to have a snack
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính
📖 Định nghĩa (English): to eat a small amount of food between main meals
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually have a snack in the afternoon."
Dịch: Tôi thường ăn vặt vào buổi chiều.. - ② "She had a light snack before going to bed."
- ③ "Children like to have a snack after school."
🔗 Collocations phổ biến: have a light snack · have a quick snack · have a healthy snack · snack on something · between meals
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase