Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 136/449 — 4487 bài viết
#1351 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

swimsuit

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ quần áo được thiết kế để mặc khi đi bơi.

📖 Định nghĩa (English): A piece of clothing designed to be worn for swimming.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She packed her swimsuit for the beach vacation."
    Dịch: Cô ấy đã đóng gói bộ đồ bơi cho kỳ nghỉ ở bãi biển..
  2. "The store sells men's and women's swimsuits."
  3. "I need a new swimsuit for the pool party."

🔗 Collocations phổ biến: wear a swimsuit · pack a swimsuit · buy a swimsuit · new swimsuit · one-piece swimsuit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1352 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

catch up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trò chuyện với ai đó mà bạn lâu không gặp để cập nhật tin tức; cũng có nghĩa là bắt kịp ai đó hoặc một tiêu chuẩn nào đó.

📖 Định nghĩa (English): To talk with someone you haven't seen for a while to exchange news; also to reach the same level or standard as others.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's catch up over coffee this weekend."
    Dịch: Chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê cuối tuần này để trò chuyện nhé..
  2. "I need to catch up on my sleep after the long trip."
  3. "She caught up with her old friends at the reunion."

🔗 Collocations phổ biến: catch up with someone · catch up on news/sleep/work · catch up over coffee

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1353 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

doze off

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ thiếp đi, đặc biệt là ngoài ý muốn hoặc chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.

📖 Định nghĩa (English): To fall asleep, especially unintentionally or for a short time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I dozed off on the couch while watching TV."
    Dịch: Tôi đã ngủ gật trên sofa khi đang xem TV..
  2. "The boring lecture made him doze off."
  3. "She dozed off during the long meeting."

🔗 Collocations phổ biến: doze off during · almost doze off · doze off in class

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1354 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dress up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc quần áo trang trọng hoặc đặc biệt; mặc đồ hóa trang để giải trí.

📖 Định nghĩa (English): To wear formal or special clothes; to put on a costume for fun.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to dress up for the wedding."
    Dịch: Chúng tôi cần ăn mặc đẹp cho đám cưới..
  2. "The kids love to dress up as superheroes on Halloween."
  3. "You don't need to dress up for a casual dinner."

🔗 Collocations phổ biến: dress up for an event · dress up as someone/something · dress up nicely

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1355 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

run into

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình cờ gặp ai đó; va chạm với một vật nào đó.

📖 Định nghĩa (English): To meet someone by chance; to collide with something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I ran into my teacher at the supermarket yesterday."
    Dịch: Hôm qua tôi tình cờ gặp cô giáo ở siêu thị..
  2. "She ran into an old colleague on her way to work."
  3. "The car ran into a tree during the storm."

🔗 Collocations phổ biến: run into someone · run into trouble/problems · run into difficulties

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1356 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

show up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đến hoặc xuất hiện ở một nơi nào đó, đặc biệt là bất ngờ hoặc trễ.

📖 Định nghĩa (English): To arrive or appear at a place, especially unexpectedly or late.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He finally showed up an hour late."
    Dịch: Cuối cùng anh ấy cũng xuất hiện, trễ một tiếng..
  2. "Many guests didn't show up to the party."
  3. "The stain won't show up on this dark shirt."

🔗 Collocations phổ biến: show up late · show up at/on · fail to show up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1357 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stay up late

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức giấc quá giờ ngủ bình thường của bản thân.

📖 Định nghĩa (English): To remain awake past one's normal bedtime.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I stayed up late finishing my homework."
    Dịch: Tôi đã thức khuya để hoàn thành bài tập về nhà..
  2. "We stayed up late talking about our future plans."
  3. "Don't stay up late or you'll be tired tomorrow."

🔗 Collocations phổ biến: stay up late watching/working/studying · stay up late with someone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase (verb + adverb + adjective)


#1358 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

brush teeth

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch răng bằng bàn chải đánh răng và kem đánh răng.

📖 Định nghĩa (English): To clean your teeth using a toothbrush and toothpaste.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I brush teeth twice a day."
    Dịch: Tôi đánh răng hai lần một ngày..
  2. "She brushes teeth after every meal."
  3. "He forgot to brush teeth before going to bed."

🔗 Collocations phổ biến: brush teeth properly · brush teeth thoroughly · brush teeth daily · brush teeth gently

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#1359 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fold laundry

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gấp gọn quần áo sạch sau khi đã giặt và phơi khô.

📖 Định nghĩa (English): To fold clean clothes neatly after washing and drying them.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I fold laundry every Sunday morning."
    Dịch: Tôi gấp quần áo vào mỗi sáng Chủ nhật..
  2. "She folds laundry while watching television."
  3. "He learned to fold laundry from his mother."

🔗 Collocations phổ biến: fold laundry neatly · fold laundry quickly · fold laundry in half · fold laundry properly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#1360 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lock the door

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khóa cửa lại bằng chìa khóa để đảm bảo an toàn.

📖 Định nghĩa (English): To fasten a door with a key or lock for security.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Always lock the door before leaving home."
    Dịch: Luôn khóa cửa trước khi rời khỏi nhà..
  2. "She locked the door when she went to bed."
  3. "He forgot to lock the door last night."

🔗 Collocations phổ biến: lock the door securely · lock the door behind you · remember to lock the door · lock the door properly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách