Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 206/449 — 4487 bài viết
#2051 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

walking meeting

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp công việc diễn ra khi những người tham gia cùng đi bộ bên ngoài, thường được sử dụng để kết hợp tập thể dục với thảo luận.

📖 Định nghĩa (English): A business meeting that takes place while participants walk together outside, often used to combine exercise with discussion.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a walking meeting in the park."
    Dịch: Chúng tôi đã có một cuộc họp đi bộ ở công viên..
  2. "My boss prefers walking meetings."
  3. "A walking meeting can help you think more clearly."

🔗 Collocations phổ biến: have a walking meeting · schedule a walking meeting · walking meeting with someone · suggest a walking meeting · weekly walking meeting

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2052 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to change the sheets

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động tháo bỏ ga trải giường cũ và thay bằng ga mới sạch.

📖 Định nghĩa (English): To remove the old bed sheets and put clean ones on the bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I change the sheets every Saturday morning."
    Dịch: Tôi thay ga giường vào mỗi sáng thứ Bảy..
  2. "Could you change the sheets before the guests arrive?"
  3. "She forgot to change the sheets this week."

🔗 Collocations phổ biến: change the bed sheets · change the linen · change the bedding · change the sheets weekly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2053 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to check the mail

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động mở hộp thư để xem có thư hoặc bưu kiện mới hay không.

📖 Định nghĩa (English): To look in the mailbox to see if there is any incoming mail or parcels.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always check the mail after breakfast."
    Dịch: Tôi luôn kiểm tra thư sau bữa sáng..
  2. "Did you check the mail today?"
  3. "She checks the mail every afternoon on her way home."

🔗 Collocations phổ biến: check the mailbox · check for mail · check the post · check the daily mail

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2054 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to dry off

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động dùng khăn lau để làm khô người hoặc vật thể.

📖 Định nghĩa (English): To make something or someone dry by wiping with a towel or cloth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please dry off the dog after his bath."
    Dịch: Làm ơn lau khô con chó sau khi tắm xong..
  2. "I dried off with a clean towel after swimming."
  3. "He dried off the wet dishes with a dishcloth."

🔗 Collocations phổ biến: dry off quickly · dry off thoroughly · dry off with a towel · dry off completely

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2055 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to put on makeup

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động sử dụng mỹ phẩm để trang điểm trên khuôn mặt.

📖 Định nghĩa (English): To apply cosmetic products to the face to enhance one's appearance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She puts on makeup before going to work."
    Dịch: Cô ấy trang điểm trước khi đi làm..
  2. "I put on makeup for the wedding last night."
  3. "He doesn't usually put on makeup."

🔗 Collocations phổ biến: put on light makeup · put on heavy makeup · put on eye makeup · put on makeup quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2056 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to shave

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động dùng dao cạo hoặc máy cạo để cắt sát da, thường dùng cho râu hoặc lông.

📖 Định nghĩa (English): To cut hair very close to the skin using a razor or shaver.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He shaves every morning before work."
    Dịch: Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm..
  2. "I need to shave before the job interview."
  3. "She shaves her legs once a week."

🔗 Collocations phổ biến: shave one's beard · shave one's head · shave with a razor · shave closely

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2057 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to wash up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động rửa tay và mặt, đặc biệt là trước bữa ăn hoặc sau khi làm việc bẩn.

📖 Định nghĩa (English): To wash one's hands and face, especially before a meal or after dirty work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids need to wash up before dinner."
    Dịch: Bọn trẻ cần rửa tay trước bữa tối..
  2. "I'll just wash up quickly before we leave."
  3. "Please wash up after handling the raw meat."

🔗 Collocations phổ biến: wash up quickly · wash up before a meal · wash up after work · wash up properly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2058 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

audiobook

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi âm của một cuốn sách được đọc to, có sẵn dưới dạng tệp kỹ thuật số hoặc CD, mà bạn có thể nghe thay vì đọc.

📖 Định nghĩa (English): A recording of a book read aloud, available as a digital file or CD, that you can listen to instead of reading.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I listen to an audiobook on my way to work."
    Dịch: Tôi nghe sách nói trên đường đi làm..
  2. "She downloaded an audiobook for her long flight."
  3. "Audiobooks are great for people who don't have time to read."

🔗 Collocations phổ biến: listen to an audiobook · download an audiobook · audiobook version · audiobook narrator · digital audiobook

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2059 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

auto-reply

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một email hoặc tin nhắn tự động được gửi để phản hồi khi nhận được tin nhắn, đặc biệt khi người gửi không có mặt.

📖 Định nghĩa (English): An automatic email or message sent in response to receiving a message, especially when the sender is unavailable.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I set up an auto-reply before going on vacation."
    Dịch: Tôi đã thiết lập tin nhắn trả lời tự động trước khi đi nghỉ..
  2. "Her auto-reply said she was out of the office."
  3. "The auto-reply let everyone know I would be back next week."

🔗 Collocations phổ biến: set up an auto-reply · send an auto-reply · out-of-office auto-reply · auto-reply message

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2060 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

e-reader

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị điện tử cầm tay dùng để đọc sách, báo và tạp chí kỹ thuật số, thường có màn hình e-ink.

📖 Định nghĩa (English): A handheld electronic device used for reading digital books, newspapers, and magazines, often with an e-ink display.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I take my e-reader with me when I travel."
    Dịch: Tôi mang theo máy đọc sách điện tử khi đi du lịch..
  2. "An e-reader is much lighter than carrying many books."
  3. "She bought a new e-reader for reading at night."

🔗 Collocations phổ biến: e-reader device · digital e-reader · e-reader screen · portable e-reader · e-reader app

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách