Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 434/449 — 4487 bài viết
#4331 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

creditworthiness

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự đánh giá mức độ khả năng một người hoặc công ty sẽ trả nợ dựa trên lịch sử tài chính của họ.

📖 Định nghĩa (English): The assessment of how likely a person or company is to repay debts based on their financial history.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bank checked his creditworthiness before approving the loan."
    Dịch: Ngân hàng đã kiểm tra uy tín tín dụng của anh ấy trước khi phê duyệt khoản vay..
  2. "A good credit score improves your creditworthiness."
  3. "Lenders use credit reports to evaluate creditworthiness."

🔗 Collocations phổ biến: assess creditworthiness · evaluate creditworthiness · creditworthiness check · demonstrate creditworthiness

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4332 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

futures

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp đồng tài chính buộc người mua phải mua một tài sản ở mức giá đã định vào một ngày cụ thể trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): A financial contract that obligates the buyer to purchase an asset at a set price on a specific future date.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The farmer sold wheat futures to lock in a price."
    Dịch: Người nông dân đã bán hợp đồng tương lai lúa mì để cố định giá..
  2. "Investors use futures to protect themselves against price changes."
  3. "Trading futures can be very risky for beginners."

🔗 Collocations phổ biến: futures contract · futures market · futures trading · futures exchange · buy/sell futures

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4333 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

sovereign debt

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền mà chính phủ một quốc gia vay từ các nước khác, ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính quốc tế.

📖 Định nghĩa (English): Money borrowed by a national government from other countries, banks, or international financial institutions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The country's sovereign debt has grown rapidly in recent years."
    Dịch: Nợ công của đất nước đã tăng nhanh trong những năm gần đây..
  2. "Investors are worried about the rising level of sovereign debt."
  3. "Several countries faced a sovereign debt crisis after 2008."

🔗 Collocations phổ biến: sovereign debt crisis · sovereign debt rating · rising sovereign debt · sovereign debt default · manage sovereign debt

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4334 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

closing balance

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền còn lại trong tài khoản vào cuối kỳ thanh toán hoặc kỳ kế toán.

📖 Định nghĩa (English): The amount of money remaining in an account at the end of a billing or accounting period.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My closing balance is higher than last month."
    Dịch: Số dư cuối kỳ của tôi cao hơn tháng trước..
  2. "The closing balance appears on your monthly bank statement."
  3. "We need the closing balance to prepare the financial report."

🔗 Collocations phổ biến: monthly closing balance · closing balance carried forward · review the closing balance · final closing balance

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4335 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

per diem

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phụ cấp hoặc thanh toán hàng ngày để trang trải chi phí, đặc biệt khi đi công tác.

📖 Định nghĩa (English): A daily allowance or payment given to cover expenses, especially while traveling for work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company pays a per diem for meals during business trips."
    Dịch: Công ty trả phụ cấp hàng ngày cho các bữa ăn trong chuyến công tác..
  2. "He received a per diem of fifty dollars for attending the conference."
  3. "Per diem rates vary depending on the city you visit."

🔗 Collocations phổ biến: per diem allowance · per diem rate · receive a per diem · claim a per diem

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4336 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

capital loss

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản lỗ phát sinh khi một khoản đầu tư được bán với giá thấp hơn giá mua ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): A loss that occurs when an investment is sold for less than its purchase price.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He reported a capital loss on his tax return after selling the stocks."
    Dịch: Anh ấy báo cáo một khoản lỗ vốn trên tờ khai thuế sau khi bán cổ phiếu..
  2. "A capital loss can offset capital gains to reduce your tax bill."
  3. "Investors suffered a large capital loss during the market crash."

🔗 Collocations phổ biến: report a capital loss · claim a capital loss · offset capital losses · suffer a capital loss · realize a capital loss

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4337 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

credit report

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi chi tiết về lịch sử tín dụng của một người, được các bên cho vay sử dụng để đánh giá khả năng trả nợ trước khi chấp thuận khoản vay hoặc thẻ tín dụng.

📖 Định nghĩa (English): A detailed record of a person's credit history, used by lenders to evaluate their creditworthiness before approving loans or credit cards.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She checked her credit report before applying for a mortgage."
    Dịch: Cô ấy đã kiểm tra báo cáo tín dụng của mình trước khi nộp đơn xin thế chấp..
  2. "A good credit report can help you get a lower interest rate."
  3. "The bank asked for a copy of his credit report."

🔗 Collocations phổ biến: check your credit report · pull a credit report · accurate credit report · review your credit report · credit report score

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4338 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

tax

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tiền mà người dân hoặc doanh nghiệp phải nộp cho chính phủ, dùng để tài trợ cho các dịch vụ công.

📖 Định nghĩa (English): money that people or businesses must pay to the government, used to fund public services.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Everyone must pay income tax each year."
    Dịch: Mọi người phải nộp thuế thu nhập hàng năm..
  2. "Sales tax is added at the checkout."
  3. "The new tax law affects small businesses."

🔗 Collocations phổ biến: pay tax · income tax · sales tax · tax return · tax rate · tax deduction

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4339 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

savings goal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một số tiền cụ thể mà một người dự định tiết kiệm trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A specific amount of money that someone plans to save over a set period of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My savings goal is $10,000 for a new car."
    Dịch: Mục tiêu tiết kiệm của tôi là 10.000 đô la để mua ô tô mới..
  2. "She set a savings goal for her vacation."
  3. "Reaching your savings goal takes patience."

🔗 Collocations phổ biến: set a savings goal · reach a savings goal · savings goal amount · long-term savings goal

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4340 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

direct debit

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản rút tiền tự động từ tài khoản ngân hàng để thanh toán các hóa đơn hoặc nghĩa vụ định kỳ.

📖 Định nghĩa (English): An automatic withdrawal of funds from a bank account to pay regular bills or obligations.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I set up a direct debit for my electricity bill."
    Dịch: Tôi đã thiết lập ủy nhiệm chi cho hóa đơn tiền điện..
  2. "Direct debit is a convenient way to pay monthly subscriptions."
  3. "The gym membership is paid by direct debit from my account."

🔗 Collocations phổ biến: set up direct debit · cancel direct debit · direct debit payment · arrange direct debit

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách