Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 200/449 — 4487 bài viết
#1991 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to blow off steam

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: giải phóng năng lượng hoặc cảm xúc bị dồn nén bằng cách làm việc gì đó thư giãn hoặc tiêu hao năng lượng

📖 Định nghĩa (English): to release pent-up energy or strong emotions by doing something relaxing or energetic

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I go jogging after work to blow off steam."
    Dịch: Tôi đi chạy bộ sau giờ làm để xả stress..
  2. "He plays video games to blow off steam when he's stressed."
  3. "She needed to blow off steam after a long, hard week."

🔗 Collocations phổ biến: blow off steam by doing something · need to blow off steam · a way to blow off steam

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (idiom)


#1992 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to go the extra mile

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm nhiều hơn những gì được kỳ vọng để đạt được điều gì đó

📖 Định nghĩa (English): to do more than what is expected of you in order to achieve something

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She always goes the extra mile for her customers."
    Dịch: Cô ấy luôn nỗ lực hơn mức cần thiết vì khách hàng của mình..
  2. "Our teacher goes the extra mile to help struggling students."
  3. "If you go the extra mile, your boss will definitely notice."

🔗 Collocations phổ biến: go the extra mile for someone · willing to go the extra mile · always go the extra mile

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (idiom)


#1993 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to have a quick bite

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn một lượng nhỏ thức ăn một cách nhanh chóng

📖 Định nghĩa (English): to eat a small amount of food quickly

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's have a quick bite before the movie starts."
    Dịch: Chúng ta ăn nhẹ một chút trước khi phim bắt đầu nhé..
  2. "I just had a quick bite at the corner café."
  3. "We had a quick bite and then went back to work."

🔗 Collocations phổ biến: have a quick bite to eat · just a quick bite · stop for a quick bite

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrase)


#1994 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to have second thoughts

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu nghi ngờ một quyết định đã được đưa ra trước đó

📖 Định nghĩa (English): to begin to doubt a decision that was previously made

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm having second thoughts about moving abroad."
    Dịch: Tôi đang do dự về việc chuyển ra nước ngoài..
  2. "He had second thoughts after seeing the price tag."
  3. "Don't have second thoughts — you made the right choice."

🔗 Collocations phổ biến: have second thoughts about · give someone second thoughts · no second thoughts

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (idiom)


#1995 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to keep an eye on

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: trông nom hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó

📖 Định nghĩa (English): to watch or take care of someone or something

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom?"
    Dịch: Bạn có thể trông giùm túi xách của tôi trong khi tôi đi vệ sinh không?.
  2. "Please keep an eye on the kids while I cook dinner."
  3. "She keeps an eye on her elderly neighbor every day."

🔗 Collocations phổ biến: keep a close eye on · keep an eye out for · keep an eye on something/someone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (idiom)


#1996 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to lend a hand

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: giúp đỡ ai đó, đặc biệt là với một công việc hoặc nhiệm vụ

📖 Định nghĩa (English): to help someone, especially with a task or job

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you lend a hand with the dishes?"
    Dịch: Bạn có thể giúp tôi rửa bát được không?.
  2. "My neighbor always lends a hand when I need help."
  3. "We asked Tom to lend a hand moving the furniture."

🔗 Collocations phổ biến: lend a hand with something · always happy to lend a hand · need a hand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (idiom)


#1997 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to catch up on sleep

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ bù để bù lại giấc ngủ đã bị thiếu trước đó

📖 Định nghĩa (English): to sleep more in order to make up for sleep that one missed earlier

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to catch up on sleep this weekend."
    Dịch: Tôi cần ngủ bù vào cuối tuần này..
  2. "She's trying to catch up on sleep after a busy week."
  3. "He stayed home to catch up on sleep."

🔗 Collocations phổ biến: catch up on sleep over the weekend; need to catch up on sleep; finally catch up on sleep

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#1998 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to do the dishes

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: rửa sạch đĩa, cốc và các vật dụng khác sau bữa ăn

📖 Định nghĩa (English): to wash dirty plates, glasses, and other items after a meal

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always do the dishes right after dinner."
    Dịch: Tôi luôn rửa bát ngay sau bữa tối..
  2. "Could you do the dishes before bed?"
  3. "He hates doing the dishes on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: do the dishes after dinner; help with the dishes; hate doing the dishes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#1999 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to fall asleep

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu ngủ; chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ

📖 Định nghĩa (English): to begin sleeping; to go from being awake to being asleep

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She fell asleep on the couch while watching TV."
    Dịch: Cô ấy ngủ gật trên ghế sofa khi đang xem TV..
  2. "I usually fall asleep within five minutes."
  3. "The baby finally fell asleep at midnight."

🔗 Collocations phổ biến: fall asleep quickly; fall asleep on the sofa; fall asleep at the wheel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2000 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to go to bed

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lên giường để đi ngủ

📖 Định nghĩa (English): to get into bed in order to sleep

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually go to bed around 10 p.m."
    Dịch: Tôi thường đi ngủ vào khoảng 10 giờ tối..
  2. "The kids need to go to bed early tonight."
  3. "He went to bed right after the movie."

🔗 Collocations phổ biến: go to bed early; go to bed late; time to go to bed

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách