Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 223/449 — 4487 bài viết
#2221 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

scented candle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nến được tẩm hương thơm để tỏa ra mùi dễ chịu khi đốt, thường được dùng để thư giãn, tạo không khí hoặc trang trí nhà.

📖 Định nghĩa (English): A candle that has been infused with fragrance so that it releases a pleasant smell when burned, often used for relaxation, mood setting, or home decoration.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I light a scented candle when I take a long bath at night."
    Dịch: Tôi thắp một ngọn nến thơm khi tắm lâu vào buổi tối..
  2. "Vanilla scented candles make the bedroom feel warm and cozy."
  3. "She always gives scented candles as small gifts to her friends."

🔗 Collocations phổ biến: light a scented candle · scented candle holder · soy scented candle · scented candle gift

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2222 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

smart home

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà được trang bị các thiết bị kết nối internet và hệ thống tự động hóa, cho phép người ở điều khiển từ xa đèn, hệ thống sưởi, an ninh, thiết bị gia dụng và các chức năng khác.

📖 Định nghĩa (English): A home equipped with internet-connected devices and automation systems that allow the resident to remotely control lighting, heating, security, appliances, and other functions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We installed a smart home system so we can control the lights with our phones."
    Dịch: Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống nhà thông minh để có thể điều khiển đèn bằng điện thoại..
  2. "A smart home makes daily life more convenient and energy-efficient."
  3. "My grandparents find smart home technology difficult to learn at first."

🔗 Collocations phổ biến: smart home device · smart home system · smart home technology · smart home automation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2223 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

standing desk

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn được thiết kế để người dùng có thể làm việc trong tư thế đứng, thường có thể điều chỉnh độ cao để người dùng luân phiên giữa tư thế ngồi và đứng.

📖 Định nghĩa (English): A desk designed to allow a person to work while standing up, often adjustable in height so the user can alternate between sitting and standing positions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought a standing desk to reduce back pain from sitting all day."
    Dịch: Tôi đã mua một chiếc bàn đứng để giảm đau lưng do phải ngồi cả ngày..
  2. "Many office workers now use a standing desk to stay healthier."
  3. "This standing desk can be adjusted to different heights easily."

🔗 Collocations phổ biến: adjustable standing desk · electric standing desk · standing desk converter · use a standing desk

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2224 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

exfoliate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại bỏ các tế bào da chết trên cơ thể, thường bằng cách chà xát với chất có hạt hoặc kem.

📖 Định nghĩa (English): To remove dead skin cells from the body, usually by rubbing with a grainy or creamy substance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She exfoliates her face twice a week to keep her skin smooth."
    Dịch: Cô ấy tẩy tế bào chết cho mặt hai lần một tuần để giữ da mịn màng..
  2. "Be careful not to exfoliate too often, or your skin may get irritated."
  3. "This gentle scrub helps exfoliate dry skin on the body."

🔗 Collocations phổ biến: exfoliate skin · exfoliate the face · exfoliate gently · exfoliate regularly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2225 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mend

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sửa lại thứ gì đó bị hỏng hoặc bị rách, đặc biệt là quần áo.

📖 Định nghĩa (English): To repair something that is broken or torn, especially a piece of clothing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Can you mend this torn shirt for me?"
    Dịch: Bạn có thể vá chiếc áo rách này giúp tôi được không?.
  2. "He mended the broken chair with some strong glue."
  3. "My grandmother taught me how to mend socks when I was a child."

🔗 Collocations phổ biến: mend clothes · mend a tear · mend a hole · mend a broken heart

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2226 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

polish

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một thứ gì đó mịn và sáng bóng bằng cách chà xát bề mặt.

📖 Định nghĩa (English): To make something smooth and shiny by rubbing its surface.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to polish my shoes before the job interview tomorrow."
    Dịch: Tôi cần đánh giày trước buổi phỏng vấn vào ngày mai..
  2. "She polished the silver tray until it shone like a mirror."
  3. "He spends every Saturday polishing his old car in the garage."

🔗 Collocations phổ biến: polish shoes · polish silver · polish a car · polish the floor

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2227 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

soak

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đặt một thứ vào trong chất lỏng trong một khoảng thời gian để nó được thấm đẫm.

📖 Định nghĩa (English): To put something in liquid for a period of time so that it becomes completely wet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Soak the beans overnight before cooking them."
    Dịch: Ngâm đậu qua đêm trước khi nấu..
  2. "She soaked her tired feet in warm water after a long day."
  3. "The dirty clothes need to soak in detergent for at least an hour."

🔗 Collocations phổ biến: soak in water · soak overnight · soak beans · soak up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2228 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wipe

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch hoặc lau khô một bề mặt bằng cách chà xát với khăn, giấy hoặc tay.

📖 Định nghĩa (English): To clean or dry a surface by rubbing it with a cloth, tissue, or your hand.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please wipe your feet on the mat before coming inside."
    Dịch: Làm ơn lau chân trên thảm trước khi vào nhà..
  2. "She wiped the kitchen table after dinner."
  3. "He wiped the tears from his eyes with his sleeve."

🔗 Collocations phổ biến: wipe off · wipe clean · wipe down · wipe away

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2229 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

break a sweat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vận động hoặc hoạt động thể chất đủ để cơ thể tiết mồ hôi.

📖 Định nghĩa (English): To exercise or do physical activity that makes your body sweat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I like to break a sweat at the gym every morning."
    Dịch: Tôi thích ra mồ hôi ở phòng tập mỗi buổi sáng..
  2. "Even a short jog can help you break a sweat."
  3. "She broke a sweat carrying those heavy boxes upstairs."

🔗 Collocations phổ biến: break a sweat at the gym · break a light sweat · break a sweat doing something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2230 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cleaning routine

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẫu hoạt động thường xuyên để giữ cho nhà hoặc không gian làm việc sạch sẽ và ngăn nắp.

📖 Định nghĩa (English): A regular pattern of activities for keeping a home or workspace clean and tidy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I follow a cleaning routine every Saturday morning."
    Dịch: Tôi tuân theo thói quen dọn dẹp vào mỗi sáng thứ Bảy..
  2. "Her cleaning routine takes about two hours each week."
  3. "A good cleaning routine keeps your house healthy and organized."

🔗 Collocations phổ biến: follow a cleaning routine · weekly cleaning routine · establish a cleaning routine · stick to a cleaning routine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách