Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 259/449 — 4487 bài viết
#2581 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

radio

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị nhận tín hiệu âm thanh và phát nhạc, tin tức hoặc các chương trình khác.

📖 Định nghĩa (English): A device that receives audio signals and plays music, news, or other programs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I listen to the radio every morning."
    Dịch: Tôi nghe đài radio mỗi buổi sáng..
  2. "She turned on the radio to hear the weather report."
  3. "The radio is too loud in the car."

🔗 Collocations phổ biến: listen to the radio · turn on the radio · radio station · radio show · on the radio

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2582 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

family outing

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi hoặc hoạt động mà gia đình cùng nhau thực hiện để vui chơi hoặc giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A trip or activity that a family does together for fun or leisure.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a family outing at the zoo last weekend."
    Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi gia đình ở sở thú vào cuối tuần trước..
  2. "The family outing was planned for Sunday morning."
  3. "She organized a family outing to the nearby lake."

🔗 Collocations phổ biến: family outing plan · plan a family outing · enjoy a family outing · weekend family outing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2583 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

home workout

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập thể chất được thực hiện tại nhà thay vì đến phòng tập gym.

📖 Định nghĩa (English): Physical exercise performed at home instead of going to a gym.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I do a home workout every morning before work."
    Dịch: Tôi tập thể dục tại nhà mỗi sáng trước khi đi làm..
  2. "A home workout is cheaper than a gym membership."
  3. "She prefers a quick home workout on busy days."

🔗 Collocations phổ biến: do a home workout · home workout routine · home workout plan · daily home workout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2584 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

morning stretch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi các bài tập duỗi người được thực hiện vào buổi sáng để đánh thức cơ thể.

📖 Định nghĩa (English): A series of stretching exercises done in the morning to wake up the body.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I do a morning stretch before breakfast."
    Dịch: Tôi duỗi người buổi sáng trước bữa sáng..
  2. "A morning stretch helps reduce back pain."
  3. "Try a quick morning stretch to start your day."

🔗 Collocations phổ biến: do a morning stretch · quick morning stretch · daily morning stretch · morning stretch routine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2585 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

night out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối dành cho việc giải trí hoặc giao lưu xã hội bên ngoài nhà.

📖 Định nghĩa (English): An evening spent away from home for entertainment or socializing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a night out at the theater last Saturday."
    Dịch: Chúng tôi đã có một buổi đi chơi tối ở rạp hát vào tối thứ Bảy vừa rồi..
  2. "She enjoys a night out with her friends every Friday."
  3. "A night out can be a great way to relax."

🔗 Collocations phổ biến: have a night out · night out with friends · plan a night out · enjoy a night out

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2586 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

herb

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại cây có lá, hạt hoặc hoa được dùng để tạo hương vị cho thức ăn hoặc trong y học.

📖 Định nghĩa (English): A plant whose leaves, seeds, or flowers are used to flavor food or in medicine.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Fresh herbs like basil make the pasta taste amazing."
    Dịch: Các loại thảo mộc tươi như húng quế làm món mì trở nên tuyệt vời..
  2. "She grows herbs on her kitchen windowsill."
  3. "This soup is seasoned with mixed dried herbs."

🔗 Collocations phổ biến: fresh herbs · dried herbs · aromatic herbs · herb garden · culinary herbs

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2587 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

honey

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất ngọt, dính, màu vàng được tạo ra bởi ong từ mật hoa, được dùng làm thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A sweet, sticky yellow substance made by bees from flower nectar, used as food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I like to put honey in my tea instead of sugar."
    Dịch: Tôi thích cho mật ong vào trà thay vì đường..
  2. "Local farmers sell jars of pure honey at the weekend market."
  3. "Honey and lemon can help soothe a sore throat."

🔗 Collocations phổ biến: raw honey · honey jar · honey bee · honey dipper · honey flavor

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2588 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

syrup

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất lỏng đặc, ngọt được tạo ra bằng cách hòa tan đường trong nước, thường dùng làm nước sốt phủ hoặc tạo hương vị.

📖 Định nghĩa (English): A thick, sweet liquid made by dissolving sugar in water, often used as a topping or flavoring.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She drizzled maple syrup over the pancakes."
    Dịch: Cô ấy rưới xi-rô cây thích lên trên bánh kếp..
  2. "The pharmacist gave me cough syrup for my cold."
  3. "I added chocolate syrup to my glass of milk."

🔗 Collocations phổ biến: maple syrup · corn syrup · cough syrup · syrup bottle · chocolate syrup

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2589 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

iced latte

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thức uống cà phê lạnh được làm từ espresso và sữa lạnh, dùng kèm với đá.

📖 Định nghĩa (English): A cold coffee drink made with espresso and chilled milk, served over ice.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always order an iced latte on hot summer days."
    Dịch: Tôi luôn gọi một ly cà phê latte đá vào những ngày hè nóng bức..
  2. "She makes her iced latte with oat milk at home."
  3. "The café sells iced lattes for only three dollars."

🔗 Collocations phổ biến: order an iced latte · iced latte with oat milk · iced latte recipe · iced latte art

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2590 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

meal swap

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thay thế một bữa ăn bằng bữa ăn khác, thường để ăn uống lành mạnh hơn hoặc chia sẻ thức ăn với người khác.

📖 Định nghĩa (English): The practice of exchanging one meal for another, often to eat healthier or share food with others.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My friend and I did a meal swap to try new recipes."
    Dịch: Bạn tôi và tôi đã hoán đổi bữa ăn để thử những công thức nấu ăn mới..
  2. "A meal swap can help you stick to your diet plan."
  3. "They organized a weekly meal swap with their neighbors."

🔗 Collocations phổ biến: meal swap with friends · weekly meal swap · healthy meal swap · organize a meal swap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách