Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 139/449 — 4487 bài viết
#1381 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

air freshener

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm dùng để loại bỏ mùi hôi và làm cho căn phòng có mùi thơm dễ chịu.

📖 Định nghĩa (English): A product used to remove bad smells and make a room smell pleasant.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I sprayed air freshener in the living room before the guests arrived."
    Dịch: Tôi đã xịt bình xịt phòng trong phòng khách trước khi khách đến..
  2. "She bought a lavender air freshener for the bathroom."
  3. "This air freshener smells like fresh linen."

🔗 Collocations phổ biến: spray air freshener · plug-in air freshener · scented air freshener · air freshener spray

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1382 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

comfort zone

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi, tình huống hoặc điều kiện mà một người cảm thấy an toàn, thoải mái và kiểm soát được, thường dẫn đến việc tránh né thử thách hoặc trải nghiệm mới.

📖 Định nghĩa (English): A place, situation, or condition in which a person feels safe, comfortable, and in control, often leading to avoidance of challenges or new experiences.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to step out of my comfort zone and try something new."
    Dịch: Tôi cần bước ra khỏi vùng an toàn của mình và thử điều gì đó mới mẻ..
  2. "Working from home is in her comfort zone."
  3. "Public speaking is outside his comfort zone."

🔗 Collocations phổ biến: stay in comfort zone · step out of comfort zone · leave comfort zone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1383 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

digital detox

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian một người kiêng sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh hoặc máy tính, đặc biệt để giảm căng thẳng hoặc cải thiện sức khỏe tinh thần.

📖 Định nghĩa (English): A period during which a person refrains from using electronic devices such as smartphones or computers, especially to reduce stress or improve mental health.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I am doing a digital detox this weekend."
    Dịch: Tôi sẽ thực hiện cai nghiện thiết bị số vào cuối tuần này..
  2. "A digital detox helps reduce screen time."
  3. "She feels refreshed after her digital detox."

🔗 Collocations phổ biến: go on a digital detox · need a digital detox · digital detox weekend

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1384 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

habit tracker

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công cụ, ứng dụng hoặc sổ tay được sử dụng để ghi lại và theo dõi các thói quen hàng ngày nhằm xây dựng sự nhất quán và đạt được mục tiêu cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A tool, app, or journal used to record and monitor daily habits and routines to help build consistency and achieve personal goals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a habit tracker to monitor my daily exercise."
    Dịch: Tôi sử dụng trình theo dõi thói quen để giám sát việc tập thể dục hàng ngày..
  2. "A habit tracker can help you build new routines."
  3. "She writes in her habit tracker every night."

🔗 Collocations phổ biến: use a habit tracker · habit tracker app · daily habit tracker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1385 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

life hack

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thủ thuật, phương pháp hoặc mẹo hay giúp công việc trở nên dễ dàng hơn, tiết kiệm thời gian hoặc giải quyết vấn đề thường ngày.

📖 Định nghĩa (English): A clever trick, method, or shortcut that makes a task easier, saves time, or solves a common everyday problem.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This freezing trick is a great life hack for storing bread."
    Dịch: Mẹo làm đông này là một mẹo vặt tuyệt vời để bảo quản bánh mì..
  2. "I learned a useful life hack from a YouTube video."
  3. "He uses simple life hacks to save time every day."

🔗 Collocations phổ biến: useful life hack · great life hack · life hack video · simple life hack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1386 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

morning person

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người cảm thấy tràn đầy năng lượng, tỉnh táo và làm việc hiệu quả nhất vào buổi sáng, thích dậy sớm và đi ngủ sớm.

📖 Định nghĩa (English): A person who feels most energetic, alert, and productive in the morning and prefers to wake up early and go to bed early.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My sister is a morning person; she wakes up at 5 a.m."
    Dịch: Chị tôi là người dậy sớm; chị ấy thức dậy lúc 5 giờ sáng..
  2. "She is a real morning person who enjoys sunrise runs."
  3. "Being a morning person helps him finish work early."

🔗 Collocations phổ biến: be a morning person · not a morning person · true morning person

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1387 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

slow living

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Triết lý lối sống nhấn mạnh nhịp sống chậm hơn và có chủ đích, tập trung vào trải nghiệm chất lượng, chánh niệm và những niềm vui đơn giản thay vì sự bận rộn liên tục.

📖 Định nghĩa (English): A lifestyle philosophy that emphasizes a slower, more intentional pace of life, focusing on quality experiences, mindfulness, and simple pleasures rather than constant busyness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Slow living helps reduce daily stress."
    Dịch: Lối sống chậm giúp giảm bớt căng thẳng hàng ngày..
  2. "She adopted slow living after moving to the countryside."
  3. "Slow living values meaningful time over productivity."

🔗 Collocations phổ biến: embrace slow living · adopt slow living · slow living lifestyle · practice slow living

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1388 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

coffee mug

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc lớn có quai, dùng để uống các đồ uống nóng như cà phê hoặc trà.

📖 Định nghĩa (English): A large cup with a handle, used for drinking hot beverages such as coffee or tea.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I drink my morning coffee from a white ceramic mug."
    Dịch: Tôi uống cà phê buổi sáng từ một chiếc cốc sứ trắng..
  2. "She gave her brother a coffee mug as a birthday gift."
  3. "He dropped his coffee mug and it broke into pieces."

🔗 Collocations phổ biến: ceramic coffee mug · travel coffee mug · sip from a coffee mug · collect coffee mugs

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1389 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fitness tracker

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tử đeo trên người dùng để theo dõi các dữ liệu liên quan đến tập luyện như số bước chân, nhịp tim hoặc lượng calo đốt cháy.

📖 Định nghĩa (English): A wearable electronic device that monitors fitness-related data such as steps taken, heart rate, or calories burned.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My fitness tracker shows I walked 8,000 steps today."
    Dịch: Thiết bị theo dõi sức khỏe của tôi cho thấy hôm nay tôi đã đi được 8.000 bước..
  2. "She wears a fitness tracker on her wrist every day."
  3. "The fitness tracker helped him improve his daily activity level."

🔗 Collocations phổ biến: wear a fitness tracker · sync a fitness tracker · fitness tracker app · fitness tracker data

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1390 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hairbrush

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bàn chải có cán dùng để chải, làm mượt và gỡ rối cho tóc.

📖 Định nghĩa (English): A brush with a handle used for grooming, smoothing, and detangling hair.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses a wooden hairbrush to detangle her hair."
    Dịch: Cô ấy dùng một chiếc lược gỗ để gỡ rối tóc..
  2. "He bought a new hairbrush at the pharmacy yesterday."
  3. "I clean my hairbrush once a week to remove dead hair."

🔗 Collocations phổ biến: clean a hairbrush · wooden hairbrush · soft-bristle hairbrush · hairbrush set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách