Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 151/449 — 4487 bài viết
#1501 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

nightstand

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc bàn nhỏ được đặt cạnh giường ngủ

📖 Định nghĩa (English): a small table placed next to a bed

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always keep my glasses on the nightstand."
    Dịch: Tôi luôn để kính của mình trên bàn đầu giường..
  2. "The nightstand lamp gives soft light at night."
  3. "She placed her phone and a glass of water on the nightstand."

🔗 Collocations phổ biến: bedside nightstand · nightstand lamp · wooden nightstand · nightstand drawer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1502 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rolling pin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một dụng cụ nhà bếp hình trụ dùng để cán dẹt khối bột

📖 Định nghĩa (English): a cylindrical kitchen tool used to flatten dough

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She used a rolling pin to flatten the dough."
    Dịch: Cô ấy dùng cây cán bột để làm phẹt khối bột..
  2. "My grandmother keeps her rolling pin in a wooden holder."
  3. "He bought a new marble rolling pin for baking bread."

🔗 Collocations phổ biến: roll out dough with a rolling pin · wooden rolling pin · marble rolling pin · pastry rolling pin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1503 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

slippers

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: loại giày dép mềm mại thoải mái để mang trong nhà

📖 Định nghĩa (English): comfortable soft shoes worn indoors at home

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I wear warm slippers during the winter."
    Dịch: Tôi mang đôi dép ấm vào mùa đông..
  2. "Please take off your slippers before entering the carpeted room."
  3. "She bought a pair of fuzzy slippers for her mother."

🔗 Collocations phổ biến: pair of slippers · fuzzy slippers · house slippers · put on slippers · bedroom slippers

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1504 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

windshield

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm kính phía trước của ô tô hoặc các phương tiện khác

📖 Định nghĩa (English): the front window of a car or other vehicle

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The windshield is covered with raindrops."
    Dịch: Kính chắn gió phủ đầy những giọt mưa..
  2. "He cleaned the windshield before driving to work."
  3. "A small crack appeared on the windshield after the accident."

🔗 Collocations phổ biến: windshield wiper · clean the windshield · cracked windshield · front windshield · windshield washer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1505 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bakery

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi làm và bán bánh mì, bánh ngọt và các loại bánh nướng.

📖 Định nghĩa (English): A place where bread, cakes, and pastries are baked and sold.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She buys fresh bread from the bakery every morning."
    Dịch: Cô ấy mua bánh mì tươi ở tiệm bánh mỗi sáng..
  2. "The bakery on the corner sells delicious croissants."
  3. "My uncle owns a small bakery in our neighborhood."

🔗 Collocations phổ biến: local bakery · neighborhood bakery · fresh bakery · bakery products · artisan bakery

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1506 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

beach

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bờ cát hoặc sỏi ven biển, nơi mọi người thường đi bơi và tắm nắng.

📖 Định nghĩa (English): A sandy or pebbly shore by the sea or ocean, often used for swimming and sunbathing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We love walking along the beach in the evening."
    Dịch: Chúng tôi thích đi dạo dọc bãi biển vào mỗi buổi tối..
  2. "The beach was crowded with families on Sunday."
  3. "They had a picnic on the beach last summer."

🔗 Collocations phổ biến: go to the beach · sandy beach · beach vacation · beach towel · beach resort

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1507 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

café

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhà hàng nhỏ phục vụ cà phê, trà và các bữa ăn nhẹ.

📖 Định nghĩa (English): A small restaurant where coffee, tea, and light meals are served.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's meet at the café near the station at 3 p.m."
    Dịch: Chúng ta hẹn gặp ở quán cà phê gần ga lúc 3 giờ chiều nhé..
  2. "She works part-time at a café on weekends."
  3. "The new café in town serves excellent espresso."

🔗 Collocations phổ biến: local café · corner café · outdoor café · café menu · internet café

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1508 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cinema

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi chiếu phim để mọi người đến xem giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A place where films are shown for public entertainment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We watched the new movie at the cinema last night."
    Dịch: Chúng tôi đã xem bộ phim mới ở rạp chiếu phim tối qua..
  2. "The cinema is showing three different films this week."
  3. "She buys popcorn before going into the cinema."

🔗 Collocations phổ biến: go to the cinema · cinema ticket · cinema hall · local cinema · cinema goer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1509 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cook

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị thức ăn bằng cách làm nóng, đặc biệt là dùng bếp hoặc lò nướng.

📖 Định nghĩa (English): To prepare food by heating it, especially using a stove or oven.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She learned to cook her grandmother's recipes."
    Dịch: Cô ấy đã học nấu những món ăn theo công thức của bà ngoại..
  2. "He cooks dinner for his family every Sunday."
  3. "My mother taught me how to cook rice properly."

🔗 Collocations phổ biến: cook dinner · cook a meal · cook breakfast · learn to cook · cook for someone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1510 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

exercise

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động thể chất được thực hiện để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và thể lực.

📖 Định nghĩa (English): Physical activity performed to maintain or improve health and fitness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She does exercise every morning to stay healthy."
    Dịch: Cô ấy tập thể dục mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe..
  2. "Regular exercise can help reduce stress."
  3. "Swimming is my favorite form of exercise."

🔗 Collocations phổ biến: do exercise · regular exercise · daily exercise · exercise routine · exercise class

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách