Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 309/449 — 4487 bài viết
#3081 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

standby mode

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái tiêu thụ điện năng thấp của thiết bị điện tử, trong đó thiết bị được tắt một phần nhưng có thể được kích hoạt lại nhanh chóng.

📖 Định nghĩa (English): A low-power state of an electronic device in which it is partially shut down but can be quickly activated again.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Put your computer in standby mode when not in use."
    Dịch: Hãy đặt máy tính của bạn ở chế độ chờ khi không sử dụng..
  2. "The TV automatically goes into standby mode after 30 minutes."
  3. "Leaving devices in standby mode still uses some electricity."

🔗 Collocations phổ biến: put in standby mode · switch to standby mode · leave on standby mode · standby mode indicator

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3082 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

candle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thanh sáp có bấc ở giữa được đốt cháy để phát sáng hoặc dùng để trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A stick of wax with a wick in the middle that is burned to give light or for decoration.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She lit a candle on the dinner table."
    Dịch: Cô ấy thắp một ngọn nến trên bàn ăn tối..
  2. "The room smelled lovely because of the vanilla candle."
  3. "We use candles when the power goes out at night."

🔗 Collocations phổ biến: light a candle · blow out a candle · scented candle · candle holder · birthday candle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3083 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cooking pot

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc nồi lớn và sâu dùng để nấu các món như súp hoặc hầm trên bếp.

📖 Định nghĩa (English): A large, deep container used for cooking food such as soup or stew on a stove.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She put the soup into a large cooking pot."
    Dịch: Cô ấy cho món súp vào một chiếc nồi lớn..
  2. "We need a new cooking pot for the pasta sauce."
  3. "The cooking pot was still hot on the stove."

🔗 Collocations phổ biến: large cooking pot · cooking pot with lid · stainless steel cooking pot · fill a cooking pot · clean the cooking pot

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3084 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

drinking glass

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc cốc bằng thuỷ tinh dùng để uống chất lỏng, thường làm bằng thuỷ tinh trong suốt.

📖 Định nghĩa (English): A glass container used for drinking liquids, typically made of clear glass.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She filled the drinking glass with cold water."
    Dịch: Cô ấy đổ đầy nước lạnh vào chiếc ly..
  2. "He dropped a drinking glass and it shattered on the floor."
  3. "We use drinking glasses for juice at breakfast."

🔗 Collocations phổ biến: drinking glass set · fill a drinking glass · crystal drinking glass · clean drinking glasses · drinking glassware

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3085 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dust cloth

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh vải dùng để lau sạch bụi trên các bề mặt như đồ nội thất hoặc kệ.

📖 Định nghĩa (English): A piece of cloth used for removing dust from surfaces such as furniture or shelves.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a dust cloth to clean the shelves every week."
    Dịch: Tôi dùng khăn lau bụi để vệ sinh kệ mỗi tuần..
  2. "She keeps a dust cloth in the kitchen drawer."
  3. "A microfiber dust cloth works better than a regular one."

🔗 Collocations phổ biến: use a dust cloth · microfiber dust cloth · damp dust cloth · dust cloth for cleaning · wipe with a dust cloth

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3086 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tissue box

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp nhỏ đựng khăn giấy, thường được đặt trên bàn hoặc đầu giường.

📖 Định nghĩa (English): A small container that holds paper tissues, usually kept on a table or nightstand.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always keep a tissue box on my bedside table."
    Dịch: Tôi luôn để một hộp khăn giấy trên đầu giường..
  2. "She grabbed a tissue from the tissue box to wipe her nose."
  3. "We need to buy a new tissue box for the living room."

🔗 Collocations phổ biến: keep a tissue box · decorative tissue box · empty tissue box · refill a tissue box · tissue box holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3087 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

skip a meal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không ăn một bữa cụ thể nào đó trong ngày.

📖 Định nghĩa (English): To not eat a particular meal of the day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She often skips breakfast to save time in the morning."
    Dịch: Cô ấy thường bỏ bữa sáng để tiết kiệm thời gian vào buổi sáng..
  2. "Don't skip meals; it's not healthy for your body."
  3. "I had to skip lunch because I was too busy at work."

🔗 Collocations phổ biến: skip a meal · skip breakfast · skip lunch · skip dinner · never skip a meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#3088 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

store-bought

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được làm sẵn và mua ở cửa hàng, không phải tự làm ở nhà.

📖 Định nghĩa (English): Made and purchased from a shop rather than made at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This cake is store-bought, but it tastes delicious."
    Dịch: Chiếc bánh này mua sẵn ở cửa hàng, nhưng có vị rất ngon..
  2. "She prefers store-bought bread over homemade bread."
  3. "Store-bought gifts are often more expensive than homemade ones."

🔗 Collocations phổ biến: store-bought cake · store-bought gift · store-bought cookies · store-bought food

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#3089 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cleaning product

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất hoặc vật dụng được sử dụng để làm sạch bề mặt, đồ vật hoặc khu vực trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): A substance or item used for cleaning surfaces, objects, or areas in the home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to buy some cleaning products at the supermarket."
    Dịch: Tôi cần mua một số sản phẩm tẩy rửa ở siêu thị..
  2. "Please store the cleaning products in a safe place away from children."
  3. "Many cleaning products contain strong chemicals."

🔗 Collocations phổ biến: eco-friendly cleaning product · cleaning product aisle · cleaning product brand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3090 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

home remedy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương pháp điều trị đơn giản được làm tại nhà bằng các nguyên liệu phổ biến để giảm các triệu chứng bệnh nh.

📖 Định nghĩa (English): A simple treatment made at home using common ingredients to relieve minor ailments.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother always uses a home remedy for a sore throat."
    Dịch: Bà tôi luôn dùng cách chữa tại nhà cho chứng đau họng..
  2. "Honey and lemon tea is a popular home remedy for coughs."
  3. "Some home remedies can be very effective for minor health problems."

🔗 Collocations phổ biến: effective home remedy · traditional home remedy · home remedy for cold

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách