Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 262/449 — 4487 bài viết
#2611 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fish bowl

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bình thủy tinh tròn nhỏ dùng để nuôi cá cảnh, thường không có thiết bị lọc

📖 Định nghĩa (English): a small, round, glass container used for keeping pet fish, usually without filtration equipment

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My daughter won a goldfish and a small fish bowl at the fair."
    Dịch: Con gái tôi đã thắng một con cá vàng và một bát cá nhỏ ở hội chợ..
  2. "Please clean the fish bowl once a week."
  3. "A fish bowl needs fresh water and regular feeding."

🔗 Collocations phổ biến: small fish bowl · glass fish bowl · round fish bowl · keep fish in a bowl

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2612 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stapler

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ nhỏ dùng để ghim các tờ giấy lại với nhau bằng cách đẩy một chiếc ghim kim loại mỏng xuyên qua

📖 Định nghĩa (English): a small device used for fastening sheets of paper together by pushing a thin metal staple through them

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you pass me the stapler from the top drawer?"
    Dịch: Bạn có thể đưa cho tôi cái dập ghim ở ngăn kéo trên cùng không?.
  2. "This stapler can hold up to 200 staples at once."
  3. "I need a new stapler because mine is jammed."

🔗 Collocations phổ biến: desk stapler · electric stapler · load a stapler · staple paper together · staple remover

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2613 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cleaning service

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ chuyên nghiệp dọn dẹp nhà cửa, văn phòng hoặc các tòa nhà khác theo phí.

📖 Định nghĩa (English): A professional service that cleans houses, offices, or other buildings for a fee.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hired a cleaning service before the party."
    Dịch: Chúng tôi đã thuê dịch vụ vệ sinh trước bữa tiệc..
  2. "The cleaning service comes every Friday morning."
  3. "She started a small cleaning service last year."

🔗 Collocations phổ biến: hire a cleaning service · professional cleaning service · weekly cleaning service · cleaning service comes in

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2614 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mudroom

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng nhỏ ở lối vào nhà, nơi mọi người có thể để giày bẩn, áo khoác và quần áo ướt.

📖 Định nghĩa (English): A small room at the entrance of a house where people can leave muddy boots, coats, and wet clothes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always keep our boots in the mudroom."
    Dịch: Chúng tôi luôn để giày trong phòng để giày bẩn..
  2. "The mudroom has hooks for coats and shelves for shoes."
  3. "She wiped her feet on the mat in the mudroom."

🔗 Collocations phổ biến: mudroom bench · mudroom storage · in the mudroom · mudroom lockers

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2615 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shopping bag

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi được sử dụng để mang theo hàng mua hoặc đồ tạp hóa từ cửa hàng.

📖 Định nghĩa (English): A bag used to carry purchases or groceries from a store.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a shopping bag for my groceries."
    Dịch: Tôi cần một túi mua hàng để đựng đồ tạp hóa..
  2. "She brought her own shopping bag to the market."
  3. "The store gives free paper shopping bags at checkout."

🔗 Collocations phổ biến: reusable shopping bag · paper shopping bag · plastic shopping bag · carry a shopping bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2616 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

smoothie

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống lạnh đặc được làm bằng cách xay trái cây, sữa chua, nước ép hoặc các thành phần khác với nhau.

📖 Định nghĩa (English): A thick, cold drink made by blending fruit, yogurt, juice, or other ingredients together.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I drink a banana smoothie after my morning workout."
    Dịch: Tôi uống một ly sinh tố chuối sau khi tập buổi sáng..
  2. "She makes a green smoothie every day for breakfast."
  3. "This mango smoothie tastes really refreshing in summer."

🔗 Collocations phổ biến: fruit smoothie · green smoothie · banana smoothie · smoothie bowl · blend a smoothie · protein smoothie

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2617 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

do without

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở hoặc chịu đựng mà không có thứ gì đó vốn cần thiết hoặc mong muốn.

📖 Định nghĩa (English): To manage or survive without something that is normally needed or desired.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'll have to do without sugar in my coffee today."
    Dịch: Hôm nay tôi sẽ phải chịu không có đường trong cà phê..
  2. "We can't do without a car in the countryside."
  3. "She did without a TV for a whole year to save money."

🔗 Collocations phổ biến: do without something · can do without · have to do without · manage to do without

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2618 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

throw away

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vứt bỏ thứ gì đó vì không còn hữu ích, không còn muốn hoặc không còn cần thiết.

📖 Định nghĩa (English): To discard something as no longer useful, wanted, or needed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please throw away the trash before you leave."
    Dịch: Hãy vứt rác đi trước khi bạn rời khỏi..
  2. "Don't throw away those old clothes; I can reuse them."
  3. "He threw away the receipt by accident."

🔗 Collocations phổ biến: throw away trash · throw away food · throw away money · throw something away

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2619 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hit the road

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: rời khỏi một nơi nào đó hoặc bắt đầu một chuyến đi

📖 Định nghĩa (English): to leave a place or start a journey

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We should hit the road before sunrise."
    Dịch: Chúng ta nên lên đường trước khi mặt trời mọc..
  2. "I'm ready to hit the road for the weekend trip."
  3. "Let's hit the road early to avoid the traffic."

🔗 Collocations phổ biến: hit the road early; hit the road again; time to hit the road

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


#2620 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

make headway

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đạt được sự tiến triển hoặc tiến về phía trước trong một việc gì đó

📖 Định nghĩa (English): to make progress or move forward with something

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We are finally making headway on the kitchen remodel."
    Dịch: Cuối cùng chúng tôi cũng đạt được tiến triển với việc sửa lại bếp..
  2. "The doctors made headway in finding a cure."
  3. "She made headway with her new fitness plan."

🔗 Collocations phổ biến: make headway on/with; make significant headway; make slow headway

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách