Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 147/449 — 4487 bài viết
#1461 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

backyard

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu sân ở phía sau nhà, thường dùng để vui chơi hoặc làm vườn.

📖 Định nghĩa (English): A yard behind a house, often used for recreation or gardening.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids are playing in the backyard."
    Dịch: Bọn trẻ đang chơi ở sân sau..
  2. "She grows vegetables in her backyard."
  3. "We had a barbecue in the backyard last weekend."

🔗 Collocations phổ biến: in the backyard · backyard garden · backyard party · backyard barbecue

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1462 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cushion

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gối mềm hoặc đệm dùng để ngồi hoặc nằm cho thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): A soft pillow or pad used to sit or lie on comfortably.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She placed a cushion on the chair."
    Dịch: Cô ấy đặt một chiếc gối tựa lên ghế..
  2. "The sofa has colorful cushions."
  3. "He put a cushion behind his back for support."

🔗 Collocations phổ biến: soft cushion · cushion cover · throw cushion · sit on a cushion

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1463 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

drawer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngăn chứa đồ có thể kéo ra vào trong đồ nội thất như bàn làm việc hoặc tủ quần áo.

📖 Định nghĩa (English): A sliding storage compartment in furniture such as a desk or dresser.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep my socks in the top drawer."
    Dịch: Tôi để tất của mình ở ngăn kéo trên cùng..
  2. "She opened the drawer to find a pen."
  3. "The kitchen drawer is full of utensils."

🔗 Collocations phổ biến: top drawer · bottom drawer · kitchen drawer · desk drawer · open/close a drawer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1464 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fence

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rào chắn làm bằng gỗ, kim loại hoặc dây thép bao quanh một khu vực.

📖 Định nghĩa (English): A barrier made of wood, metal, or wire that surrounds an area.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The white fence surrounds the garden."
    Dịch: Hàng rào trắng bao quanh khu vườn..
  2. "He painted the fence green last summer."
  3. "The dog jumped over the fence."

🔗 Collocations phổ biến: wooden fence · garden fence · fence post · climb over a fence · white picket fence

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1465 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

garage

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc phần của ngôi nhà dùng để đậu xe ô tô hoặc các phương tiện khác.

📖 Định nghĩa (English): A building or part of a house used to store a car or other vehicles.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He parked his car in the garage."
    Dịch: Anh ấy đậu xe trong ga-ra..
  2. "The garage door is broken."
  3. "She stores her bikes in the garage."

🔗 Collocations phổ biến: garage door · garage sale · in the garage · double garage · attached garage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1466 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

all-nighter

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian thức trắng cả đêm, thường để học bài, làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ nào đó.

📖 Định nghĩa (English): A period of staying awake all night, usually to study, work, or finish a task.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I pulled an all-nighter to finish my report."
    Dịch: Tôi đã thức trắng đêm để hoàn thành báo cáo..
  2. "She often pulls all-nighters before her exams."
  3. "Working an all-nighter left him completely exhausted."

🔗 Collocations phổ biến: pull an all-nighter · survive an all-nighter · an all-nighter session · an all-nighter study session

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1467 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

instant noodles

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mì đã được nấu sẵn, bán theo gói, có thể chế biến nhanh bằng cách thêm nước nóng, là một món ăn nhanh phổ biến.

📖 Định nghĩa (English): Pre-cooked noodles sold in packets that can be quickly prepared by adding hot water, a common quick meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had instant noodles for lunch today."
    Dịch: Hôm nay tôi ăn mì gói cho bữa trưa..
  2. "She always keeps several packs of instant noodles in her pantry."
  3. "Instant noodles are a popular meal among busy students."

🔗 Collocations phổ biến: cook instant noodles · a pack of instant noodles · instant noodle soup · instant noodle bowl

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (plural)


#1468 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

junk food

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn có nhiều calo, đường, chất béo hoặc muối nhưng ít giá trị dinh dưỡng.

📖 Định nghĩa (English): Food that is high in calories, sugar, fat, or salt but low in nutritional value.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Eating too much junk food is bad for your health."
    Dịch: Ăn quá nhiều đồ ăn vặt có hại cho sức khỏe..
  2. "He is trying to cut down on junk food this month."
  3. "Most children love eating junk food like chips and candy."

🔗 Collocations phổ biến: eat junk food · cut down on junk food · junk food craving · avoid junk food

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (uncountable)


#1469 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

midnight snack

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn nhỏ vào đêm khuya, thường được ăn ngay trước khi đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A small meal eaten late at night, usually shortly before going to bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had a midnight snack of cheese and crackers."
    Dịch: Tôi đã ăn phô mai và bánh quy làm món ăn khuya..
  2. "A heavy midnight snack can ruin your sleep."
  3. "She sneaks a midnight snack almost every night."

🔗 Collocations phổ biến: have a midnight snack · midnight snack craving · sneak a midnight snack · a light midnight snack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1470 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rainy day

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngày có mưa to; cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ thời điểm khó khăn hoặc cần được giúp đỡ.

📖 Định nghĩa (English): A day when it rains heavily; also used figuratively to mean a time of unexpected need or difficulty.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love curling up with a book on a rainy day."
    Dịch: Tôi thích cuộn mình đọc sách vào một ngày mưa..
  2. "Don't forget to bring an umbrella on rainy days."
  3. "We should save some money for a rainy day."

🔗 Collocations phổ biến: on a rainy day · save for a rainy day · a rainy day fund · rainy day savings

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách