Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 235/449 — 4487 bài viết
#2341 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

french press

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ hình trụ làm bằng thủy tinh hoặc nhựa có pít-tông và lưới lọc, dùng để pha cà phê bằng cách ngâm bã cà phê trong nước nóng.

📖 Định nghĩa (English): A cylindrical glass or plastic container with a plunger and mesh filter used to brew coffee by steeping ground coffee in hot water.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I make my morning coffee with a french press."
    Dịch: Tôi pha cà phê buổi sáng bằng ấm pha kiểu Pháp..
  2. "She bought a new french press for the office kitchen."
  3. "A french press makes richer coffee than a drip machine."

🔗 Collocations phổ biến: use a french press · brew coffee in a french press · french press coffee · clean a french press

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2342 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

laundry sorter

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng chứa có nhiều ngăn dùng để phân loại quần áo theo màu sắc, loại vải hoặc nhiệt độ giặt trước khi giặt.

📖 Định nghĩa (English): A container with multiple compartments used to separate clothes by color, fabric type, or washing temperature before doing laundry.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We sort the clothes in the laundry sorter by color."
    Dịch: Chúng tôi phân loại quần áo trong thùng phân loại theo màu..
  2. "A laundry sorter helps save time on washing day."
  3. "The laundry sorter has three separate bags."

🔗 Collocations phổ biến: sort laundry in a sorter · use a laundry sorter · three-bag laundry sorter · fill the laundry sorter

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2343 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cleaning caddy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hộp nhỏ có tay cầm dùng để đựng và mang theo các đồ dùng vệ sinh trong nhà

📖 Định nghĩa (English): a small portable container used to carry and organize cleaning supplies around the house

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep my cleaning caddy under the kitchen sink."
    Dịch: Tôi cất hộp đồ dọn dẹp dưới bồn rửa trong bếp..
  2. "She grabbed the cleaning caddy to wipe down the bathroom tiles."
  3. "A good cleaning caddy has separate sections for sprays, cloths, and brushes."

🔗 Collocations phổ biến: organize a cleaning caddy · keep a cleaning caddy · fill a cleaning caddy · carry a cleaning caddy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2344 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

egg carton

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khay bằng giấy, bìa cứng hoặc nhựa dùng để đựng và bảo vệ trứng

📖 Định nghĩa (English): a paper, cardboard, or plastic container designed to hold and protect eggs during storage and transport

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always recycle our empty egg cartons."
    Dịch: Chúng tôi luôn tái chế các khay đựng trứng rỗng..
  2. "She bought a dozen eggs in a cardboard egg carton."
  3. "The egg carton keeps the eggs from breaking during delivery."

🔗 Collocations phổ biến: cardboard egg carton · empty egg carton · recycle egg cartons · egg carton of eggs

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2345 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

junk drawer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngăn kéo (thường ở bếp hoặc bàn làm việc) để chứa các vật dụng nhỏ linh tinh trong nhà

📖 Định nghĩa (English): a drawer, usually in a kitchen or desk, where small miscellaneous household items are kept

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep spare batteries and tape in the junk drawer."
    Dịch: Tôi cất pin dự phòng và băng keo trong ngăn kéo đồ linh tinh..
  2. "The junk drawer is full of old keys and takeout menus."
  3. "He spent an hour cleaning out the junk drawer."

🔗 Collocations phổ biến: clean out the junk drawer · organize the junk drawer · junk drawer organizer · dig through the junk drawer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2346 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

memo board

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bảng (thường làm bằng bần hoặc vải) treo trên tường để ghim ghi chú, tin nhắn, hình ảnh và lời nhắc

📖 Định nghĩa (English): a board, often made of cork or fabric, hung on a wall for attaching notes, messages, photos, and reminders with pins

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I pinned the shopping list on the memo board."
    Dịch: Tôi ghim danh sách đi chợ lên bảng ghi nhớ..
  2. "The memo board in the hallway holds our family calendar and postcards."
  3. "She bought a fabric memo board for her home office."

🔗 Collocations phổ biến: pin to the memo board · hang on the memo board · cork memo board · memo board in the kitchen

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2347 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

water filter

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị hoặc lõi lọc dùng để loại bỏ tạp chất, clo và chất ô nhiễm khỏi nước máy

📖 Định nghĩa (English): a device or cartridge that removes impurities, chlorine, and contaminants from tap water by passing it through a filtering medium

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We installed a water filter on the kitchen tap."
    Dịch: Chúng tôi đã lắp máy lọc nước ở vòi bếp..
  2. "The water filter cartridge needs to be replaced every two months."
  3. "A pitcher water filter makes the tap water taste much better."

🔗 Collocations phổ biến: replace the water filter · install a water filter · water filter cartridge · change the water filter

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2348 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

weekly planner

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sổ tay, nhật ký hoặc ứng dụng số dùng để lên kế hoạch, sắp xếp lịch trình và tổ chức công việc trong tuần

📖 Định nghĩa (English): a notebook, diary, or digital app used to plan, schedule, and organize tasks, goals, and appointments for the week

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I write down my goals in my weekly planner every Sunday."
    Dịch: Tôi viết các mục tiêu của mình vào sổ kế hoạch tuần vào mỗi Chủ nhật..
  2. "She uses a digital weekly planner to track her work meetings."
  3. "A weekly planner helps me stay on top of my tasks."

🔗 Collocations phổ biến: use a weekly planner · fill in the weekly planner · buy a weekly planner · weekly planner app

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2349 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lounge around

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian thư giãn một cách lười biếng, không làm việc gì cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): To spend time relaxing lazily, doing nothing in particular.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "On Sundays, I just lounge around the house."
    Dịch: Vào các ngày Chủ nhật, tôi chỉ nằm dài thư giãn ở nhà..
  2. "They lounged around the pool all afternoon."
  3. "Stop lounging around and help me clean up!"

🔗 Collocations phổ biến: lounge around the house · lounge around all day · lounge around the pool

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2350 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

nip out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ra ngoài một nơi nào đó trong thời gian ngắn, đặc biệt để làm một việc gì nhanh chóng.

📖 Định nghĩa (English): To go out of a place for a short time, especially to do something quick.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'll just nip out to get some milk."
    Dịch: Tôi sẽ chạy ra ngoài mua chút sữa thôi..
  2. "She nipped out for a coffee."
  3. "He nipped out to the shop before it closed."

🔗 Collocations phổ biến: nip out for a moment · nip out to the shop · just nip out · nip out quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách