Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 306/449 — 4487 bài viết
#3051 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

in a hurry

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động hoặc di chuyển nhanh vì cần phải đến một nơi nào đó sớm hoặc hoàn thành việc gì đó nhanh chóng.

📖 Định nghĩa (English): Acting or moving quickly because of needing to be somewhere soon or to get something done fast.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Sorry I can't talk; I'm in a hurry."
    Dịch: Xin lỗi tôi không thể nói chuyện; tôi đang vội..
  2. "She was in a hurry to catch the bus."
  3. "He ate his breakfast in a hurry this morning."

🔗 Collocations phổ biến: be in a hurry; in a hurry to do something; in no hurry; in such a hurry; leave in a hurry

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase (adverb/adjective)


#3052 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

on purpose

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được thực hiện một cách có chủ đích; không phải do vô tình hay tình cờ.

📖 Định nghĩa (English): Done intentionally; not by accident or chance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I didn't break the window on purpose."
    Dịch: Tôi đã không làm vỡ cửa sổ một cách cố ý..
  2. "Did he say that on purpose, or was it an accident?"
  3. "She left the key on the table on purpose for you."

🔗 Collocations phổ biến: do something on purpose; on purpose or by accident; intentional/on purpose; not on purpose

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase (adverb)


#3053 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

beauty sleep

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấc ngủ đủ dài và đủ chất lượng để khiến một người trông khỏe mạnh, tươi tắn và được nghỉ ngơi đầy đủ.

📖 Định nghĩa (English): Sleep that is long enough and of good enough quality to leave someone looking healthy, refreshed, and well-rested.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She needs her beauty sleep before the big presentation tomorrow."
    Dịch: Cô ấy cần ngủ đủ giấc trước buổi thuyết trình quan trọng vào ngày mai..
  2. "Don't wake the kids — they're getting their beauty sleep."
  3. "Eight hours of beauty sleep makes a big difference in how she looks and feels."

🔗 Collocations phổ biến: get one's beauty sleep · need one's beauty sleep · catch up on beauty sleep · beauty sleep is the best medicine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3054 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

daily planner

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một cuốn sổ hoặc ứng dụng dùng để sắp xếp và lên lịch cho các công việc và cuộc hẹn hàng ngày

📖 Định nghĩa (English): a notebook or application used to organize and schedule daily tasks and appointments

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I write all my appointments in my daily planner every morning."
    Dịch: Tôi viết tất cả các cuộc hẹn của mình vào sổ kế hoạch hàng ngày mỗi buổi sáng..
  2. "She uses a digital daily planner to track her weekly tasks."
  3. "My daily planner helps me remember important meetings at work."

🔗 Collocations phổ biến: write in a daily planner · use a daily planner · daily planner app · fill out a daily planner · keep a daily planner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3055 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

leftover dinner

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn tối được chế biến từ thức ăn còn sót lại của bữa trước

📖 Định nghĩa (English): an evening meal prepared using food remaining from a previous meal

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Tonight's leftover dinner is fried rice made from yesterday's vegetables."
    Dịch: Bữa tối từ thức ăn thừa tối nay là cơm chiên làm từ rau của hôm qua..
  2. "We often have a leftover dinner on Friday to clean the fridge."
  3. "She makes a creative leftover dinner every weekend."

🔗 Collocations phổ biến: have a leftover dinner · cook a leftover dinner · leftover dinner idea · plan a leftover dinner · simple leftover dinner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3056 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

light sleeper

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người dễ thức giấc chỉ vì những tiếng động nhỏ hoặc sự xáo trộn nhẹ

📖 Định nghĩa (English): a person who wakes up easily because of small noises or slight disturbances

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I am a light sleeper, so I never sleep with the window open."
    Dịch: Tôi là người ngủ không sâu nên không bao giờ ngủ khi cửa sổ mở..
  2. "My mother is a light sleeper and hears every small noise."
  3. "Living near the train station is difficult for a light sleeper."

🔗 Collocations phổ biến: be a light sleeper · light sleeper problem · very light sleeper · light sleeper at night

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3057 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rainy day plan

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động hoặc kế hoạch dự phòng được chuẩn bị phòng trường hợp trời mưa hoặc thời tiết xấu

📖 Định nghĩa (English): a backup activity or arrangement prepared in case of rain or bad weather

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always need a rainy day plan for the children on weekends."
    Dịch: Chúng tôi luôn cần một kế hoạch cho ngày mưa cho bọn trẻ vào cuối tuần..
  2. "My rainy day plan is staying home and reading a good book."
  3. "The couple made a rainy day plan before their outdoor wedding."

🔗 Collocations phổ biến: have a rainy day plan · make a rainy day plan · rainy day plan ideas · rainy day plan with kids

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3058 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pay off

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả hết toàn bộ số tiền nợ hoặc chi phí.

📖 Định nghĩa (English): To pay all the money owed for something, especially in full.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I will pay off my credit card next month."
    Dịch: Tôi sẽ trả hết thẻ tín dụng vào tháng tới..
  2. "It took him three years to pay off the car loan."
  3. "She paid off all her debt before turning thirty."

🔗 Collocations phổ biến: pay off a loan · pay off in full · pay off a debt · pay off the mortgage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#3059 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

set up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp, lắp đặt hoặc thiết lập một thứ gì đó để sẵn sàng sử dụng.

📖 Định nghĩa (English): To arrange, install, or establish something so it is ready to use.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It took me an hour to set up the new printer."
    Dịch: Phải mất một giờ để tôi lắp đặt chiếc máy in mới..
  2. "They set up a meeting for next Monday."
  3. "Can you help me set up the TV in the living room?"

🔗 Collocations phổ biến: set up an account · set up a meeting · set up equipment · set up a system

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#3060 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sign up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đăng ký hoặc ghi danh vào một khóa học, dịch vụ hay hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): To register or enroll for a course, service, or activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I want to sign up for the cooking class."
    Dịch: Tôi muốn đăng ký lớp học nấu ăn..
  2. "She signed up for a gym membership last week."
  3. "How do I sign up for the newsletter online?"

🔗 Collocations phổ biến: sign up for a class · sign up online · sign up in advance · sign up for a course

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách