Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 258/449 — 4487 bài viết
#2571 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to have a snack

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính

📖 Định nghĩa (English): to eat a small amount of food between main meals

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually have a snack in the afternoon."
    Dịch: Tôi thường ăn vặt vào buổi chiều..
  2. "She had a light snack before going to bed."
  3. "Children like to have a snack after school."

🔗 Collocations phổ biến: have a light snack · have a quick snack · have a healthy snack · snack on something · between meals

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2572 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to hit the gym

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đến phòng tập gym để tập thể dục (thân mật)

📖 Định nghĩa (English): to go to the gym in order to exercise (informal)

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I hit the gym three times a week."
    Dịch: Tôi đi tập gym ba lần một tuần..
  2. "He's been hitting the gym regularly since January."
  3. "After work, I usually hit the gym for an hour."

🔗 Collocations phổ biến: hit the gym regularly · hit the gym hard · gym session · gym membership · gym workout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (informal)


#2573 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to take a stroll

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đi bộ chậm rãi để giải trí hoặc thư giãn

📖 Định nghĩa (English): to walk slowly for pleasure or relaxation

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's take a stroll in the park after dinner."
    Dịch: Chúng ta hãy đi dạo trong công viên sau bữa tối nhé..
  2. "They took a leisurely stroll along the beach."
  3. "I like to take a stroll around the neighborhood on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: take a leisurely stroll · take a short stroll · take an evening stroll · go for a stroll · take a stroll around

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2574 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

leisure time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian dành cho việc nghỉ ngơi hoặc tận hưởng, tách biệt khỏi công việc và học tập.

📖 Định nghĩa (English): Time spent away from work, school, or other duties, used for relaxation or enjoyment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I enjoy hiking in my leisure time."
    Dịch: Tôi thích đi bộ đường dài vào thời gian giải trí..
  2. "Many people use leisure time to learn new skills."
  3. "Leisure time is important for mental health."

🔗 Collocations phổ biến: spend leisure time · in leisure time · leisure time activities · leisure time use · leisure time management

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#2575 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

online shopping

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ qua internet.

📖 Định nghĩa (English): The activity of buying goods or services over the internet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Online shopping is convenient for busy people."
    Dịch: Mua sắm trực tuyến rất thuận tiện cho những người bận rộn..
  2. "I bought this dress from online shopping."
  3. "Online shopping often offers better prices than stores."

🔗 Collocations phổ biến: do online shopping · online shopping platform · online shopping cart · online shopping apps · online shopping mall

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#2576 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

social media

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các trang web và ứng dụng cho phép người dùng tạo, chia sẻ và tương tác với nội dung và người dùng khác.

📖 Định nghĩa (English): Websites and apps that allow users to create, share, and interact with content and other users.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I check social media every morning."
    Dịch: Tôi kiểm tra mạng xã hội mỗi sáng..
  2. "Many businesses use social media to reach customers."
  3. "Social media can be addictive if used too much."

🔗 Collocations phổ biến: social media platform · social media post · social media account · social media marketing · social media influencer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2577 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

homework

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài tập mà học sinh phải hoàn thành ở nhà theo yêu cầu của giáo viên.

📖 Định nghĩa (English): Schoolwork that students are required to complete at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My son does his homework after dinner."
    Dịch: Con trai tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối..
  2. "She helps her younger sister with her homework."
  3. "I have a lot of homework this weekend."

🔗 Collocations phổ biến: do homework · finish homework · help with homework · math homework · homework assignment

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2578 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

restaurant

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi mọi người trả tiền để ngồi và ăn các bữa ăn được nấu cũng như phục vụ tại chỗ.

📖 Định nghĩa (English): A place where people pay to sit and eat meals that are cooked and served on the premises.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had dinner at a Japanese restaurant."
    Dịch: Chúng tôi ăn tối tại một nhà hàng Nhật Bản..
  2. "This restaurant opens at 11 a.m."
  3. "He works as a chef at a local restaurant."

🔗 Collocations phổ biến: eat at a restaurant · restaurant menu · book a restaurant · restaurant bill · fancy restaurant

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2579 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shopping mall

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà lớn có mái che chứa nhiều cửa hàng, nhà hàng và các cơ sở giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A large enclosed building containing many shops, restaurants, and entertainment facilities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We spent the afternoon at the shopping mall."
    Dịch: Chúng tôi dành cả buổi chiều ở trung tâm mua sắm..
  2. "The new shopping mall has a cinema and a food court."
  3. "She meets her friends at the shopping mall every Saturday."

🔗 Collocations phổ biến: go to the mall · shopping mall · mall food court · local shopping mall · shopping mall parking

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2580 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

crockpot

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nồi nấu chậm bằng điện, dùng để nấu thức ăn ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài.

📖 Định nghĩa (English): An electric slow cooker used to prepare meals at low temperatures over a long time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put the chicken in the crockpot this morning."
    Dịch: Tôi cho thịt gà vào nồi nấu chậm từ sáng nay..
  2. "The crockpot makes dinner easy on busy days."
  3. "She cooked a delicious stew in the crockpot."

🔗 Collocations phổ biến: in the crockpot · put in the crockpot · crockpot recipe · crockpot meal · cook in the crockpot

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách