Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 216/449 — 4487 bài viết
#2151 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

gravy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước sốt làm từ nước tiết ra từ thịt nấu chín trộn với bột mì và chất lỏng, thường dùng kèm với thịt nướng.

📖 Định nghĩa (English): A sauce made from the juices of cooked meat mixed with flour and liquid, typically served with roasted meat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love mashed potatoes with gravy."
    Dịch: Tôi thích khoai tây nghiền ăn kèm nước sốt thịt..
  2. "She made gravy from the turkey drippings."
  3. "The gravy was thick and flavorful."

🔗 Collocations phổ biến: gravy boat · brown gravy · turkey gravy · gravy train

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2152 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hand soap

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại xà phòng được thiết kế đặc biệt để rửa tay, thường ở dạng lỏng hoặc dạng bọt.

📖 Định nghĩa (English): A type of soap specifically designed for washing hands, often in liquid or foam form.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always keep hand soap by the sink."
    Dịch: Tôi luôn để xà phòng rửa tay cạnh bồn rửa..
  2. "The hand soap in this bathroom smells like lavender."
  3. "We ran out of hand soap, so I bought more at the store."

🔗 Collocations phổ biến: liquid hand soap · antibacterial hand soap · scented hand soap · foam hand soap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2153 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

salad dressing

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước sốt dùng để tạo hương vị cho salad, thường làm từ dầu, giấm, thảo mộc và gia vị.

📖 Định nghĩa (English): A sauce used to flavor a salad, typically made from oil, vinegar, herbs, and seasonings.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "What kind of salad dressing do you prefer?"
    Dịch: Bạn thích loại nước sốt salad nào?.
  2. "This salad dressing has too much vinegar."
  3. "Homemade salad dressing tastes much better than store-bought."

🔗 Collocations phổ biến: creamy salad dressing · vinaigrette salad dressing · low-fat salad dressing · Italian salad dressing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2154 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

step ladder

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thang di động có các bậc phẳng và khung gấp, dùng để với tới những nơi cao một cách an toàn.

📖 Định nghĩa (English): A portable ladder with flat steps and a folding frame, used to reach high places safely.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a step ladder to change the light bulb."
    Dịch: Tôi cần một chiếc thang ghế để thay bóng đèn..
  2. "Be careful when climbing the step ladder."
  3. "We keep the step ladder in the garage."

🔗 Collocations phổ biến: folding step ladder · tall step ladder · aluminum step ladder · step ladder steps

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2155 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

diffuser

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị phân tán tinh dầu hoặc mùi hương vào không khí để tạo hương thơm dễ chịu trong phòng.

📖 Định nghĩa (English): A device that disperses essential oils or scents into the air to create a pleasant aroma in a room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I turn on the diffuser before bed to help me relax."
    Dịch: Tôi bật máy khuếch tán tinh dầu trước khi đi ngủ để giúp thư giãn..
  2. "The lavender diffuser makes the whole room smell nice."
  3. "She bought a new diffuser for her living room."

🔗 Collocations phổ biến: aroma diffuser · essential oil diffuser · reed diffuser · ultrasonic diffuser · run a diffuser · plug in a diffuser

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2156 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

serving tray

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván phẳng hoặc đĩa lớn được sử dụng để mang, phục vụ hoặc trưng bày thức ăn và đồ uống.

📖 Định nghĩa (English): A flat board or platter used to carry, serve, or display food and drinks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He carried drinks on a wooden serving tray."
    Dịch: Anh ấy mang đồ uống trên một khay phục vụ bằng gỗ..
  2. "The waiter brought the breakfast to our table on a silver serving tray."
  3. "I use a serving tray to bring coffee to guests in the living room."

🔗 Collocations phổ biến: wooden serving tray · silver serving tray · breakfast serving tray · carry a serving tray · put on a serving tray · round serving tray

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2157 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

teapot

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bình có nắp, tay cầm và vòi dùng để pha và rót trà.

📖 Định nghĩa (English): A container with a lid, handle, and spout used for brewing and pouring tea.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She filled the teapot with hot water and tea leaves."
    Dịch: Cô ấy đổ nước nóng và lá trà vào ấm trà..
  2. "My grandmother's china teapot is over fifty years old."
  3. "He poured tea from the teapot into small cups."

🔗 Collocations phổ biến: ceramic teapot · china teapot · fill the teapot · empty the teapot · cast iron teapot · glass teapot · brew tea in a teapot

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2158 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dentist

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia y tế có chuyên môn điều trị các vấn đề về răng và nướu.

📖 Định nghĩa (English): A medical professional who is qualified to treat problems with teeth and gums.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have an appointment with the dentist tomorrow."
    Dịch: Tôi có hẹn với nha sĩ vào ngày mai..
  2. "The dentist said I need two fillings."
  3. "Children should visit the dentist regularly."

🔗 Collocations phổ biến: visit the dentist · dentist appointment · dentist's office · see a dentist

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2159 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fruit

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần ăn được, có vị ngọt của cây có chứa hạt, thường được dùng làm thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): The sweet edible part of a plant that contains seeds, often eaten as food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I eat fresh fruit for breakfast every day."
    Dịch: Tôi ăn trái cây tươi cho bữa sáng mỗi ngày..
  2. "Oranges are rich in vitamin C."
  3. "She bought a variety of fruit at the market."

🔗 Collocations phổ biến: fresh fruit · tropical fruit · fruit salad · fruit juice

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2160 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

gym

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng hoặc tòa nhà được trang bị máy móc và thiết bị để tập thể dục.

📖 Định nghĩa (English): A room or building equipped with machines and equipment for physical exercise.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I go to the gym three times a week."
    Dịch: Tôi đi phòng tập gym ba lần một tuần..
  2. "The new gym has modern equipment."
  3. "She works out at the gym after work."

🔗 Collocations phổ biến: go to the gym · gym membership · at the gym · gym workout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách