Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 203/449 — 4487 bài viết
#2021 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

daydreamer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường hay mơ mộng hoặc có những ý tưởng viển vông về tương lai.

📖 Định nghĩa (English): A person who frequently daydreams or has fanciful ideas about the future.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She was a daydreamer who loved romantic stories."
    Dịch: Cậu bé là một người hay mơ mộng ban ngày..
  2. "The daydreamer missed the teacher's instructions."
  3. "Many great artists were daydreamers as children."

🔗 Collocations phổ biến: lifelong daydreamer · born daydreamer · hopeless daydreamer · be a daydreamer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2022 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

house sitter

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người ở nhà ai đó để trông nom ngôi nhà khi chủ nhà đi vắng.

📖 Định nghĩa (English): A person who stays in someone's house to look after it while the owner is away.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need a house sitter for the summer holiday."
    Dịch: Chúng tôi cần một người trông nhà cho kỳ nghỉ hè..
  2. "My neighbour is a reliable house sitter."
  3. "The house sitter watered the plants every day."

🔗 Collocations phổ biến: reliable house sitter · hire a house sitter · need a house sitter · act as a house sitter

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2023 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

weeknight dinner

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa tối được chuẩn bị và ăn vào buổi tối các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu trong tuần.

📖 Định nghĩa (English): A dinner meal prepared and eaten on an evening from Monday to Friday.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A quick weeknight dinner saves time after work."
    Dịch: Mì Ý là lựa chọn phổ biến cho bữa tối các ngày trong tuần..
  2. "I usually plan a simple weeknight dinner on busy days."
  3. "Pasta is a popular weeknight dinner choice for families."

🔗 Collocations phổ biến: quick weeknight dinner · easy weeknight dinner · plan a weeknight dinner · weeknight dinner recipe

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2024 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dinnerware

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ đĩa, bát và các đồ dùng khác được sử dụng để phục vụ bữa tối.

📖 Định nghĩa (English): A set of plates, bowls, and other dishes used for serving dinner.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought new dinnerware for her kitchen."
    Dịch: Cô ấy đã mua bộ đồ ăn tối mới cho căn bếp..
  2. "The dinnerware set includes plates and bowls."
  3. "Please store the dinnerware in the cabinet."

🔗 Collocations phổ biến: dinnerware set · ceramic dinnerware · matching dinnerware · buy dinnerware · store dinnerware

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2025 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fruit bowl

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cái bát dùng để đựng trái cây tươi, thường được đặt trên bàn ăn hoặc quầy bếp.

📖 Định nghĩa (English): A bowl used to hold fresh fruit, typically placed on a dining table or kitchen counter.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The fruit bowl is full of apples and oranges."
    Dịch: Bát đựng trái cây đầy táo và cam..
  2. "Please empty the fruit bowl before we leave."
  3. "She keeps a glass fruit bowl in the center of the table."

🔗 Collocations phổ biến: empty the fruit bowl · glass fruit bowl · wooden fruit bowl · fill the fruit bowl · fruit bowl on the table

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2026 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

loofah

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bọt biển tự nhiên làm từ phần ruột khô của quả mướp, dùng để chà và làm sạch da khi tắm.

📖 Định nghĩa (English): A natural sponge made from the dried flesh of a gourd, used for scrubbing and cleaning the skin during a bath or shower.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a loofah to scrub my back in the shower."
    Dịch: Tôi dùng bọt biển tắm để chà lưng khi tắm..
  2. "She bought a new loofah at the supermarket yesterday."
  3. "Replace your loofah every few weeks to keep it hygienic."

🔗 Collocations phổ biến: natural loofah · body loofah · use a loofah · replace a loofah · loofah sponge

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2027 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shower cap

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc mũ chống nước đội lên tóc để giữ cho tóc khô khi tắm vòi sen hoặc tắm bồn.

📖 Định nghĩa (English): A waterproof cap worn over the hair to keep it dry while taking a shower or bath.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wears a shower cap to keep her hair dry."
    Dịch: Cô ấy đội mũ tắm để giữ cho tóc khô..
  2. "I forgot my shower cap at the hotel."
  3. "This disposable shower cap is perfect for traveling."

🔗 Collocations phổ biến: disposable shower cap · plastic shower cap · wear a shower cap · shower cap for travel · pack a shower cap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2028 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

table setting

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách sắp xếp đĩa, ly, dao nĩa và khăn ăn trên bàn cho một bữa ăn.

📖 Định nghĩa (English): The arrangement of plates, glasses, cutlery, and napkins on a table for a meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her table setting looks beautiful for the dinner party."
    Dịch: Cách bày bàn của cô ấy trông rất đẹp cho bữa tiệc tối..
  2. "Please prepare the table setting before guests arrive."
  3. "A formal table setting requires more cutlery."

🔗 Collocations phổ biến: formal table setting · elegant table setting · prepare the table setting · beautiful table setting · simple table setting

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2029 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tray

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván hoặc đĩa phẳng có gờ nâng, dùng để mang, phục vụ hoặc đựng thức ăn, đồ uống hoặc đồ vật nhỏ.

📖 Định nghĩa (English): A flat board or plate with raised edges, used for carrying, serving, or holding food, drinks, or small items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The waiter brought our drinks on a tray."
    Dịch: Người phục vụ mang đồ uống của chúng tôi trên một chiếc khay..
  2. "She uses a tray to serve breakfast in bed."
  3. "Please put your dirty dishes on the tray."

🔗 Collocations phổ biến: serving tray · breakfast tray · plastic tray · tray of food · on a tray

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2030 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

carry-out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn hoặc bữa ăn được gọi từ nhà hàng để ăn ở nơi khác, thường là ở nhà.

📖 Định nghĩa (English): Food or a meal ordered from a restaurant to be eaten elsewhere, usually at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We ordered carry-out for dinner."
    Dịch: Chúng tôi gọi đồ ăn mang đi cho bữa tối..
  2. "The carry-out was still warm when we got home."
  3. "Do you want carry-out or dine-in tonight?"

🔗 Collocations phổ biến: order carry-out · carry-out food · carry-out menu · carry-out order

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách