Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 144/449 — 4487 bài viết
#1431 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

latte

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống cà phê được pha từ espresso và sữa hấp, thường có một lớp bọt sữa mỏng phía trên.

📖 Định nghĩa (English): A coffee drink made with espresso and steamed milk, usually topped with a small amount of milk foam.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She drinks a vanilla latte every morning."
    Dịch: Cô ấy uống một ly latte vani mỗi buổi sáng..
  2. "Can I have a latte with almond milk, please?"
  3. "The café offers free refills on lattes."

🔗 Collocations phổ biến: vanilla latte · iced latte · latte art · skinny latte

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1432 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

meditation

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc rèn luyện tâm trí để tập trung và đạt được sự bình yên hoặc thư giãn thông qua các bài tập thở và kỷ luật tinh thần.

📖 Định nghĩa (English): The practice of training the mind to focus and achieve calmness or relaxation through breathing exercises and mental discipline.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Meditation helps me reduce stress."
    Dịch: Thiền định giúp tôi giảm căng thẳng..
  2. "She practices meditation for ten minutes every day."
  3. "Many people use meditation to improve their sleep."

🔗 Collocations phổ biến: practice meditation · meditation class · meditation session · guided meditation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1433 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

multitasking

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ hoặc hoạt động cùng một lúc.

📖 Định nghĩa (English): The ability to handle multiple tasks or activities at the same time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She's good at multitasking at work."
    Dịch: Cô ấy giỏi đa nhiệm trong công việc..
  2. "Multitasking can sometimes reduce your productivity."
  3. "Driving while texting is dangerous multitasking."

🔗 Collocations phổ biến: good at multitasking · multitasking skills · multitasking ability · poor multitasking

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1434 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

organic

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được sản xuất hoặc trồng trọt mà không sử dụng các hóa chất nhân tạo như thuốc trừ sâu hoặc phân bón.

📖 Định nghĩa (English): Produced or grown without the use of artificial chemicals such as pesticides or fertilizers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We buy organic vegetables from the local market."
    Dịch: Chúng tôi mua rau hữu cơ từ chợ địa phương..
  2. "Organic food is usually more expensive."
  3. "She prefers organic skincare products."

🔗 Collocations phổ biến: organic food · organic products · organic farming · organic vegetables

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1435 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pilates

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hệ thống bài tập tập trung vào sức mạnh cốt lõi, sự linh hoạt và tình trạng thể chất toàn diện, thường được thực hiện trên thảm hoặc thiết bị chuyên dụng.

📖 Định nghĩa (English): A system of exercises focusing on core strength, flexibility, and overall body conditioning, often done on a mat or special equipment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She goes to a pilates class twice a week."
    Dịch: Cô ấy đi lớp pilates hai lần một tuần..
  2. "Pilates helps improve my posture and balance."
  3. "Many athletes use pilates to prevent injuries."

🔗 Collocations phổ biến: pilates class · pilates studio · pilates instructor · mat pilates

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1436 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

daylight saving time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: việc điều chỉnh đồng hồ chạy nhanh hơn một giờ vào các tháng ấm hơn trong năm để buổi tối có thêm ánh sáng ban ngày.

📖 Định nghĩa (English): the practice of setting clocks forward by one hour during the warmer months so that evenings have more daylight.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We set our clocks forward for daylight saving time on Sunday."
    Dịch: Chúng tôi đã chỉnh đồng hồ chạy nhanh hơn một giờ cho giờ mùa hè vào ngày Chủ nhật..
  2. "Daylight saving time begins in March and ends in November."
  3. "Many countries no longer observe daylight saving time."

🔗 Collocations phổ biến: observe daylight saving time · change the clocks for daylight saving time · daylight saving time adjustment · daylight saving time ends/begins

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1437 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

early bird

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người dậy sớm vào buổi sáng hoặc đến sớm cho một sự kiện; cũng dùng để chỉ người hành động nhanh chóng.

📖 Định nghĩa (English): a person who wakes up early in the morning or arrives early for an event; also used for someone who acts promptly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother is an early bird and never misses her morning walk."
    Dịch: Mẹ tôi là người dậy sớm và không bao giờ bỏ lỡ việc đi bộ buổi sáng..
  2. "Early birds get the best seats at the concert."
  3. "As an early bird, he always finishes his work before noon."

🔗 Collocations phổ biến: early bird discount · early bird catches the worm · be an early bird · early bird special · early bird offer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1438 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

grocery run

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chuyến đi nhanh đến cửa hàng để mua thực phẩm và các đồ dùng gia đình cơ bản.

📖 Định nghĩa (English): a quick trip to a store to buy food and basic household supplies.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to make a grocery run before dinner."
    Dịch: Tôi cần đi mua thực phẩm nhanh trước bữa tối..
  2. "She does a grocery run every weekend."
  3. "Can you do the grocery run on your way home?"

🔗 Collocations phổ biến: do a grocery run · make a grocery run · quick grocery run · weekly grocery run · grocery run errands

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1439 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sleep in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ muộn hơn bình thường vào buổi sáng, đặc biệt là vào ngày nghỉ hoặc cuối tuần.

📖 Định nghĩa (English): to sleep later than usual in the morning, especially on a day off or weekend.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love to sleep in on Saturday mornings."
    Dịch: Tôi rất thích ngủ nướng vào các buổi sáng thứ Bảy..
  2. "We slept in because it was a public holiday."
  3. "She usually sleeps in on Sundays."

🔗 Collocations phổ biến: sleep in on weekends · love to sleep in · sleep in late · sleep in tomorrow · let someone sleep in

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


#1440 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

weekend plans

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: các hoạt động hoặc sắp xếp mà ai đó đã lên kế hoạch cho cuối tuần.

📖 Định nghĩa (English): the activities or arrangements that someone has scheduled for the weekend.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Do you have any weekend plans?"
    Dịch: Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần này không?.
  2. "Our weekend plans include hiking and a barbecue."
  3. "She cancelled her weekend plans to help her friend move."

🔗 Collocations phổ biến: make weekend plans · have weekend plans · weekend plans with friends · change weekend plans · weekend plans cancelled

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách