Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 196/449 — 4487 bài viết
#1951 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

gift card

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thẻ trả trước có thể dùng để mua hàng tại một cửa hàng cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A prepaid card that can be used to buy goods at a particular store.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I received a gift card for my birthday."
    Dịch: Tôi nhận được một phiếu quà tặng nhân dịp sinh nhật..
  2. "You can use this gift card at any of our locations."
  3. "She bought a coffee with her gift card."

🔗 Collocations phổ biến: gift card balance; send a gift card; redeem a gift card; gift card holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1952 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hair salon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nơi thợ làm tóc cắt, nhuộm và tạo kiểu tóc cho cả nam và nữ.

📖 Định nghĩa (English): A shop where a hairdresser cuts, colors, and styles hair for both men and women.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She booked an appointment at the hair salon."
    Dịch: Cô ấy đã đặt lịch hẹn tại tiệm làm tóc..
  2. "The hair salon near my house is closed on Sundays."
  3. "He works as a stylist at a busy hair salon."

🔗 Collocations phổ biến: hair salon appointment; visit a hair salon; hair salon owner; modern hair salon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1953 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lake

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vùng nước ngọt lớn được bao quanh bởi đất liền.

📖 Định nghĩa (English): A large area of fresh water surrounded by land.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a picnic by the lake."
    Dịch: Chúng tôi đã dã ngoại bên hồ..
  2. "The lake is beautiful in the early morning."
  3. "Many people swim in this lake during summer."

🔗 Collocations phổ biến: by the lake; lake house; lake water; swim in a lake

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1954 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

thrift store

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, thường để gây quỹ từ thiện.

📖 Định nghĩa (English): A store that sells second-hand goods, often to raise money for charity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She found a great jacket at the thrift store."
    Dịch: Cô ấy tìm thấy một chiếc áo khoác tuyệt vời ở cửa hàng đồ cũ..
  2. "Thrift stores often have unique and affordable items."
  3. "He donated old clothes to the local thrift store."

🔗 Collocations phổ biến: visit a thrift store; thrift store find; thrift store haul; shop at a thrift store

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1955 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

coin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng kim loại nhỏ, dẹt được dùng làm tiền.

📖 Định nghĩa (English): A small flat piece of metal used as money.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She dropped a coin on the floor."
    Dịch: Cô ấy làm rơi một đồng xu xuống sàn..
  2. "He collects foreign coins as a hobby."
  3. "The vending machine only accepts coins."

🔗 Collocations phổ biến: flip a coin · collect coins · loose coins · coin collection · gold coin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1956 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

handrail

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thanh vịn gắn ở bên cầu thang để mọi người vịn tay.

📖 Định nghĩa (English): A rail fixed to the side of a staircase for people to hold onto.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please hold the handrail when going down the stairs."
    Dịch: Làm ơn vịn tay vào tay vịn khi xuống cầu thang..
  2. "My grandfather installed a new handrail at home."
  3. "The handrail is painted white."

🔗 Collocations phổ biến: hold the handrail · grab the handrail · install a handrail · stair handrail

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1957 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

noon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mười hai giờ trưa.

📖 Định nghĩa (English): Twelve o'clock in the middle of the day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We usually meet at noon for lunch."
    Dịch: Chúng tôi thường gặp nhau lúc 12 giờ trưa để ăn trưa..
  2. "The sun is hottest at noon."
  3. "The meeting starts at noon sharp."

🔗 Collocations phổ biến: at noon · around noon · before noon · high noon · noon break

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1958 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

outlet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ổ cắm trên tường để cắm các thiết bị điện.

📖 Định nghĩa (English): A socket on a wall where electrical devices can be plugged in.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to find an outlet to charge my phone."
    Dịch: Tôi cần tìm một ổ cắm để sạc điện thoại..
  2. "This outlet is not working."
  3. "There are not enough outlets in this room."

🔗 Collocations phổ biến: electrical outlet · wall outlet · power outlet · plug into an outlet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1959 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

supper

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn tối nhẹ, thường được ăn sớm hơn bữa dinner.

📖 Định nghĩa (English): A light evening meal, typically eaten earlier than dinner.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We usually have supper at 7 p.m."
    Dịch: Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ tối..
  2. "Mother prepared a simple supper for the family."
  3. "After a long day, a warm supper is welcome."

🔗 Collocations phổ biến: have supper · prepare supper · eat supper · light supper · family supper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1960 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tissue

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy mềm nhỏ dùng để lau hoặc làm sạch.

📖 Định nghĩa (English): A small piece of soft paper used for wiping or cleaning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always carry tissues in my bag."
    Dịch: Tôi luôn mang theo khăn giấy trong túi xách..
  2. "She handed him a tissue to wipe his tears."
  3. "Please throw the used tissue in the bin."

🔗 Collocations phổ biến: tissue box · facial tissue · tissue paper · dry tissue · wet tissue

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách