Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 236/449 — 4487 bài viết
#2351 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

put one's feet up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngồi xuống và thư giãn, đặc biệt là sau một thời gian làm việc vất vả.

📖 Định nghĩa (English): To sit down and relax, especially after a period of hard work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "After a long day at work, I just want to put my feet up."
    Dịch: Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn nghỉ ngơi thư giãn..
  2. "She's putting her feet up with a cup of tea."
  3. "Let's put our feet up and watch a movie."

🔗 Collocations phổ biến: put your feet up and relax · finally put my feet up · time to put your feet up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb)


#2352 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rummage through

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tìm kiếm qua một hộp đựng đồ hoặc đống đồ một cách lộn xộn hoặc vội vã.

📖 Định nghĩa (English): To search through a container or pile of things in a messy or hurried way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I rummaged through the drawer looking for my keys."
    Dịch: Tôi đã lục tung ngăn kéo để tìm chìa khóa..
  2. "She rummaged through her bag for her phone."
  3. "He rummaged through the closet for his old jacket."

🔗 Collocations phổ biến: rummage through drawers · rummage through pockets · rummage through a bag · rummage through the closet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2353 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

chopping board

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván phẳng, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để cắt thức ăn trong nhà bếp.

📖 Định nghĩa (English): A flat board, usually made of wood or plastic, used for cutting food in the kitchen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Always use a chopping board when slicing vegetables."
    Dịch: Luôn sử dụng thớt khi cắt rau củ..
  2. "Wash the chopping board with hot soapy water after each use."
  3. "He cut the bread on a wooden chopping board."

🔗 Collocations phổ biến: wooden chopping board · plastic chopping board · chopping board and knife · use a chopping board

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2354 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

oven gloves

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Găng tay dày, chịu nhiệt, dùng để cầm các món ăn nóng, khay hoặc chảo lấy ra từ lò nướng.

📖 Định nghĩa (English): Thick, heat-resistant gloves used to handle hot dishes, trays, or pans taken from the oven.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Use oven gloves when taking the hot tray out."
    Dịch: Hãy đeo găng tay lò nướng khi lấy khay nóng ra..
  2. "I burned my hand because I forgot my oven gloves."
  3. "These oven gloves can withstand high temperatures."

🔗 Collocations phổ biến: pair of oven gloves · wear oven gloves · heat-resistant oven gloves · thick oven gloves

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2355 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

table runner

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm vải trang trí dài và hẹp được trải ngang qua bàn để trang trí hoặc bảo vệ mặt bàn.

📖 Định nghĩa (English): A long, narrow piece of decorative cloth placed across a table to decorate or protect the surface.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She put a red table runner on the dining table."
    Dịch: Cô ấy đặt một khăn trải bàn dài màu đỏ lên bàn ăn..
  2. "The table runner adds a festive touch to our dinner."
  3. "I bought a linen table runner for the holiday table."

🔗 Collocations phổ biến: decorative table runner · lay a table runner · holiday table runner · linen table runner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2356 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

breakfast in bed

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa sáng được phục vụ cho ai đó khi họ vẫn đang nằm trên giường, thường như một sự chiều chuộng hoặc bất ngờ.

📖 Định nghĩa (English): A meal of breakfast served to someone while they are still lying in bed, often given as a treat or surprise.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He surprised his wife with breakfast in bed on her birthday."
    Dịch: Anh ấy đã tặng vợ bữa sáng trên giường vào dịp sinh nhật cô ấy..
  2. "My kids love having breakfast in bed on lazy Sunday mornings."
  3. "The hotel offers breakfast in bed for an extra charge."

🔗 Collocations phổ biến: serve breakfast in bed · have breakfast in bed · enjoy breakfast in bed

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#2357 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dish drainer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá hoặc khay đặt trên mặt bếp dùng để đặt các đĩa đã rửa cho chúng khô tự nhiên trong không khí.

📖 Định nghĩa (English): A rack or tray placed on the kitchen counter to hold washed dishes so they can air-dry.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put the clean plates in the dish drainer to dry."
    Dịch: Tôi đặt các đĩa sạch vào giá úp bát đĩa để chúng khô..
  2. "The plastic dish drainer is easy to clean and lightweight."
  3. "She wiped the counter around the dish drainer after unloading it."

🔗 Collocations phổ biến: plastic dish drainer · load the dish drainer · stainless steel dish drainer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2358 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wash basin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bồn cố định hình chén trong phòng tắm hoặc nhà bếp, dùng để rửa tay, mặt hoặc các đồ nhỏ.

📖 Định nghĩa (English): A fixed bowl-shaped container in a bathroom or kitchen used for washing hands, face, or small items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please wash your hands in the wash basin before dinner."
    Dịch: Làm ơn rửa tay trong bồn rửa trước bữa tối..
  2. "The old house has a separate wash basin in the hallway."
  3. "She filled the wash basin with warm water to soak the stained shirt."

🔗 Collocations phổ biến: bathroom wash basin · wash basin tap · clean the wash basin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2359 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

business hours

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian chính thức mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức mở cửa để phục vụ khách hàng.

📖 Định nghĩa (English): The official hours during which a business or organization is open to serve customers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The store's business hours are 9 AM to 9 PM."
    Dịch: Giờ làm việc của cửa hàng là từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối..
  2. "Please call us during business hours to speak with our staff."
  3. "The bank has different business hours on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: during business hours · regular business hours · outside business hours · business hours operation · after business hours

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#2360 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

courier

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người hoặc công ty chuyên giao các gói hàng, tài liệu hoặc thông điệp một cách nhanh chóng và trực tiếp.

📖 Định nghĩa (English): A person or company that delivers packages, documents, or messages quickly and directly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The courier delivered my package before noon."
    Dịch: Người giao hàng đã chuyển gói hàng của tôi trước buổi trưa..
  2. "I work as a courier on weekends to earn extra money."
  3. "Send the documents by courier for faster delivery."

🔗 Collocations phổ biến: by courier · courier service · courier delivery · send by courier · courier company

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách