Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 383/449 — 4487 bài viết
#3821 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

foster child

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ được nuôi dưỡng bởi những người không phải cha mẹ ruột, thường thông qua hệ thống nhận nuôi chính thức.

📖 Định nghĩa (English): A child who is raised by adults who are not their biological parents, often through official foster care arrangements.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The foster child adjusted well to his new school."
    Dịch: Cậu bé được nhận nuôi đã thích nghi tốt với ngôi trường mới..
  2. "They welcomed a foster child into their home last year."
  3. "A foster child often needs extra emotional support from the family."

🔗 Collocations phổ biến: raise a foster child · adopt a foster child · care for a foster child

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3822 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

inheritance

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản hoặc tiền bạc được nhận từ một người đã qua đời, hoặc việc nhận những thứ đó.

📖 Định nghĩa (English): Something, especially property or money, that is received from someone who has died.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He received a large inheritance from his uncle."
    Dịch: Anh ấy nhận được một khoản thừa kế lớn từ chú của mình..
  2. "The house passed to her through inheritance."
  3. "Inheritance laws are different in each country."

🔗 Collocations phổ biến: receive an inheritance · inheritance tax · large inheritance · family inheritance

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3823 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

uncle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh hoặc em trai của bố hoặc mẹ, hoặc chồng của cô hoặc dì.

📖 Định nghĩa (English): The brother of one's father or mother, or the husband of one's aunt.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My uncle taught me how to ride a bike."
    Dịch: Bác của tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp..
  2. "Uncle Tom is coming to visit us next week."
  3. "She stayed at her uncle's house during the holidays."

🔗 Collocations phổ biến: uncle's house · maternal uncle · elderly uncle · favorite uncle

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3824 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

godfather

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông đỡ đầu cho một đứa trẻ trong lễ rửa tội và quan tâm đặc biệt đến sự phát triển của đứa trẻ suốt đời.

📖 Định nghĩa (English): A man who sponsors a child at baptism and takes a special interest in the child's welfare throughout life.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My uncle is the godfather of my son."
    Dịch: Chú của tôi là cha đỡ đầu của con trai tôi..
  2. "He was chosen as godfather by his closest friend."
  3. "The famous businessman became his godfather last year."

🔗 Collocations phổ biến: chosen as godfather · become a godfather · act as godfather · fairy godfather

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3825 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

godmother

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ đỡ đầu cho một đứa trẻ trong lễ rửa tội và quan tâm đặc biệt đến sự phát triển của đứa trẻ suốt đời.

📖 Định nghĩa (English): A woman who sponsors a child at baptism and takes a special interest in the child's welfare throughout life.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My aunt is the godmother of my daughter."
    Dịch: Cô của tôi là mẹ đỡ đầu của con gái tôi..
  2. "She asked her best friend to be the baby's godmother."
  3. "The fairy godmother appears at the end of the story."

🔗 Collocations phổ biến: chosen as godmother · become a godmother · fairy godmother · act as godmother

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3826 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

surname

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tên họ được thừa kế chung cho các thành viên trong gia đình, thường đặt sau tên đệm.

📖 Định nghĩa (English): A hereditary family name shared by members of a family, usually placed after the given name.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her surname is Nguyen."
    Dịch: Họ của cô ấy là Nguyễn..
  2. "Many women keep their maiden surname after marriage."
  3. "What is your surname, please?"

🔗 Collocations phổ biến: change your surname · common surname · double-barrelled surname · full surname

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3827 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

grandfather

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bố của bố hoặc mẹ của một người.

📖 Định nghĩa (English): The father of one's mother or father.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandfather tells great stories."
    Dịch: Ông tôi kể chuyện rất hay..
  2. "I visit my grandfather every Sunday."
  3. "Their grandfather is 85 years old."

🔗 Collocations phổ biến: maternal grandfather · paternal grandfather · great-grandfather

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3828 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

grandmother

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẹ của bố hoặc mẹ của một người.

📖 Định nghĩa (English): The mother of one's mother or father.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother bakes delicious cookies."
    Dịch: Bà tôi nướng bánh rất ngon..
  2. "She learned to cook from her grandmother."
  3. "Their grandmother lives in the countryside."

🔗 Collocations phổ biến: maternal grandmother · paternal grandmother · great-grandmother

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3829 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

generation

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tất cả những người được sinh ra và sống cùng thời đại; hoặc khoảng thời gian trung bình để trẻ lớn lên và có con.

📖 Định nghĩa (English): All of the people born and living at about the same time, regarded collectively; also the average period in which children grow up and have their own children.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Three generations live in the same house."
    Dịch: Ba thế hệ sống chung trong một ngôi nhà..
  2. "My grandmother belongs to a different generation."
  3. "This story has been passed down through generations."

🔗 Collocations phổ biến: older generation · younger generation · next generation · family generation · generation gap

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3830 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

maiden name

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Họ của người phụ nữ trước khi kết hôn và đổi sang họ chồng.

📖 Định nghĩa (English): The surname a woman had before she got married and changed her last name.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She kept her maiden name after marriage."
    Dịch: Cô ấy giữ họ trước kết hôn của mình sau khi lấy chồng..
  2. "Her maiden name is different from her husband's."
  3. "Please write your maiden name on the application form."

🔗 Collocations phổ biến: keep one's maiden name · maiden name vs married name · use maiden name · change maiden name

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách