Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 308/449 — 4487 bài viết
#3071 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

devour

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một cách rất nhanh chóng và hào hứng.

📖 Định nghĩa (English): To eat something very quickly and eagerly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids devoured the pizza in minutes."
    Dịch: Lũ trẻ ăn ngấu nghiến chiếc bánh pizza chỉ trong vài phút..
  2. "She devoured the book over the weekend."
  3. "He devoured his dinner because he was starving."

🔗 Collocations phổ biến: devour food · devour a book · devour a meal · devour with eyes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3072 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

slurp

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Uống chất lỏng phát ra tiếng kêu lớn do hút vào miệng.

📖 Định nghĩa (English): To drink a liquid with a loud sucking sound.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He slurped his soup loudly at the table."
    Dịch: Anh ấy húp súp rất to tại bàn ăn..
  2. "The child slurped the noodles happily."
  3. "Don't slurp your drink in public."

🔗 Collocations phổ biến: slurp soup · slurp noodles · slurp loudly · slurp down

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3073 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stressed out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy cực kỳ căng thẳng, lo lắng hoặc không thể đối phó với áp lực.

📖 Định nghĩa (English): Feeling extremely tense, anxious, or unable to cope with pressure.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She's stressed out about her exams."
    Dịch: Cô ấy căng thẳng về kỳ thi sắp tới..
  2. "I get stressed out when there's too much work."
  3. "He looks stressed out today."

🔗 Collocations phổ biến: stressed out about · feel stressed out · get stressed out · stressed out at work

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective phrase


#3074 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

chitchat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc trò chuyện thân mật, nhẹ nhàng về những chuyện nhỏ nhặt hoặc đời thường.

📖 Định nghĩa (English): Casual, light conversation about unimportant or everyday matters.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a nice chitchat over coffee this morning."
    Dịch: Chúng tôi đã có một buổi tán gẫu thú vị bên tách cà phê sáng nay..
  2. "She loves to chitchat with her neighbors at the gate."
  3. "There's always some chitchat before the meeting starts."

🔗 Collocations phổ biến: have a chitchat · make chitchat · engage in chitchat · chitchat about

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


#3075 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

giggle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cười nhẹ nhàng một cách ngây ngô, bồi bồi hoặc không kiểm soát được.

📖 Định nghĩa (English): To laugh lightly in a nervous, silly, or uncontrolled way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The children giggle when they watch cartoons."
    Dịch: Bọn trẻ cười khúc khích khi xem phim hoạt hình..
  2. "She couldn't help but giggle at his funny story."
  3. "The girls giggled nervously before the exam started."

🔗 Collocations phổ biến: giggle at · giggle nervously · giggle uncontrollably · burst into giggles

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


#3076 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

help out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hỗ trợ ai đó, đặc biệt là theo cách thực tế hoặc khi họ đang bận hoặc cần giúp.

📖 Định nghĩa (English): To assist someone, especially in a practical way or when they are busy or in need.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you help out with the dishes after dinner?"
    Dịch: Bạn có thể giúp tôi rửa bát sau bữa tối được không?.
  2. "My brother helps me out whenever I'm short on money."
  3. "She often helps out at the local community center."

🔗 Collocations phổ biến: help out with · help someone out · help out around the house · help out in

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#3077 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rummage

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tìm kiếm thứ gì đó bằng cách xáo trộn đồ đạc một cách lộn xộn, vội vã hoặc cẩu thả.

📖 Định nghĩa (English): To search for something by moving things around in a messy, hurried, or careless way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She rummaged through her bag looking for her phone."
    Dịch: Cô ấy lục tung chiếc túi để tìm điện thoại..
  2. "He rummaged in the drawer to find a working pen."
  3. "The kids rummaged through the closet for their old toys."

🔗 Collocations phổ biến: rummage through · rummage in · rummage around · have a rummage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


#3078 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sigh

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thở ra chậm rãi và thành tiếng để thể hiện sự mệt mỏi, buồn bã, nhẹ nhõm hoặc thất vọng.

📖 Định nghĩa (English): To breathe out slowly and loudly to express tiredness, sadness, relief, or disappointment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He sighed with relief when the test was over."
    Dịch: Anh ấy thở phào nhẹ nhõm khi bài kiểm tra kết thúc..
  2. "She sighed deeply and looked out of the window."
  3. "My mom always sighs when I forget to do the dishes."

🔗 Collocations phổ biến: sigh with relief · sigh deeply · heave a sigh · let out a sigh · sigh heavily

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


#3079 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

living space

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực hoặc phòng trong nhà hoặc tòa nhà được sử dụng để sinh sống, hoặc không gian có sẵn cho mọi người sinh sống.

📖 Định nghĩa (English): The area or room in a house or building used for living, or the space available for people to live in.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The apartment has a small but comfortable living space."
    Dịch: Căn hộ có không gian sống nhỏ nhưng thoải mái..
  2. "We need more living space for our growing family."
  3. "Urban areas often have limited living space."

🔗 Collocations phổ biến: spacious living space · limited living space · living space shortage · expand living space

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3080 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

quiet hours

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian cụ thể, thường vào buổi tối hoặc ban đêm, khi mọi người được yêu cầu giữ tiếng ồn ở mức tối thiểu để tránh làm phiền người khác.

📖 Định nghĩa (English): A specific period, usually in the evening or night, when people are expected to keep noise to a minimum to avoid disturbing others.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please observe quiet hours after 10 PM."
    Dịch: Xin vui lòng tuân thủ giờ yên tĩnh sau 10 giờ tối..
  2. "Our building has quiet hours from 9 PM to 7 AM."
  3. "The hotel enforces strict quiet hours for all guests."

🔗 Collocations phổ biến: observe quiet hours · respect quiet hours · strict quiet hours · enforce quiet hours

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách