. "Be careful when you change the razor blade."
  3. "I forgot my razor at the hotel."

🔗 Collocations phổ biến: electric razor; razor blade; safety razor; disposable razor; replace a razor

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1325 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shampoo

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xà phòng hoặc sản phẩm làm sạch dạng lỏng dùng để gội tóc.

📖 Định nghĩa (English): A liquid soap or cleaning product used for washing hair.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She washes her hair with herbal shampoo."
    Dịch: Cô ấy gội đầu bằng dầu gội thảo dược..
  2. "This shampoo is good for dry hair."
  3. "I need to buy shampoo and conditioner at the store."

🔗 Collocations phổ biến: herbal shampoo; anti-dandruff shampoo; shampoo bottle; lather shampoo; rinse shampoo

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1326 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

soap

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất dùng với nước để rửa và làm sạch cơ thể hoặc các đồ vật khác.

📖 Định nghĩa (English): A substance used with water for washing and cleaning the body or other things.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Wash your hands with soap before eating."
    Dịch: Hãy rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn..
  2. "This handmade soap smells like lavender."
  3. "I put a bar of soap in the bathroom."

🔗 Collocations phổ biến: bar of soap; liquid soap; hand soap; soap dispenser; soap bubble

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1327 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

toothbrush

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bàn chải nhỏ có tay cầm, dùng để làm sạch răng.

📖 Định nghĩa (English): A small brush with a handle used for cleaning the teeth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "You should replace your toothbrush every three months."
    Dịch: Bạn nên thay bàn chải đánh răng mỗi ba tháng..
  2. "I forgot my toothbrush when I traveled."
  3. "My dentist gave me a new electric toothbrush."

🔗 Collocations phổ biến: electric toothbrush; soft-bristle toothbrush; replace a toothbrush; toothbrush holder; toothbrush head

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1328 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hairdryer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện thổi không khí ấm để làm khô tóc sau khi gội.

📖 Định nghĩa (English): An electrical device that blows warm air to dry wet hair after washing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses a hairdryer after her shower every morning."
    Dịch: Cô ấy dùng máy sấy tóc mỗi buổi sáng sau khi tắm..
  2. "This hairdryer has two heat settings and a cool button."
  3. "Never use a hairdryer near a bathtub full of water."

🔗 Collocations phổ biến: use a hairdryer · travel hairdryer · hairdryer settings · blow-dry with a hairdryer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1329 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

kettle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa có nắp, tay cầm và vòi dùng để đun sôi nước, thường để pha trà hoặc cà phê.

📖 Định nghĩa (English): A container with a lid, handle, and spout used for boiling water, often for making tea or coffee.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I fill the kettle before making my morning coffee."
    Dịch: Tôi đổ đầy nước vào ấm trước khi pha cà phê buổi sáng..
  2. "The kettle started whistling on the stove."
  3. "She bought a new electric kettle for her kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: electric kettle · boil the kettle · tea kettle · kettle whistles

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1330 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

napkin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mảnh vải hoặc giấy nhỏ dùng trong bữa ăn để lau miệng hoặc tay.

📖 Định nghĩa (English): A small piece of cloth or paper used at meals to wipe the mouth or hands.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please put the napkin on your lap before eating."
    Dịch: Làm ơn đặt khăn ăn lên đùi trước khi ăn..
  2. "This restaurant uses cloth napkins instead of paper ones."
  3. "He wiped his fingers on the napkin."

🔗 Collocations phổ biến: paper napkin · cloth napkin · napkin holder · dirty napkin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách