Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 220/449 — 4487 bài viết
#2191 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

speed bump

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: phần gồ lên trên mặt đường buộc các phương tiện phải giảm tốc độ

📖 Định nghĩa (English): a raised section across a road that forces vehicles to slow down

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Drive slowly when you go over the speed bump."
    Dịch: Hãy lái xe chậm lại khi đi qua gờ giảm tốc..
  2. "There are several speed bumps in this residential area."
  3. "The car hit the speed bump too fast and made a loud noise."

🔗 Collocations phổ biến: hit a speed bump · drive over a speed bump · slow down at speed bumps · large speed bump

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2192 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

browsing

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động xem qua các sản phẩm trong cửa hàng hoặc trên internet mà không có ý định cụ thể để mua.

📖 Định nghĩa (English): The activity of looking at items in a store or on the internet without a specific intention to buy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I spent the afternoon browsing the bookstore."
    Dịch: Tôi đã dành cả buổi chiều để lướt xem nhà sách..
  2. "She enjoys browsing online for new recipes."
  3. "He was just browsing; he didn't buy anything."

🔗 Collocations phổ biến: browsing online · browsing the web · browsing the store · browsing history · browsing through

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2193 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

kitchenware

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ, đĩa và thiết bị được sử dụng để chuẩn bị và phục vụ thức ăn trong nhà bếp.

📖 Định nghĩa (English): Tools, dishes, and equipment used for preparing and serving food in a kitchen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We bought new kitchenware for our apartment."
    Dịch: Chúng tôi đã mua đồ dùng nhà bếp mới cho căn hộ..
  2. "Good kitchenware makes cooking much easier."
  3. "She stores the kitchenware in the lower cabinets."

🔗 Collocations phổ biến: kitchenware set · kitchenware store · kitchenware items · high-quality kitchenware · kitchenware collection

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2194 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

manicure

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp làm đẹp cho tay và móng tay, bao gồm tạo dáng, chăm sóc lớp biểu bì và thường là sơn móng.

📖 Định nghĩa (English): A beauty treatment for the hands and fingernails, including shaping, cuticle care, and often nail polish.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I get a manicure once a month."
    Dịch: Tôi đi làm móng tay mỗi tháng một lần..
  2. "She chose red polish for her manicure."
  3. "A professional manicure costs about thirty dollars."

🔗 Collocations phổ biến: get a manicure · manicure set · gel manicure · manicure appointment · professional manicure

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2195 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pedicure

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp làm đẹp cho chân và móng chân, bao gồm làm sạch, cắt tỉa và thường là sơn móng.

📖 Định nghĩa (English): A beauty treatment for the feet and toenails, including cleaning, trimming, and often nail polish.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She booked a pedicure for Saturday afternoon."
    Dịch: Cô ấy đã đặt lịch làm móng chân cho chiều thứ Bảy..
  2. "A good pedicure leaves your feet feeling soft."
  3. "He gave himself a basic pedicure at home."

🔗 Collocations phổ biến: get a pedicure · spa pedicure · pedicure treatment · pedicure chair · professional pedicure

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2196 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tidying

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động làm cho một nơi gọn gàng và ngăn nắp bằng cách cất đồ đạc vào đúng vị trí của chúng.

📖 Định nghĩa (English): The act of making a place neat and organized by putting things away in their proper places.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Tidying the house takes her about an hour."
    Dịch: Việc dọn dẹp nhà cửa tốn khoảng một tiếng đồng hồ của cô ấy..
  2. "He does a quick tidying before guests arrive."
  3. "Tidying up is a daily habit in their family."

🔗 Collocations phổ biến: tidying up · tidying the house · tidying the room · general tidying · daily tidying

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2197 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to call it a night

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quyết định đi ngủ hoặc dừng làm việc gì đó cho ngày hôm đó

📖 Định nghĩa (English): to decide to go to bed or stop doing something for the day

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I think it's time to call it a night."
    Dịch: Tôi nghĩ đã đến lúc đi ngủ rồi..
  2. "After the long meeting, we decided to call it a night."
  3. "She called it a night early because she was tired."

🔗 Collocations phổ biến: call it a night early · decide to call it a night · time to call it a night

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2198 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to hit the road

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: rời khỏi một nơi và bắt đầu cuộc hành trình

📖 Định nghĩa (English): to leave a place and start a journey

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We should hit the road before sunrise."
    Dịch: Chúng ta nên lên đường trước khi mặt trời mọc..
  2. "After breakfast, we hit the road for our vacation."
  3. "He hit the road at 6 a.m. to avoid traffic."

🔗 Collocations phổ biến: hit the road early · hit the road again · ready to hit the road

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2199 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to put one's feet up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nghỉ ngơi và thư giãn, đặc biệt là sau giờ làm việc hoặc khi mệt mỏi

📖 Định nghĩa (English): to rest and relax, especially after work or effort

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I just want to put my feet up after a long day."
    Dịch: Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi sau một ngày dài..
  2. "She put her feet up and watched a movie."
  3. "Let's put our feet up this weekend."

🔗 Collocations phổ biến: put one's feet up after work · time to put one's feet up · put one's feet up for a while

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2200 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to run an errand

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đi ra ngoài để làm một việc nhỏ, ví dụ như mua đồ hoặc giao đồ

📖 Định nghĩa (English): to go out to do a small task, such as buying something or delivering something

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to run an errand at the store."
    Dịch: Tôi cần đi làm việc vặt ở cửa hàng..
  2. "She ran an errand for her mother."
  3. "Can you run an errand for me after work?"

🔗 Collocations phổ biến: run a quick errand · run an errand for someone · run errands downtown

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách