Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 155/449 — 4487 bài viết
#1541 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bathroom

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng trong nhà hoặc tòa nhà có bồn cầu, bồn rửa và thường có bồn tắm hoặc vòi sen.

📖 Định nghĩa (English): A room in a house or building that contains a toilet, a sink, and usually a bathtub or shower.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I brush my teeth in the bathroom every morning."
    Dịch: Tôi đánh răng trong phòng tắm mỗi buổi sáng..
  2. "Our new apartment has two bathrooms."
  3. "The hotel bathroom is very clean and modern."

🔗 Collocations phổ biến: shared bathroom · bathroom mirror · bathroom sink · bathroom cabinet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1542 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bedroom

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng trong nhà hoặc căn hộ chủ yếu được dùng để ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A room in a house or apartment that is used mainly for sleeping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My bedroom has a big window with a nice view."
    Dịch: Phòng ngủ của tôi có một cửa sổ lớn với tầm nhìn đẹp..
  2. "Please keep the bedroom clean and tidy."
  3. "The children share a small bedroom with two beds."

🔗 Collocations phổ biến: master bedroom · bedroom furniture · guest bedroom · spacious bedroom

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1543 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

living room

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng trong nhà hoặc căn hộ dùng để thư giãn, tiếp khách và xem ti vi.

📖 Định nghĩa (English): A room in a house or apartment used for relaxing, entertaining guests, and watching television.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We watch movies together in the living room every weekend."
    Dịch: Chúng tôi xem phim cùng nhau trong phòng khách mỗi cuối tuần..
  2. "The living room sofa is very comfortable."
  3. "She decorated her living room with fresh flowers."

🔗 Collocations phổ biến: living room furniture · spacious living room · cozy living room · living room set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1544 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

relax

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ ngơi và trở nên bớt lo lắng, căng thẳng; làm cho cơ thể bớt cứng.

📖 Định nghĩa (English): To rest and become less worried, tense, or stressed; to make the body less stiff.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I like to relax by listening to soft music."
    Dịch: Tôi thích thư giãn bằng cách nghe nhạc nhẹ..
  2. "A warm bath helps me relax after a long day."
  3. "Just relax and don't worry about the test."

🔗 Collocations phổ biến: relax at home · time to relax · relax your mind · relax and unwind

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1545 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wake up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngừng ngủ và trở nên tỉnh táo.

📖 Định nghĩa (English): To stop sleeping and become awake.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I wake up at 7 a.m. every day."
    Dịch: Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày..
  2. "The loud noise woke up the baby."
  3. "Wake up! You are going to be late for school."

🔗 Collocations phổ biến: wake up early · wake up late · wake up to the alarm · wake someone up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1546 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

chill out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và ngừng lo lắng hay căng thẳng, thường được dùng trong giao tiếp không trang trọng.

📖 Định nghĩa (English): To relax and stop being worried or tense, often used informally.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I just want to chill out at home this weekend."
    Dịch: Cuối tuần này tôi chỉ muốn thư giãn ở nhà..
  2. "After a long day, she needs to chill out."
  3. "Let's chill out by the pool this afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: chill out at home · chill out with friends · just chill out

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1547 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

make ends meet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kiếm đủ tiền để trang trải các nhu cầu thiết yếu hàng ngày.

📖 Định nghĩa (English): To have just enough money to pay for the basic things one needs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "With three kids, it's hard to make ends meet."
    Dịch: Với ba đứa con, việc xoay xở đủ tiền thật khó khăn..
  2. "She works two jobs to make ends meet."
  3. "Many families struggle to make ends meet on a small salary."

🔗 Collocations phổ biến: struggle to make ends meet · hard to make ends meet · make ends meet on a small salary

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


#1548 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

run out of

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng hết một thứ gì đó đến mức không còn gì.

📖 Định nghĩa (English): To use all of something so that there is none left.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We ran out of milk this morning."
    Dịch: Chúng tôi đã hết sữa vào sáng nay..
  2. "The car is running out of gas on the highway."
  3. "I always run out of ideas by Friday afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: run out of time · run out of money · run out of patience

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1549 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

spare time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian khi một người không đi làm hoặc không bận việc gì.

📖 Định nghĩa (English): Time when one is not working or occupied with duties.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I read novels in my spare time."
    Dịch: Tôi thường đọc tiểu thuyết vào thời gian rảnh..
  2. "She has no spare time for hobbies these days."
  3. "In my spare time, I enjoy gardening and cooking."

🔗 Collocations phổ biến: in one's spare time · spend spare time · use spare time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1550 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stay in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ở nhà thay vì ra ngoài chơi hay đi đâu.

📖 Định nghĩa (English): To remain at home instead of going out.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I prefer to stay in on Friday nights."
    Dịch: Tôi thích ở nhà vào tối thứ Sáu..
  2. "Let's stay in and watch a movie tonight."
  3. "She's staying in to rest after a busy week."

🔗 Collocations phổ biến: stay in for the night · stay in and relax · stay in on weekends

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách