Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 219/449 — 4487 bài viết
#2181 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

paper shredder

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy cắt giấy thành các dải mỏng hoặc mảnh nhỏ, dùng để hủy tài liệu có chứa thông tin riêng tư.

📖 Định nghĩa (English): A machine that cuts paper into thin strips or small pieces, used to destroy documents that contain private information.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I run all my old bank statements through the paper shredder."
    Dịch: Tôi cho tất cả sao kê ngân hàng cũ qua máy hủy giấy..
  2. "Our office bought a new cross-cut paper shredder last month."
  3. "Never put your fingers near the opening of a paper shredder."

🔗 Collocations phổ biến: paper shredder machine; cross-cut paper shredder; use a paper shredder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2182 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

peephole

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lỗ tròn rất nhỏ trên cửa có gắn thấu kính đặc biệt, giúp bạn nhìn ra ngoài và biết ai đang đứng đó trước khi mở cửa.

📖 Định nghĩa (English): A very small round hole in a door with a special lens, allowing you to look outside and see who is there before opening it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She checked the peephole before opening the door to the salesman."
    Dịch: Cô ấy nhìn qua lỗ mắt cá trước khi mở cửa cho người bán hàng..
  2. "Install a peephole if your front door doesn't already have one."
  3. "The fish-eye lens in the peephole gives you a wide view of the hallway."

🔗 Collocations phổ biến: look through the peephole; install a peephole; peephole viewer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2183 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

window screen

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khung lưới, thường làm bằng kim loại hoặc sợi thủy tinh, gắn trên cửa sổ để ngăn côn trùng trong khi vẫn cho không khí trong lành lưu thông.

📖 Định nghĩa (English): A mesh frame, usually made of metal or fiberglass, that fits over a window to keep insects out while letting fresh air in.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We fitted a window screen so we can sleep with the window open."
    Dịch: Chúng tôi lắp lưới chắn cửa sổ để có thể ngủ với cửa sổ mở..
  2. "There's a small tear in the window screen that lets mosquitoes inside."
  3. "Clean the window screen once a month to remove dust and pollen."

🔗 Collocations phổ biến: install a window screen; window screen mesh; replace a window screen

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2184 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

oatmeal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bột thô được làm từ yến mạch, thường được dùng để nấu cháo cho bữa sáng hoặc làm nguyên liệu trong các loại bánh nướng như bánh quy và bánh mì.

📖 Định nghĩa (English): A type of coarse flour made from oats, commonly used to make a hot breakfast porridge or as an ingredient in baked goods such as cookies and bread.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I start my day with a warm bowl of oatmeal topped with fresh berries."
    Dịch: Tôi bắt đầu ngày mới với một bát cháo yến mạch nóng ăn kèm dâu tươi..
  2. "She uses oatmeal instead of flour to make healthier cookies for the kids."
  3. "Instant oatmeal is a quick and filling breakfast option on busy weekday mornings."

🔗 Collocations phổ biến: bowl of oatmeal · oatmeal porridge · oatmeal cookies · instant oatmeal · oatmeal recipe · oatmeal with honey

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2185 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to beat the traffic

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rời đi sớm hoặc chọn tuyến đường khác để tránh tình trạng ùn tắc giao thông.

📖 Định nghĩa (English): To leave early or choose a different route in order to avoid heavy traffic congestion.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We left at 5 AM to beat the traffic."
    Dịch: Chúng tôi rời nhà lúc 5 giờ sáng để tránh kẹt xe..
  2. "He leaves early every day to beat the morning rush."
  3. "I tried to beat the traffic by taking a back road."

🔗 Collocations phổ biến: beat the traffic · beat the rush hour · beat the morning commute

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (expression)


#2186 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

food container

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp, thường làm bằng nhựa hoặc thủy tinh, dùng để đựng hoặc mang theo thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A container, typically made of plastic or glass, used to store or carry food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put the leftovers in a food container."
    Dịch: Tôi cho thức ăn thừa vào một chiếc hộp đựng thức ăn..
  2. "She uses glass food containers for meal prep."
  3. "Please label the food container with your name."

🔗 Collocations phổ biến: airtight food container · plastic food container · reusable food container · leak-proof food container

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2187 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tea towel

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vải dùng để lau khô bát đĩa, ly tách hoặc các đồ dùng trong bếp.

📖 Định nghĩa (English): A cloth used for drying dishes, glasses, or other kitchen items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Dry the dishes with a clean tea towel."
    Dịch: Hãy lau bát đĩa bằng một chiếc khăn lau bát sạch..
  2. "She hung the tea towel on the oven handle."
  3. "I bought a new set of cotton tea towels."

🔗 Collocations phổ biến: clean tea towel · linen tea towel · kitchen tea towel · hang up a tea towel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2188 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

clothes dryer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: máy điện dùng để làm khô quần áo ướt bằng cách quay chúng trong luồng không khí nóng

📖 Định nghĩa (English): an electric machine that dries wet clothes by spinning them in heated air

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put the wet towels in the clothes dryer."
    Dịch: Tôi bỏ những chiếc khăn ướt vào máy sấy quần áo..
  2. "The clothes dryer takes about an hour to finish a load."
  3. "We bought a new clothes dryer because the old one broke down."

🔗 Collocations phổ biến: electric clothes dryer · load the dryer · run the dryer · clothes dryer machine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2189 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

delivery driver

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người có công việc lái xe và mang bưu kiện, đồ ăn hoặc hàng hóa đến cho khách hàng

📖 Định nghĩa (English): a person whose job is to drive a vehicle and bring packages, food, or other goods to customers

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The delivery driver handed me my pizza at the door."
    Dịch: Tài xế giao hàng đưa cho tôi chiếc pizza ngay trước cửa..
  2. "He works as a delivery driver for a food delivery app."
  3. "Please remember to tip the delivery driver during bad weather."

🔗 Collocations phổ biến: food delivery driver · package delivery driver · work as a delivery driver · hire a delivery driver

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2190 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

house number

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: con số dùng để xác định một ngôi nhà hoặc tòa nhà cụ thể trên một con đường

📖 Định nghĩa (English): the number that identifies a specific house or building on a street

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "What is your house number? I can't find it."
    Dịch: Số nhà của bạn là bao nhiêu? Tôi không tìm thấy..
  2. "Please write your house number clearly on the form."
  3. "The house number is hard to see at night without a light."

🔗 Collocations phổ biến: correct house number · find the house number · house number sign · wrong house number

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách