Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 202/449 — 4487 bài viết
#2011 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

salary

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khoản thanh toán cố định và đều đặn mà người sử dụng lao động trả cho nhân viên, thường theo tháng

📖 Định nghĩa (English): a fixed regular payment made by an employer to an employee, usually every month

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My salary is paid into my bank account every month."
    Dịch: Lương của tôi được chuyển vào tài khoản ngân hàng mỗi tháng..
  2. "She negotiated a higher salary before accepting the job."
  3. "He uses part of his salary to pay the rent."

🔗 Collocations phổ biến: monthly salary · annual salary · high salary · low salary · salary increase · salary negotiation · net salary

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2012 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sun hat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: mũ có vành rộng để bảo vệ đầu, mặt và cổ khỏi ánh nắng trực tiếp

📖 Định nghĩa (English): a wide-brimmed hat worn to protect the head, face, and neck from direct sunlight

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always wear a sun hat when I go to the beach."
    Dịch: Tôi luôn đội mũ rộng vành khi đi biển..
  2. "This sun hat protects my face from sunburn."
  3. "She bought a stylish sun hat for her vacation."

🔗 Collocations phổ biến: wear a sun hat · wide-brimmed sun hat · straw sun hat · sun hat for gardening · pack a sun hat · sun hat with strap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2013 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

time off

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian một người không đi làm, ví dụ như kỳ nghỉ phép hoặc thời gian nghỉ ngơi

📖 Định nghĩa (English): time during which a person is not working, such as a vacation or a break from their job

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to take some time off to rest."
    Dịch: Tôi cần nghỉ một thời gian để nghỉ ngơi..
  2. "She asked for time off to attend her sister's wedding."
  3. "He uses his time off to travel with his family."

🔗 Collocations phổ biến: take time off · request time off · paid time off · unpaid time off · time off work · time off for vacation · time off from duties

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2014 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

baking sheet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khay kim loại phẳng dùng để nướng thức ăn trong lò nướng

📖 Định nghĩa (English): a flat metal tray used for baking food in an oven

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Place the cookies on a baking sheet."
    Dịch: Đặt bánh quy lên khay nướng..
  2. "She lined the baking sheet with parchment paper."
  3. "I grease the baking sheet before pouring the batter."

🔗 Collocations phổ biến: line a baking sheet · flat baking sheet · baking sheet pan · place on a baking sheet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2015 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bedding

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chăn, drap, gối và các loại vải phủ dùng trên giường ngủ

📖 Định nghĩa (English): sheets, blankets, pillows, and other cloth coverings used on a bed

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought new bedding for the guest room."
    Dịch: Tôi đã mua chăn ga gối đệm mới cho phòng khách..
  2. "She washes the bedding every week."
  3. "This bedding set includes two pillowcases."

🔗 Collocations phổ biến: bedding set · fresh bedding · change the bedding · clean bedding

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2016 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

freezer bag

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: túi nhựa dày chuyên dùng để bảo quản thức ăn trong tủ đông

📖 Định nghĩa (English): a thick plastic bag designed to store food in a freezer

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Put the meat in a freezer bag."
    Dịch: Cho thịt vào túi đông đá..
  2. "Label each freezer bag with the date."
  3. "Freezer bags keep vegetables fresh for months."

🔗 Collocations phổ biến: freezer bag · zip-top freezer bag · seal a freezer bag · freezer-safe bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2017 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

kitchen scissors

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: loại kéo chắc chắn dùng để cắt thức ăn, rau thơm hoặc bao bì trong nhà bếp

📖 Định nghĩa (English): heavy-duty scissors used for cutting food, herbs, or packaging in the kitchen

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Use kitchen scissors to cut the chicken."
    Dịch: Dùng kéo nhà bếp để cắt thịt gà..
  2. "I keep kitchen scissors in a drawer near the stove."
  3. "Kitchen scissors are very handy for opening food packages."

🔗 Collocations phổ biến: kitchen scissors · pair of kitchen scissors · sharp kitchen scissors · kitchen shears

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2018 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

recipe card

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm thẻ nhỏ ghi công thức nấu một món ăn

📖 Định nghĩa (English): a small card on which a recipe for a dish is written

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother writes her recipes on recipe cards."
    Dịch: Bà tôi viết công thức nấu ăn lên các thẻ công thức..
  2. "I keep my favorite recipe cards in a wooden box."
  3. "She gave me a recipe card for chocolate cake."

🔗 Collocations phổ biến: recipe card box · recipe card holder · write a recipe card · index recipe card

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2019 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tupperware

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hộp nhựa có nắp đậy kín, dùng để đựng hoặc mang theo thức ăn

📖 Định nghĩa (English): a plastic container with a lid, used to store or carry food

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I store the leftovers in a tupperware."
    Dịch: Tôi cất thức ăn thừa trong hộp nhựa có nắp..
  2. "Please bring some tupperware to the potluck."
  3. "She packed her lunch in a blue tupperware."

🔗 Collocations phổ biến: tupperware container · plastic tupperware · tupperware lid · food storage tupperware

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2020 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bookworm

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đọc rất nhiều sách và yêu thích dành thời gian để đọc sách.

📖 Định nghĩa (English): A person who reads a lot and enjoys spending time reading books.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My sister is a real bookworm who reads every night."
    Dịch: Anh ấy là một mọt sách từ nhỏ..
  2. "The bookworm finished three novels last weekend."
  3. "Even as a child, Tom was a bookworm."

🔗 Collocations phổ biến: avid bookworm · self-confessed bookworm · lifelong bookworm · be a bookworm from childhood

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách