Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 212/449 — 4487 bài viết
#2111 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

jot down

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết nhanh xuống, đặc biệt là một ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.

📖 Định nghĩa (English): To write something down quickly, especially a short note or reminder.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let me jot down your phone number."
    Dịch: Để tôi ghi nhanh số điện thoại của bạn..
  2. "She jotted down a few ideas during the meeting."
  3. "Jot down any questions you have before the appointment."

🔗 Collocations phổ biến: jot down a note · jot down ideas · jot down a number

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2112 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

keep tabs on

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Theo dõi hoặc giám sát ai đó hoặc điều gì đó một cách cẩn thận; để mắt tới.

📖 Định nghĩa (English): To watch or monitor someone or something carefully; to keep track of.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you keep tabs on the kids while I step out?"
    Dịch: Bạn có thể trông chừng bọn trẻ trong khi tôi ra ngoài một chút được không?.
  2. "I keep tabs on my monthly expenses using an app."
  3. "The manager keeps tabs on employee attendance every week."

🔗 Collocations phổ biến: keep tabs on someone/something · keep close tabs on · keep a tab on

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


#2113 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pitch in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cùng tham gia vào một công việc hoặc giúp đỡ; đóng góp công sức, tiền bạc hoặc nguồn lực.

📖 Định nghĩa (English): To join others in doing a task or helping with work; to contribute effort, money, or resources.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Everyone pitched in to clean up after the party."
    Dịch: Mọi người đã chung tay dọn dẹp sau bữa tiệc..
  2. "If we all pitch in, we can finish the project by Friday."
  3. "She pitched in $20 for the office gift."

🔗 Collocations phổ biến: pitch in to help · pitch in with money/effort · pitch in together

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2114 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

run a fever

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường là do bị bệnh.

📖 Định nghĩa (English): To have a body temperature that is higher than normal, usually because of illness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The child is running a fever and needs to rest."
    Dịch: Đứa trẻ đang bị sốt và cần được nghỉ ngơi..
  2. "I ran a fever all last night, so I couldn't go to work."
  3. "If you run a fever for more than three days, see a doctor."

🔗 Collocations phổ biến: run a high fever · run a slight fever · run a temperature

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


#2115 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

house rule

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quy định hoặc nguyên tắc do chủ nhà hoặc chủ cho thuê đặt ra cho người sống trong hoặc đến thăm nhà

📖 Định nghĩa (English): a regulation or guideline set by the homeowner or landlord for people living in or visiting the house

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "One house rule is to take off your shoes at the door."
    Dịch: Một nội quy nhà là phải cởi giày trước cửa..
  2. "The landlord explained the house rules before we signed the lease."
  3. "No smoking is a strict house rule in our family."

🔗 Collocations phổ biến: set house rules · follow house rules · establish house rules

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2116 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

moving day

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngày mà một người hoặc gia đình chuyển từ nhà này sang nhà khác

📖 Định nghĩa (English): the day on which a person or family moves from one home to another

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Moving day is finally here, and we are excited."
    Dịch: Ngày chuyển nhà cuối cùng cũng đã đến, và chúng tôi rất hào hứng..
  2. "We booked a truck for moving day next month."
  3. "Moving day can be very stressful without good planning."

🔗 Collocations phổ biến: schedule moving day · prepare for moving day · survive moving day

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2117 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

noise complaint

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khiếu nại chính thức gửi đến cơ quan chức năng về tiếng ồn quá mức từ hàng xóm hoặc nguồn khác

📖 Định nghĩa (English): a formal complaint made to authorities about unwanted or excessive noise from a neighbor or another source

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had to file a noise complaint about the party next door."
    Dịch: Tôi đã phải gửi đơn khiếu nại về tiếng ồn về bữa tiệc ở nhà bên cạnh..
  2. "The landlord received a noise complaint from another tenant."
  3. "Noise complaints are common in densely populated areas."

🔗 Collocations phổ biến: file a noise complaint · make a noise complaint · receive a noise complaint

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2118 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

open house

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự kiện mở cửa nhà cho công chúng đến xem, đặc biệt khi nhà đang được bán hoặc cho thuê

📖 Định nghĩa (English): an event where a property is open for the public to view, especially when a home is for sale or rent

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We are having an open house this Sunday from 10 AM to 2 PM."
    Dịch: Chúng tôi sẽ tổ chức ngày mở cửa xem nhà vào Chủ nhật này từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều..
  2. "Many buyers attended the open house last weekend."
  3. "The realtor set up an open house to attract more customers."

🔗 Collocations phổ biến: hold an open house · attend an open house · host an open house

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2119 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rent increase

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: việc tăng số tiền mà người thuê phải trả cho chủ nhà để thuê một bất động sản

📖 Định nghĩa (English): a rise in the amount of money a tenant pays to a landlord for renting a property

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The landlord announced a rent increase of 10% next year."
    Dịch: Chủ nhà đã thông báo sẽ tăng tiền thuê nhà 10% vào năm tới..
  2. "Many tenants are upset about the sudden rent increase."
  3. "A rent increase must follow the rules in the lease."

🔗 Collocations phổ biến: announce a rent increase · raise a rent increase · resist a rent increase

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2120 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

trash day

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngày cố định trong tuần khi dịch vụ vệ sinh địa phương đến thu gom rác thải sinh hoạt

📖 Định nghĩa (English): the scheduled day of the week when household garbage is collected by the local sanitation service

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't forget to put the bins out before trash day."
    Dịch: Đừng quên mang thùng rác ra trước ngày đổ rác..
  2. "Trash day in our neighborhood is every Wednesday morning."
  3. "I missed trash day, so the garbage piled up in the kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: put out trash on trash day · miss trash day · schedule trash day

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách