Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 213/449 — 4487 bài viết
#2121 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

backache

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn đau liên tục ở vùng lưng, đặc biệt là phần lưng dưới.

📖 Định nghĩa (English): A continuous pain in the back, especially the lower back.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She suffers from a backache after sitting at her desk all day."
    Dịch: Cô ấy bị đau lưng sau khi ngồi làm việc cả ngày..
  2. "A bad mattress can cause a backache."
  3. "He took some medicine to relieve his backache."

🔗 Collocations phổ biến: severe backache · chronic backache · get a backache · suffer from a backache

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2122 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

earplug

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vật liệu mềm nhỏ được đặt vào tai để chặn tiếng ồn hoặc nước.

📖 Định nghĩa (English): A small piece of soft material that you put into your ear to keep out noise or water.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use earplugs when I sleep on long flights."
    Dịch: Tôi sử dụng nút bịt tai khi ngủ trên những chuyến bay dài..
  2. "She put in her earplugs before the concert started."
  3. "Earplugs can help you concentrate while studying."

🔗 Collocations phổ biến: wear earplugs · put in earplugs · foam earplugs · noise-canceling earplugs

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2123 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lullaby

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài hát nhẹ nhàng, du dương được hát ru để trẻ em đi vào giấc ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A soft, gentle song sung to make a child go to sleep.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother sang me a lullaby every night."
    Dịch: Mẹ tôi đã hát ru tôi một bài hát ru mỗi đêm..
  2. "The baby fell asleep to the lullaby."
  3. "She wrote a beautiful lullaby for her daughter."

🔗 Collocations phổ biến: sing a lullaby · soft lullaby · bedtime lullaby · gentle lullaby

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2124 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

monsoon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mùa mưa rất nặng ở các nước nhiệt đới, hoặc gió mang theo cơn mưa này.

📖 Định nghĩa (English): A period of very heavy rain in tropical countries, or the wind that brings this rain.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The monsoon arrives in June and lasts until September."
    Dịch: Mùa mưa đến vào tháng 6 và kéo dài đến tháng 9..
  2. "Heavy monsoon rains caused flooding in the village."
  3. "Farmers depend on the monsoon for their crops."

🔗 Collocations phổ biến: monsoon season · monsoon rain · heavy monsoon · monsoon flooding

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2125 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rooftop

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt bên ngoài của phần trên cùng của một tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): The outside surface of the top of a building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had dinner on the rooftop of the building."
    Dịch: Chúng tôi đã ăn tối trên sân thượng của tòa nhà..
  2. "The rooftop garden has many beautiful flowers."
  3. "Birds often nest on the rooftop."

🔗 Collocations phổ biến: rooftop terrace · rooftop garden · on the rooftop · rooftop bar

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2126 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

twilight

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm ngay trước khi trời tối hẳn vào buổi tối.

📖 Định nghĩa (English): The time just before it becomes completely dark in the evening.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a walk at twilight."
    Dịch: Chúng tôi đã đi dạo vào lúc hoàng hôn..
  2. "The sky was pink at twilight."
  3. "Many animals come out at twilight."

🔗 Collocations phổ biến: at twilight · twilight hours · evening twilight · soft twilight

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2127 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

antibacterial

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô tả chất hoặc sản phẩm có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn.

📖 Định nghĩa (English): Describing a substance or product that destroys or inhibits the growth of bacteria.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always use antibacterial soap after gardening."
    Dịch: Tôi luôn sử dụng xà phòng kháng khuẩn sau khi làm vườn..
  2. "This antibacterial gel kills 99% of common germs."
  3. "Antibacterial wipes are very useful for cleaning kitchen surfaces."

🔗 Collocations phổ biến: antibacterial soap · antibacterial gel · antibacterial wipes · antibacterial spray · antibacterial hand wash

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2128 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

attire

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo theo một phong cách cụ thể, đặc biệt là quần áo trang trọng hoặc thanh lịch mặc trong dịp đặc biệt.

📖 Định nghĩa (English): Clothing of a particular style, especially formal or elegant clothing worn for a special occasion.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The wedding attire was elegant and expensive."
    Dịch: Trang phục đám cưới rất thanh lịch và đắt tiền..
  2. "Proper business attire is required at the office."
  3. "He wore traditional attire for the cultural festival."

🔗 Collocations phổ biến: formal attire · casual attire · business attire · traditional attire · evening attire · wedding attire

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2129 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bagel

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ổ bánh mì dày, dai có hình vòng, được làm bằng cách luộc bột trước khi nướng.

📖 Định nghĩa (English): A dense, chewy bread roll shaped like a ring, made by boiling the dough before baking it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I eat a bagel with cream cheese for breakfast."
    Dịch: Tôi ăn bánh mì vòng với phô mai kem cho bữa sáng..
  2. "She bought fresh bagels from the bakery on the corner."
  3. "Would you like an everything bagel or a plain one?"

🔗 Collocations phổ biến: plain bagel · everything bagel · sesame bagel · bagel with cream cheese · cinnamon raisin bagel · fresh bagel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2130 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cinnamon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia vị có mùi thơm ngọt được làm từ vỏ trong của cây nhiệt đới, dùng trong nấu ăn và làm bánh.

📖 Định nghĩa (English): A sweet-smelling spice made from the inner bark of a tropical tree, used in cooking and baking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I add cinnamon to my coffee every morning."
    Dịch: Tôi thêm quế vào cà phê mỗi buổi sáng..
  2. "Cinnamon rolls are my favorite breakfast pastry."
  3. "This apple pie smells of cinnamon and nutmeg."

🔗 Collocations phổ biến: cinnamon roll · cinnamon stick · ground cinnamon · cinnamon sugar · cinnamon powder · cinnamon toast

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách