Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 432/449 — 4487 bài viết
#4311 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

privatization

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chuyển quyền sở hữu của một doanh nghiệp hoặc ngành từ chính phủ hoặc khu vực công sang các cá nhân hoặc công ty tư nhân.

📖 Định nghĩa (English): The transfer of ownership of a business or industry from the government or public sector to private individuals or companies.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The privatization of state companies aims to improve efficiency."
    Dịch: Việc tư nhân hóa các công ty nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động..
  2. "Workers are worried about job losses after the privatization."
  3. "Many countries have begun the privatization of public services."

🔗 Collocations phổ biến: privatization process · privatization program · mass privatization · privatization of state assets

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4312 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

liquidity trap

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình huống lãi suất rất thấp và tỷ lệ tiết kiệm cao, khiến chính sách tiền tệ không thể kích thích tăng trưởng kinh tế.

📖 Định nghĩa (English): A situation in which interest rates are very low and saving rates are high, making monetary policy ineffective in stimulating economic growth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Japan experienced a liquidity trap during the 1990s."
    Dịch: Nhật Bản đã rơi vào bẫy thanh khoản trong những năm 1990..
  2. "Economists worry that the country may fall into a liquidity trap."
  3. "A liquidity trap makes it hard for central banks to boost the economy."

🔗 Collocations phổ biến: fall into a liquidity trap · escape a liquidity trap · avoid a liquidity trap

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4313 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

trickle-down economics

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Học thuyết cho rằng việc dành lợi ích cho người giàu cuối cùng sẽ mang lại lợi ích cho các thành viên nghèo hơn trong xã hội thông qua đầu tư và tạo việc làm.

📖 Định nghĩa (English): A theory that suggests giving benefits to the wealthy will eventually benefit the poorer members of society through investment and job creation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Politicians often debate the effects of trickle-down economics."
    Dịch: Các chính trị gia thường tranh luận về tác động của kinh tế học nhỏ giọt..
  2. "Critics argue that trickle-down economics increases income inequality."
  3. "Tax cuts for the rich are based on trickle-down economics."

🔗 Collocations phổ biến: support trickle-down economics · criticize trickle-down economics · advocate for trickle-down economics

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4314 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

laissez-faire

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chính sách kinh tế để các doanh nghiệp tự do không bị chính phủ kiểm soát hay can thiệp, dựa vào quy luật thị trường để điều tiết hoạt động kinh tế.

📖 Định nghĩa (English): An economic policy of leaving businesses free from government control or interference, relying on market forces to regulate economic activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The government adopted a laissez-faire approach to economic policy."
    Dịch: Chính phủ đã áp dụng phương pháp tự do kinh tế trong chính sách kinh tế..
  2. "Critics blame laissez-faire policies for the financial crisis."
  3. "Many small businesses thrive under laissez-faire economics."

🔗 Collocations phổ biến: laissez-faire approach · laissez-faire policy · laissez-faire economics · laissez-faire capitalism

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4315 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

mercantilism

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lý thuyết và chính sách kinh tế nhấn mạnh việc chính phủ điều tiết nền kinh tế để tối đa hóa xuất khẩu và giảm thiểu nhập khẩu, tích lũy của cải thông qua cán cân thương mại dương.

📖 Định nghĩa (English): An economic theory and policy that emphasizes government regulation of the economy to maximize exports and minimize imports, accumulating wealth through a positive trade balance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Mercantilism was the dominant economic theory in Europe from the 16th to the 18th centuries."
    Dịch: Chủ nghĩa trọng thương là lý thuyết kinh tế thống trị ở châu Âu từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18..
  2. "The country's mercantilist policies favored exports over imports."
  3. "Modern trade policies are often compared to mercantilism."

🔗 Collocations phổ biến: mercantilist policies · mercantilist era · mercantilist theory · modern mercantilism

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4316 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

economic growth

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà nền kinh tế tạo ra theo thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The increase in the value of goods and services produced by an economy over time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The country has experienced strong economic growth this year."
    Dịch: Đất nước đã có sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ trong năm nay..
  2. "Economic growth can lead to higher living standards."
  3. "Investors are optimistic about economic growth in developing markets."

🔗 Collocations phổ biến: economic growth rate · sustain economic growth · boost economic growth · annual economic growth

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4317 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

labor market

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cung và cầu về lao động, nơi người lao động tìm việc làm và người sử dụng lao động tìm người làm.

📖 Định nghĩa (English): The supply of and demand for labor, where workers find employment and employers find workers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The labor market has become more competitive this year."
    Dịch: Thị trường lao động đã trở nên cạnh tranh hơn trong năm nay..
  2. "Many young people are entering the labor market for the first time."
  3. "The new policy will affect the labor market significantly."

🔗 Collocations phổ biến: enter the labor market · labor market trends · tight labor market · labor market participation

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4318 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

free market

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống kinh tế mà giá cả được quyết định bởi cung và cầu mà không có sự kiểm soát của chính phủ.

📖 Định nghĩa (English): An economic system in which prices are determined by supply and demand without government control.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many economists believe a free market encourages innovation."
    Dịch: Nhiều nhà kinh tế tin rằng thị trường tự do khuyến khích sự đổi mới..
  2. "In a free market, competition usually lowers prices for consumers."
  3. "The country moved toward a free market after the reform."

🔗 Collocations phổ biến: free market economy · free market system · free market principles · promote a free market

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4319 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

corporate social responsibility

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cách tiếp cận kinh doanh trong đó các công ty đóng góp cho các mục tiêu xã hội và môi trường ngoài việc tạo ra lợi nhuận.

📖 Định nghĩa (English): A business approach in which companies contribute to social and environmental goals in addition to making profits.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many companies include CSR programs in their annual reports."
    Dịch: Nhiều công ty đưa các chương trình CSR vào báo cáo thường niên..
  2. "CSR helps businesses build a positive reputation among customers."
  3. "The company donated to local schools as part of its CSR initiative."

🔗 Collocations phổ biến: CSR initiative · CSR program · corporate social responsibility report · fulfill CSR · CSR policy

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4320 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

import

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hàng hóa hoặc dịch vụ được đưa vào một quốc gia từ nước ngoài để bán.

📖 Định nghĩa (English): Goods or services brought into a country from abroad to be sold.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The country imports most of its oil from the Middle East."
    Dịch: Quốc gia này nhập khẩu phần lớn lượng dầu mỏ từ Trung Đông..
  2. "Car imports from Japan have dropped this year."
  3. "We need to reduce our imports of cheap steel."

🔗 Collocations phổ biến: import duty · import goods · import tax · cheap imports · restrict imports

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách