Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 224/449 — 4487 bài viết
#2231 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

brain freeze

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn đau đầu đột ngột và dữ dội do ăn hoặc uống thứ gì quá lạnh quá nhanh.

📖 Định nghĩa (English): A sudden, sharp headache caused by eating or drinking something very cold too quickly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I got a brain freeze from drinking the iced coffee too fast."
    Dịch: Tôi bị đau đầu vì uống cà phê đá quá nhanh..
  2. "Brain freeze usually goes away after a few seconds."
  3. "He winced from a brain freeze after biting into the frozen yogurt."

🔗 Collocations phổ biến: get a brain freeze · suffer a brain freeze · sudden brain freeze · ice cream brain freeze

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2232 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hangover

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác khó chịu, đau đầu hoặc mệt mỏi mà ai đó có sau khi uống quá nhiều rượu bia.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of illness, headache, or discomfort that someone has after drinking too much alcohol.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had a terrible hangover after the party last night."
    Dịch: Tôi bị say rượu nặng sau bữa tiệc đêm qua..
  2. "She drank a lot of water to cure her hangover."
  3. "He woke up with a bad hangover and called in sick."

🔗 Collocations phổ biến: bad hangover · cure a hangover · suffer from a hangover · morning hangover

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2233 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mosquito bite

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vết sưng nhỏ màu đỏ, ngứa trên da do muỗi đốt để hút máu.

📖 Định nghĩa (English): A small red, itchy bump on the skin caused by a mosquito piercing it to feed on blood.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My arms are covered in mosquito bites."
    Dịch: Tay tôi đầy những vết muỗi cắn..
  2. "She scratched the mosquito bite until it bled."
  3. "Mosquito bites can be very itchy and uncomfortable."

🔗 Collocations phổ biến: itchy mosquito bite · mosquito bite mark · get a mosquito bite · prevent mosquito bites

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2234 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

paper cut

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vết cắt nhỏ, thường gây đau trên da do cạnh mỏng của một mảnh giấy.

📖 Định nghĩa (English): A small, often painful cut on the skin caused by the thin edge of a piece of paper.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I got a paper cut while flipping through the book."
    Dịch: Tôi bị giấy cứa tay khi lật sách..
  2. "Paper cuts can be surprisingly painful for such a small wound."
  3. "She put a small bandage on her paper cut."

🔗 Collocations phổ biến: get a paper cut · painful paper cut · small paper cut · suffer a paper cut

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2235 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sunburn

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Da bị đỏ và đau do tiếp xúc quá lâu dưới ánh nắng mặt trời mạnh.

📖 Định nghĩa (English): Red and painful skin caused by spending too much time in strong sunlight.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She got a bad sunburn at the beach."
    Dịch: Cô ấy bị cháy nắng nặng khi đi biển..
  2. "Apply aloe vera gel to soothe sunburn."
  3. "He forgot his hat and suffered from severe sunburn."

🔗 Collocations phổ biến: bad sunburn · severe sunburn · prevent sunburn · treat sunburn

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2236 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

runny nose

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng mũi tiết ra nhiều dịch nhầy hơn bình thường, thường do cảm lạnh hoặc dị ứng

📖 Định nghĩa (English): a condition in which the nose produces excess mucus, usually caused by a cold or allergy

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She keeps sneezing and has a runny nose."
    Dịch: Cô ấy liên tục hắt hơi và bị sổ mũi..
  2. "A runny nose is a common symptom of the flu."
  3. "Use a tissue to wipe your runny nose."

🔗 Collocations phổ biến: have a runny nose · runny nose and sneezing · runny nose symptom · constant runny nose

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2237 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sore throat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm giác đau hoặc rát ở cổ họng, thường do cảm lạnh, nhiễm trùng hoặc nói quá nhiều

📖 Định nghĩa (English): pain or irritation in the throat, often caused by a cold, infection, or overuse of the voice

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a sore throat, so I will stay home today."
    Dịch: Tôi bị đau họng nên hôm nay sẽ ở nhà..
  2. "She drank warm lemon tea to soothe her sore throat."
  3. "A sore throat can be the first sign of a cold."

🔗 Collocations phổ biến: have a sore throat · soothe a sore throat · sore throat remedy · bad sore throat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2238 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stomachache

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cơn đau ở vùng bụng, thường do khó tiêu, ăn quá no hoặc do bệnh

📖 Định nghĩa (English): pain in the stomach or belly area, often caused by indigestion, overeating, or illness

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He got a stomachache after eating too much ice cream."
    Dịch: Anh ấy bị đau bụng sau khi ăn quá nhiều kem..
  2. "A warm cup of ginger tea can help relieve a stomachache."
  3. "If you have a stomachache, avoid heavy or greasy meals."

🔗 Collocations phổ biến: have a stomachache · stomachache remedy · relieve a stomachache · bad stomachache

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2239 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tie

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một dải vải dài và hẹp đeo quanh cổ dưới cổ áo sơ mi, thường là một phần của trang phục trang trọng

📖 Định nghĩa (English): a long narrow piece of cloth worn around the neck under a shirt collar, typically as part of formal attire

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a red tie to the business meeting."
    Dịch: Anh ấy đeo cà vạt đỏ khi đi họp kinh doanh..
  2. "My dad taught me how to knot a tie."
  3. "She bought him a silk tie as a birthday gift."

🔗 Collocations phổ biến: wear a tie · knot a tie · silk tie · neck tie · striped tie

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2240 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

vest

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: loại áo không tay mặc bên ngoài áo sơ mi, thường là một phần của bộ vest hoặc để giữ ấm

📖 Định nghĩa (English): a sleeveless garment worn over a shirt, usually as part of a suit or for extra warmth

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a black vest over his white shirt."
    Dịch: Anh ấy mặc áo gile đen bên ngoài áo sơ mi trắng..
  2. "The vest has four pockets and is very practical."
  3. "She bought a warm wool vest for the winter."

🔗 Collocations phổ biến: wear a vest · bulletproof vest · sweater vest · vest pocket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách