Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 207/449 — 4487 bài viết
#2061 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

speed dial

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính năng trên điện thoại cho phép bạn gọi các số thường dùng bằng cách nhấn một nút hoặc mã ngắn.

📖 Định nghĩa (English): A feature on a phone that allows you to call frequently used numbers by pressing a single button or a short code.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I added my mom to speed dial."
    Dịch: Tôi đã thêm số của mẹ vào danh sách quay số nhanh..
  2. "Just press speed dial to call the office."
  3. "Speed dial saves me a lot of time every day."

🔗 Collocations phổ biến: speed dial button · add to speed dial · speed dial list · press speed dial

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2062 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

voice memo

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi âm thanh ngắn được thực hiện trên điện thoại thông minh hoặc thiết bị khác, thường dùng để gửi tin nhắn hoặc lời nhắc nhanh.

📖 Định nghĩa (English): A short audio recording made on a smartphone or other device, often used to send a quick message or reminder.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sent me a voice memo about the meeting."
    Dịch: Cô ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn thoại về cuộc họp..
  2. "I record voice memos to remember my ideas."
  3. "He left a voice memo when I didn't answer the phone."

🔗 Collocations phổ biến: send a voice memo · record a voice memo · voice memo app · voice memo recording

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2063 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wish list

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách những thứ mà một người muốn có hoặc muốn làm, thường được giữ để tham khảo sau hoặc để gợi ý quà tặng.

📖 Định nghĩa (English): A list of things a person would like to have or do, often kept for future reference or for gift ideas.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I added the book to my wish list."
    Dịch: Tôi đã thêm cuốn sách vào danh sách mong muốn của mình..
  2. "She made a wish list for her birthday."
  3. "My wish list keeps growing every month."

🔗 Collocations phổ biến: add to wish list · create a wish list · wish list item · birthday wish list

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2064 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

baste

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rưới mỡ tan chảy, nước thịt hoặc nước sốt lên thịt hoặc thức ăn khác trong khi nấu để giữ độ ẩm và tăng hương vị.

📖 Định nghĩa (English): To pour melted fat, juices, or a sauce over meat or other food while it is cooking in order to keep it moist and add flavor.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bastes the turkey every 30 minutes with melted butter."
    Dịch: Cô ấy phết bơ tan chảy lên gà tây cứ mỗi 30 phút một lần..
  2. "The chef basted the roast with a flavorful herb sauce."
  3. "Basting the chicken regularly helps keep it from drying out."

🔗 Collocations phổ biến: baste with butter/oil · baste the meat/turkey · basting brush · frequent basting

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2065 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cork

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh nút bần hoặc vật liệu tương tự được dùng làm nắp đậy kín chai, đặc biệt là chai rượu vang.

📖 Định nghĩa (English): A piece of cork or similar material used as a stopper to seal a bottle, especially a wine bottle.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He pulled the cork out of the wine bottle with a corkscrew."
    Dịch: Anh ấy rút nắp chai rượu vang ra bằng dụng cụ mở nắp..
  2. "The cork popped loudly when she opened the champagne."
  3. "I can't get the cork back into the bottle."

🔗 Collocations phổ biến: pull the cork · cork a bottle · wine cork · cork stopper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2066 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mug

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc cốc uống hình trụ lớn, thường được dùng để đựng đồ uống nóng như cà phê hoặc trà, thường có quai và không kèm đĩa lót.

📖 Định nghĩa (English): A large cylindrical drinking cup, typically used for hot beverages such as coffee or tea, usually with a handle and no saucer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I drink my morning coffee from a ceramic mug."
    Dịch: Tôi uống cà phê buổi sáng từ một chiếc cốc sứ..
  2. "She gave me a cute mug with a cat printed on it."
  3. "This mug holds about 12 ounces of liquid."

🔗 Collocations phổ biến: coffee mug · ceramic mug · travel mug · a mug of coffee/tea

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2067 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sift

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho bột mì, đường hoặc loại bột mịn khác qua rây để loại bỏ cục vón và làm cho chúng trở nên tơi, xốp.

📖 Định nghĩa (English): To put flour, sugar, or another fine powder through a sieve in order to remove lumps and make it light and airy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Always sift the flour before adding it to the batter."
    Dịch: Luôn rây bột mì trước khi cho vào hỗn hợp bột..
  2. "She sifted the powdered sugar over the cake."
  3. "The recipe says to sift the cocoa powder twice."

🔗 Collocations phổ biến: sift flour · sift sugar · sift through · sifting cocoa powder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2068 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

thaw

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho thức ăn đông lạnh trở nên mềm hoặc lỏng bằng cách để ở nhiệt độ phòng hoặc làm ấm dần; rã đông.

📖 Định nghĩa (English): To cause frozen food to become soft or liquid by leaving it at room temperature or warming it gradually; to defrost.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I forgot to thaw the chicken for dinner."
    Dịch: Tôi quên rã đông thịt gà cho bữa tối..
  2. "Let the meat thaw completely before cooking."
  3. "The frozen berries thaw quickly in warm water."

🔗 Collocations phổ biến: thaw out · thaw frozen food · thaw in the refrigerator · let something thaw

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2069 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wastebasket

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng nhỏ, thường đặt trong nhà, dùng để chứa giấy vụn và các loại rác nhỏ khác.

📖 Định nghĩa (English): A small container, usually kept indoors, used for holding waste paper and other small items of garbage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please throw that wrapper in the wastebasket."
    Dịch: Làm ơn ném vỏ bọc đó vào thùng rác..
  2. "The wastebasket under my desk is full."
  3. "She emptied the wastebasket into the larger bin outside."

🔗 Collocations phổ biến: empty the wastebasket · throw something in the wastebasket · wastebasket liner · office wastebasket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2070 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dinnertime

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm trong ngày khi bữa tối thường được ăn, thường vào đầu buổi tối.

📖 Định nghĩa (English): The time of day when dinner is usually eaten, typically in the early evening.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always have dinnertime at 7 PM."
    Dịch: Chúng tôi luôn ăn tối lúc 7 giờ tối..
  2. "What time is dinnertime at your house?"
  3. "Dinnertime is a great time for the family to gather."

🔗 Collocations phổ biến: family dinnertime · around dinnertime · dinnertime conversation · sit down for dinnertime

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách