Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 134/449 — 4487 bài viết
#1331 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

oven

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buồng kín trong bếp dùng để nướng, quay hoặc hâm nóng thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A closed compartment in a stove used for baking, roasting, or heating food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bakes a cake in the oven for her daughter's birthday."
    Dịch: Cô ấy nướng một chiếc bánh trong lò cho sinh nhật con gái..
  2. "Please preheat the oven to 180 degrees before cooking."
  3. "The chicken is roasting in the oven."

🔗 Collocations phổ biến: preheat the oven · oven temperature · oven-baked · microwave oven · gas oven

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1332 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

toaster

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện nhỏ dùng để nướng vàng các lát bánh mì bằng nhiệt bức xạ.

📖 Định nghĩa (English): A small electric appliance used to brown slices of bread by exposing them to radiant heat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have toast from the toaster with butter every morning."
    Dịch: Tôi ăn bánh mì nướng kèm bơ từ máy nướng mỗi buổi sáng..
  2. "This toaster can bake four slices at the same time."
  3. "The toaster broke after only one year of use."

🔗 Collocations phổ biến: pop-up toaster · toaster oven · bread toaster · two-slice toaster

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1333 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

towel

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mảnh vải dày, thấm hút tốt dùng để lau khô cơ thể hoặc đồ vật sau khi rửa.

📖 Định nghĩa (English): A piece of thick, absorbent cloth used for drying the body or objects after washing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She hung the wet towel on the rack to dry."
    Dịch: Cô ấy treo chiếc khăn ướt lên giá để phơi khô..
  2. "I always pack a beach towel when I go swimming."
  3. "He wrapped a towel around his head after the shower."

🔗 Collocations phổ biến: bath towel · towel rack · dry off with a towel · paper towel · beach towel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1334 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

call it a day

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyết định ngừng làm việc hoặc dừng làm một việc gì đó cho ngày hôm đó, hoặc vĩnh viễn vì thấy không còn đáng để tiếp tục.

📖 Định nghĩa (English): To decide to stop working or stop doing something for the day, or permanently because it is no longer worth continuing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It's already 10 PM; let's call it a day."
    Dịch: Đã 10 giờ tối rồi; chúng ta kết thúc ngày hôm nay thôi..
  2. "After three failed attempts, he decided to call it a day."
  3. "I called it a day and went home early."

🔗 Collocations phổ biến: let's call it a day · decide to call it a day · call it a day on something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (phrase)


#1335 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cheat day

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày mà người đang ăn kiêng cho phép bản thân ăn uống tuỳ thích mà không thấy có lỗi.

📖 Định nghĩa (English): A day when someone on a diet allows themselves to eat or drink whatever they want, without feeling guilty.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I eat healthy all week, but Sunday is my cheat day."
    Dịch: Tôi ăn uống lành mạnh cả tuần, nhưng Chủ nhật là ngày ăn thoải mái của tôi..
  2. "He had a big slice of cake on his cheat day."
  3. "Don't feel guilty about your cheat day; it's good for your motivation."

🔗 Collocations phổ biến: have a cheat day · take a cheat day · cheat day meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#1336 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

downtime

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian một người không làm việc hoặc không hoạt động; thời gian nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): Time when a person is not working or being active; rest or relaxation time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "After a busy week, I really need some downtime."
    Dịch: Sau một tuần bận rộn, tôi thực sự cần một chút thời gian nghỉ ngơi..
  2. "Parents get very little downtime during the holidays."
  3. "The kids finally had some downtime after their final exams."

🔗 Collocations phổ biến: need some downtime · have downtime · take downtime

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1337 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

me time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian ở một mình để làm những hoạt động bạn thích, nhằm thư giãn và nạp lại năng lượng.

📖 Định nghĩa (English): Time spent alone doing activities that you enjoy, in order to relax and recharge.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I read a book to get some me time after work."
    Dịch: Tôi đọc sách để có thời gian cho bản thân sau giờ làm việc..
  2. "New mothers rarely have any me time for themselves."
  3. "Taking a long bath is my favorite form of me time."

🔗 Collocations phổ biến: have me time · get some me time · enjoy me time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#1338 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

on the go

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bận rộn hoặc tích cực, liên tục di chuyển từ nơi này sang nơi khác hoặc từ việc này sang việc khác mà không nghỉ.

📖 Định nghĩa (English): Busy or active, moving from one place or activity to another without stopping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I don't have time to cook; I'm always on the go."
    Dịch: Tôi không có thời gian nấu ăn; tôi luôn bận rộn..
  2. "She's been on the go since 6 AM this morning."
  3. "A healthy snack is perfect for people who are on the go."

🔗 Collocations phổ biến: be on the go · always on the go · stay on the go

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (adjective phrase)


#1339 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

small talk

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc trò chuyện lịch sự và thân thiện về những chủ đề không quan trọng, dùng để giữ sự thân thiện hoặc lịch sự với người khác.

📖 Định nghĩa (English): Casual, polite conversation about unimportant topics, used to be friendly or polite with others.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm not very good at small talk at parties."
    Dịch: Tôi không giỏi nói chuyện phiếm trong các bữa tiệc..
  2. "We made small talk about the weather while waiting."
  3. "He is great at making small talk with strangers."

🔗 Collocations phổ biến: make small talk · engage in small talk · small talk about something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1340 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

grab a bite

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn gì đó một cách nhanh chóng và không trang trọng, thường là một bữa ăn nhỏ hoặc đơn giản.

📖 Định nghĩa (English): To eat something quickly and informally, usually a small or casual meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Want to grab a bite before the meeting?"
    Dịch: Bạn có muốn ăn nhẹ gì đó trước cuộc họp không?.
  2. "I only had time to grab a quick bite at the food court."
  3. "Let's grab a bite at that noodle shop on the corner."

🔗 Collocations phổ biến: grab a quick bite · grab a bite to eat · grab a bite together · grab a bite on the go

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


← Quay lại danh sách