Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 145/449 — 4487 bài viết
#1441 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

work-life balance

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự cân bằng giữa thời gian và năng lượng mà một người dành cho công việc và cho cuộc sống cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): the equilibrium between the time and energy a person devotes to their job and to their personal life.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Good work-life balance is important for mental health."
    Dịch: Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần..
  2. "She struggles to maintain work-life balance with two kids."
  3. "The company offers flexible hours to improve work-life balance."

🔗 Collocations phổ biến: maintain work-life balance · achieve work-life balance · work-life balance tips · improve work-life balance · work-life balance issues

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1442 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

oversleep

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ lâu hơn dự định, qua thời gian đã định sẽ thức dậy.

📖 Định nghĩa (English): To sleep longer than intended, past the time you planned to wake up.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I often oversleep on Monday mornings."
    Dịch: Tôi thường ngủ nướng vào các sáng thứ Hai..
  2. "She overslept and missed her bus to work."
  3. "Don't oversleep, or you will be late for the meeting."

🔗 Collocations phổ biến: oversleep by an hour · tend to oversleep · oversleep the alarm

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1443 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

procrastinate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trì hoãn hoặc hoãn lại công việc, thường làm việc ít quan trọng hơn thay thế.

📖 Định nghĩa (English): To delay or postpone tasks, often doing less important things instead.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always procrastinate when I have a big project."
    Dịch: Đừng trì hoãn, hãy làm bài tập về nhà ngay bây giờ..
  2. "Stop procrastinating and finish your homework now."
  3. "He procrastinates on cleaning his room every weekend."

🔗 Collocations phổ biến: procrastinate on tasks · tend to procrastinate · stop procrastinating

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1444 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

quality time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian dành sự quan tâm trọn vẹn cho ai đó, nhằm củng cố mối quan hệ.

📖 Định nghĩa (English): Time spent giving full attention to someone, strengthening a relationship.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need more quality time with my family."
    Dịch: Chúng tôi dành thời gian chất lượng bên nhau vào các chiều Chủ nhật..
  2. "We spend quality time together on Sunday afternoons."
  3. "Parents should enjoy quality time with their children every day."

🔗 Collocations phổ biến: spend quality time · quality time with family · enjoy quality time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1445 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

screen time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng thời gian một người dành để sử dụng thiết bị có màn hình như điện thoại, máy tính hoặc TV.

📖 Định nghĩa (English): The amount of time a person spends using a device with a screen, such as a phone, computer, or TV.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My screen time is too high these days."
    Dịch: Cha mẹ nên giới hạn thời gian sử dụng màn hình của con cái..
  2. "Parents should limit their children's screen time."
  3. "Too much screen time can affect your sleep quality."

🔗 Collocations phổ biến: limit screen time · reduce screen time · excessive screen time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1446 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

time management

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng lên kế hoạch và kiểm soát cách bạn sử dụng thời gian để hoàn thành công việc hiệu quả.

📖 Định nghĩa (English): The ability to plan and control how you spend your hours to complete tasks effectively.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Good time management helps you finish work faster."
    Dịch: Quản lý thời gian tốt giúp bạn hoàn thành công việc nhanh hơn..
  2. "She improved her time management by using a planner."
  3. "Time management skills are important for busy students."

🔗 Collocations phổ biến: improve time management · good time management · time management skills

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1447 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

unwind

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và giảm bớt căng thẳng sau một thời gian làm việc vất vả.

📖 Định nghĩa (English): To relax and relieve stress after a period of hard work or tension.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love to unwind with a good book in the evening."
    Dịch: Cô ấy cần thư giãn sau một ngày dài ở văn phòng..
  2. "She needs to unwind after a long day at the office."
  3. "Taking a hot bath helps him unwind on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: unwind after work · need to unwind · help someone unwind

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1448 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

appetite

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mong muốn hoặc cảm giác thèm ăn một cách tự nhiên.

📖 Định nghĩa (English): A natural desire or craving for food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I lost my appetite after the long flight."
    Dịch: Tôi mất cảm giác thèm ăn sau chuyến bay dài..
  2. "Exercise gives me a huge appetite."
  3. "She has a small appetite and only eats light meals."

🔗 Collocations phổ biến: lose appetite · have an appetite · ruin one's appetite · work up an appetite

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1449 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dawn

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm trong ngày khi ánh sáng đầu tiên xuất hiện trên bầu trời trước khi mặt trời mọc.

📖 Định nghĩa (English): The time of day when light first appears in the sky before sunrise.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We woke up at dawn to catch the sunrise."
    Dịch: Chúng tôi thức dậy vào lúc bình minh để ngắm mặt trời mọc..
  2. "The streets are quiet at dawn."
  3. "He goes jogging at dawn every morning."

🔗 Collocations phổ biến: at dawn · from dawn till dusk · dawn breaks · before dawn

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1450 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dine

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa tối hoặc bữa chính, đặc biệt là ở nhà hàng.

📖 Định nghĩa (English): To eat dinner or a main meal, especially in a restaurant.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We dined at a small Italian restaurant last night."
    Dịch: Tối qua chúng tôi đã dùng bữa tại một nhà hàng Ý nhỏ..
  2. "She invited me to dine with her family."
  3. "He prefers to dine alone when he is tired."

🔗 Collocations phổ biến: dine out · dine in · dine with someone · wine and dine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách