Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 142/449 — 4487 bài viết
#1411 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pitcher

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa lớn, thường có tay cầm và vòi, dùng để đựng và rót chất lỏng.

📖 Định nghĩa (English): A large container, usually with a handle and a spout, used for holding and pouring liquids.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She filled the pitcher with cold water."
    Dịch: Cô ấy đã đổ đầy nước lạnh vào bình..
  2. "He poured lemonade from the pitcher into the glasses."
  3. "The glass pitcher sits on the kitchen counter."

🔗 Collocations phổ biến: water pitcher · glass pitcher · pitcher of water/juice · fill a pitcher

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1412 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bedside table

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bàn nhỏ đặt cạnh giường, dùng để đặt đèn ngủ, đồng hồ báo thức, sách hoặc các đồ dùng cá nhân khác.

📖 Định nghĩa (English): A small table placed next to a bed, used for holding a lamp, alarm clock, book, or other personal items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep my glasses on the bedside table."
    Dịch: Tôi để kính của mình trên bàn đầu giường..
  2. "She put her phone on the bedside table before going to sleep."
  3. "There is a small lamp on the bedside table."

🔗 Collocations phổ biến: beside the bed · wooden bedside table · bedside table lamp · reach for something on the bedside table

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1413 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bedspread

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm vải trang trí phủ lên trên ga trải giường và chăn.

📖 Định nghĩa (English): A decorative cloth cover that is placed over a bed on top of the sheets and blankets.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She chose a blue bedspread for the guest room."
    Dịch: Cô ấy chọn một tấm phủ giường màu xanh cho phòng khách..
  2. "The bedspread matches the curtains in the bedroom."
  3. "I need to wash the bedspread this weekend."

🔗 Collocations phổ biến: change the bedspread · floral bedspread · decorative bedspread · fold the bedspread

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1414 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

coffee table

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bàn thấp đặt trong phòng khách trước sofa, dùng để đặt đồ uống, tạp chí hoặc điều khiển từ xa.

📖 Định nghĩa (English): A low table placed in a living room in front of a sofa, used for holding drinks, magazines, or remote controls.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The remote control is on the coffee table."
    Dịch: Chiếc điều khiển từ xa ở trên bàn cà phê..
  2. "We put our drinks on the coffee table while watching TV."
  3. "She keeps her favorite magazines on the coffee table."

🔗 Collocations phổ biến: glass coffee table · coffee table book · living room coffee table · sit around the coffee table

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1415 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lunchbox

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộp nhỏ có nắp, dùng để mang bữa trưa đến trường, nơi làm việc hoặc đi dã ngoại.

📖 Định nghĩa (English): A small container with a lid, used to carry a meal to school, work, or a picnic.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother packs a lunchbox for me every morning."
    Dịch: Mẹ tôi đóng hộp cơm cho tôi mỗi buổi sáng..
  2. "He forgot his lunchbox at home today."
  3. "The insulated lunchbox keeps the food warm until lunchtime."

🔗 Collocations phổ biến: pack a lunchbox · insulated lunchbox · lunchbox bag · forget the lunchbox

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1416 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shower curtain

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rèm bằng nhựa hoặc vải treo trong bồn tắm hoặc vòi sen để ngăn nước bắn ra sàn.

📖 Định nghĩa (English): A curtain made of plastic or fabric that hangs inside a bathtub or shower to prevent water from splashing onto the floor.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The shower curtain is full of mold and needs to be replaced."
    Dịch: Rèm tắm đầy nấm mốc và cần được thay mới..
  2. "I bought a new white shower curtain for the bathroom."
  3. "She pulled the shower curtain closed before turning on the water."

🔗 Collocations phổ biến: shower curtain ring · plastic shower curtain · clean the shower curtain · pull the shower curtain

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1417 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

throw pillow

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc gối nhỏ dùng để trang trí trên sofa, ghế hoặc giường nhằm tăng thêm màu sắc, họa tiết hoặc sự thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): A small decorative pillow placed on a sofa, chair, or bed to add color, pattern, or comfort.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The red throw pillows match the color of the sofa."
    Dịch: Những chiếc gối trang trí màu đỏ hợp với màu của sofa..
  2. "I bought two new throw pillows for the living room."
  3. "She arranged the throw pillows neatly on the couch."

🔗 Collocations phổ biến: decorative throw pillow · throw pillow cover · soft throw pillow · arrange the throw pillows

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1418 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

clothespin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kẹp nhỏ bằng gỗ hoặc nhựa dùng để gắn quần áo vào dây phơi cho khô.

📖 Định nghĩa (English): A small wooden or plastic clip used to fasten clothes to a clothesline for drying.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Use a clothespin to hang the shirt on the line."
    Dịch: Hãy dùng kẹp quần áo để treo áo lên dây phơi..
  2. "The wind blew several clothespins off the clothesline."
  3. "She lost a clothespin and the sock fell on the ground."

🔗 Collocations phổ biến: wooden clothespin · plastic clothespin · hang clothes with a clothespin · clothespin bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1419 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

faucet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị ở cuối đường ống dùng để kiểm soát dòng nước, thường có ở bếp và phòng tắm.

📖 Định nghĩa (English): A device at the end of a pipe that controls the flow of water, usually found in kitchens and bathrooms.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please turn off the faucet after you use it."
    Dịch: Làm ơn tắt vòi nước sau khi sử dụng xong..
  2. "The kitchen faucet is leaking and needs to be repaired."
  3. "I bought a new faucet for the bathroom sink yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: turn on/off the faucet · leaky faucet · kitchen faucet · bathroom faucet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1420 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ironing board

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phẳng, hẹp và dài có chân, dùng để là (ủi) quần áo.

📖 Định nghĩa (English): A long, narrow flat surface on legs, used for ironing clothes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She set up the ironing board to press his shirt."
    Dịch: Cô ấy dựng bàn ủi lên để là áo sơ mi của anh ấy..
  2. "The ironing board folds up for easy storage."
  3. "I need a new cover for my ironing board."

🔗 Collocations phổ biến: fold up the ironing board · set up the ironing board · ironing board cover · portable ironing board

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách