Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 429/449 — 4487 bài viết
#4281 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

rescind

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hủy bỏ hoặc thu hồi chính thức một đạo luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận để nó không còn hiệu lực.

📖 Định nghĩa (English): To officially cancel or revoke a law, contract, or agreement so it is no longer valid.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company decided to rescind the offer after reviewing the candidate's background."
    Dịch: Công ty đã quyết định thu hồi lời đề nghị sau khi xem xét lý lịch của ứng viên..
  2. "The court can rescind a contract if it was signed under fraud."
  3. "He asked the seller to rescind the purchase agreement."

🔗 Collocations phổ biến: rescind a contract · rescind an offer · rescind a decision · rescind a law · rescind an agreement

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#4282 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

cognizance

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hạn hoặc thẩm quyền của tòa án trong việc xét xử và quyết định một vụ án; cũng có nghĩa là sự nhận thức hoặc hiểu biết.

📖 Định nghĩa (English): The power or authority of a court to hear and decide a case; also, awareness or knowledge of something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The court took cognizance of the new evidence."
    Dịch: Tòa án đã ghi nhận bằng chứng mới được đưa ra..
  2. "This matter falls within the cognizance of the federal court."
  3. "The judge had full cognizance of the case details."

🔗 Collocations phổ biến: take cognizance of · within the cognizance of · fall within the cognizance of · cognizance of the court

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4283 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

caveat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thông báo hoặc cảnh báo chính thức được ghi nhận tại tòa án hoặc cơ quan công quyền để ngăn một hành động cụ thể cho đến khi vấn đề được giải quyết.

📖 Định nghĩa (English): A formal notice or warning recorded in a court or public office to prevent a specific action until the matter is resolved.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer filed a caveat to prevent the property from being sold."
    Dịch: Luật sư đã nộp lời cảnh báo để ngăn việc bán tài sản..
  2. "He entered a caveat against the marriage in the registry."
  3. "A caveat emptor warns buyers to inspect goods before purchase."

🔗 Collocations phổ biến: file a caveat · enter a caveat · caveat emptor · caveat against

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4284 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

binding

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có tính chất pháp lý buộc ai đó phải làm điều gì; mang tính bắt buộc.

📖 Định nghĩa (English): Legally requiring someone to do something; obligatory under the law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The contract is legally binding on both parties."
    Dịch: Hợp đồng có tính ràng buộc về mặt pháp lý đối với cả hai bên..
  2. "This agreement is not binding until both sides sign it."
  3. "They made a binding promise to pay on time."

🔗 Collocations phổ biến: legally binding · binding agreement · binding contract · binding decision · non-binding

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#4285 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

enact

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một đạo luật hoặc quy chế có hiệu lực chính thức; đưa một dự luật vào thi hành.

📖 Định nghĩa (English): To make a law or statute officially valid; to put a proposed law into legal effect.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Parliament enacted a new law on data protection."
    Dịch: Quốc hội đã ban hành một đạo luật mới về bảo vệ dữ liệu..
  2. "The bill was enacted into law last year."
  3. "The government plans to enact stricter regulations."

🔗 Collocations phổ biến: enact a law · enact legislation · enact reforms · enact a bill · enact into law

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#4286 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

advocate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phát biểu hoặc tranh luận để ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là luật sư đại diện cho thân chủ tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): A person who speaks or argues in favor of someone or something, especially a lawyer who represents a client in court.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She hired an advocate to defend her in court."
    Dịch: Cô ấy đã thuê một luật sư để bảo vệ mình tại tòa..
  2. "The advocate presented strong evidence to the jury."
  3. "He works as a human rights advocate."

🔗 Collocations phổ biến: defense advocate · legal advocate · court advocate · advocate for someone

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb


#4287 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

legality

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính chất hoặc trạng thái phù hợp với pháp luật và quy định hiện hành.

📖 Định nghĩa (English): The quality or state of being in accordance with the law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer questioned the legality of the new tax."
    Dịch: Luật sư đã đặt nghi vấn về tính hợp pháp của loại thuế mới..
  2. "They reviewed the contract to ensure its legality."
  3. "The legality of the action was debated in court."

🔗 Collocations phổ biến: legality of something · question the legality · legality issues · determine the legality

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4288 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

void

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không có giá trị pháp lý hoặc chính thức; không có hiệu lực pháp luật.

📖 Định nghĩa (English): Not legally or officially binding; having no legal force or effect.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The contract was declared void by the judge."
    Dịch: Hợp đồng đã bị thẩm phán tuyên là vô hiệu..
  2. "A signature without a date makes the agreement void."
  3. "The court ruled the law void and unconstitutional."

🔗 Collocations phổ biến: void contract · null and void · declare void · void agreement

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#4289 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

circumstantial evidence

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bằng chứng dựa trên các sự kiện gợi ý điều gì đó nhưng không chứng minh trực tiếp điều đó.

📖 Định nghĩa (English): Evidence that is based on facts that suggest something but do not directly prove it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "There was no witness, only circumstantial evidence."
    Dịch: Không có nhân chứng, chỉ có bằng chứng gián tiếp..
  2. "The lawyer argued that the case relied heavily on circumstantial evidence."
  3. "Circumstantial evidence can sometimes be enough for a conviction."

🔗 Collocations phổ biến: rely on circumstantial evidence · circumstantial evidence alone · strong circumstantial evidence · circumstantial evidence case · lack of circumstantial evidence

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4290 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

summary judgment

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyết định của tòa án được đưa ra mà không cần xét xử đầy đủ khi không có tranh chấp thực sự về các sự kiện chính của vụ án.

📖 Định nghĩa (English): A court decision made without a full trial when there is no genuine dispute about the key facts of the case.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The judge granted a summary judgment in favor of the plaintiff."
    Dịch: Thẩm phán đã chấp thuận phán quyết tóm tắt có lợi cho nguyên đơn..
  2. "Summary judgment saves time and court resources."
  3. "The defendant filed a motion for summary judgment."

🔗 Collocations phổ biến: motion for summary judgment · grant summary judgment · summary judgment ruling · deny summary judgment

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách