Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 310/449 — 4487 bài viết
#3091 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

quick meal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn có thể được chuẩn bị và ăn trong khoảng thời gian ngắn.

📖 Định nghĩa (English): A meal that can be prepared and eaten in a short amount of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually have a quick meal before going to work."
    Dịch: Tôi thường ăn một bữa nhanh trước khi đi làm..
  2. "Sandwiches are a perfect quick meal for busy days."
  3. "She prepared a quick meal for her kids after school."

🔗 Collocations phổ biến: quick meal idea · quick meal option · prepare a quick meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3092 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

weekend outing

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn hoặc hoạt động ngoài trời được thực hiện vào thứ Bảy hoặc Chủ Nhật để giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A short trip or activity outside the home done on Saturday or Sunday for leisure.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a wonderful weekend outing at the beach."
    Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi cuối tuần tuyệt vời ở bãi biển..
  2. "The family planned a weekend outing to the mountains."
  3. "A weekend outing can help reduce stress after a long week."

🔗 Collocations phổ biến: family weekend outing · weekend outing idea · plan a weekend outing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3093 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wall art

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các vật dụng trang trí như tranh vẽ, bản in hoặc ảnh chụp treo trên tường.

📖 Định nghĩa (English): Decorative items such as paintings, prints, or photographs hung on walls.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We chose some colorful wall art for the living room."
    Dịch: Chúng tôi chọn một số tác phẩm nghệ thuật treo tường nhiều màu sắc cho phòng khách..
  2. "She hangs wall art above the sofa to add color to the room."
  3. "Local artists sell beautiful wall art at the weekend market."

🔗 Collocations phổ biến: hang wall art · modern wall art · wall art for the living room · large wall art · choose wall art

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3094 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to braid

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đan xen ba hoặc nhiều lọn tóc hoặc vật liệu khác lại với nhau để tạo thành một đoạn có họa tiết

📖 Định nghĩa (English): to intertwine three or more strands of hair or other material to form a patterned length

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She braids her daughter's hair every morning before school."
    Dịch: Cô ấy tết tóc cho con gái mỗi buổi sáng trước khi đi học..
  2. "My sister can braid her own hair without looking in a mirror."
  3. "The little girl learned to braid ribbons into beautiful patterns."

🔗 Collocations phổ biến: braid hair · French braid · braid together · braid tightly · cornrow braid

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3095 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to fertilize

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bón phân vào đất hoặc cây để giúp chúng phát triển tốt hơn

📖 Định nghĩa (English): to apply fertilizer to soil or plants to help them grow better

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to fertilize the garden before planting the tomatoes."
    Dịch: Chúng tôi cần bón phân cho vườn trước khi trồng cà chua..
  2. "Farmers fertilize their fields twice a year for better crops."
  3. "Don't forget to fertilize the roses this spring."

🔗 Collocations phổ biến: fertilize the soil · fertilize plants · fertilize the garden · fertilize naturally · fertilize regularly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3096 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to renovate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sửa chữa hoặc khôi phục một tòa nhà hoặc căn phòng để trông như mới trở lại

📖 Định nghĩa (English): to restore or repair a building or room so that it looks new again

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They are renovating their old house to make it more modern."
    Dịch: Họ đang cải tạo ngôi nhà cũ của mình để trông hiện đại hơn..
  2. "The kitchen was renovated last summer with new cabinets."
  3. "We plan to renovate the bathroom next month."

🔗 Collocations phổ biến: renovate a house · renovate a kitchen · fully renovated · renovate extensively · recently renovated

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3097 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

futon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm nệm mềm có thể gấp lại, thường được dùng làm giường hoặc sofa.

📖 Định nghĩa (English): A flexible padded mattress that can be folded up, often used as a bed or a couch.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We bought a futon for the small guest room."
    Dịch: Chúng tôi mua một chiếc futon cho phòng khách nhỏ..
  2. "The futon folds easily into a comfortable sofa."
  3. "He sleeps on a futon in his studio apartment."

🔗 Collocations phổ biến: futon mattress · futon frame · fold a futon · futon bed · futon sofa

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3098 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wind chime

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật trang trí gồm các mảnh kim loại, thủy tinh hoặc vỏ sò treo lủng lẳng, phát ra âm thanh nhẹ nhàng khi gió thổi.

📖 Định nghĩa (English): A decorative object made of hanging pieces of metal, glass, or shells that produce soft sounds when blown by the wind.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The wind chime on the porch makes a relaxing sound."
    Dịch: Chuông gió ở hiên nhà phát ra âm thanh nhẹ nhàng và thư giãn..
  2. "She hung a set of bamboo wind chimes by the window."
  3. "I love falling asleep to the gentle music of wind chimes."

🔗 Collocations phổ biến: hang a wind chime · set of wind chimes · bamboo wind chime · glass wind chime · wind chime sound

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3099 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to break down

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: (máy móc hoặc phương tiện) ngừng hoạt động do hỏng hóc hoặc trục trặc kỹ thuật

📖 Định nghĩa (English): (of a machine or vehicle) to stop functioning because of a fault or mechanical problem

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My car broke down on the highway this morning."
    Dịch: Chiếc xe ô tô của tôi bị hỏng trên đường cao tốc sáng nay..
  2. "The washing machine broke down again, so I had to wash everything by hand."
  3. "Our old fridge finally broke down after fifteen years of use."

🔗 Collocations phổ biến: break down suddenly · break down completely · car/vehicle breaks down · break down on the road

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (intransitive)


#3100 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to put up with

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chấp nhận hoặc chịu đựng ai đó hay điều gì khó chịu mà không phàn nàn

📖 Định nghĩa (English): to accept or tolerate someone or something unpleasant without complaining

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I can't put up with my noisy neighbour anymore."
    Dịch: Tôi không thể chịu đựng được người hàng xóm ồn ào của mình nữa..
  2. "She had to put up with a lot of criticism at her new job."
  3. "How do you put up with such a long commute every day?"

🔗 Collocations phổ biến: put up with something/someone · can't put up with · won't put up with · refuse to put up with

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (transitive)


← Quay lại danh sách