Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 169/449 — 4487 bài viết
#1681 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fire alarm

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị phát ra âm thanh lớn để cảnh báo mọi người khi có hỏa hoạn trong tòa nhà

📖 Định nghĩa (English): a device that makes a loud sound to warn people of a fire in a building

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The fire alarm went off during the meeting."
    Dịch: Chuông báo cháy kêu lên trong cuộc họp..
  2. "Please check the batteries in the fire alarm every month."
  3. "The fire alarm saved many lives in the apartment building."

🔗 Collocations phổ biến: trigger a fire alarm · install a fire alarm · fire alarm system · fire alarm goes off · false fire alarm

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1682 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

headlight

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đèn ở phía trước xe được sử dụng để chiếu sáng đường vào ban đêm

📖 Định nghĩa (English): a light on the front of a vehicle used to see the road at night

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Turn on your headlights when driving at night."
    Dịch: Bật đèn pha khi lái xe vào ban đêm..
  2. "One of my headlights is broken and needs replacing."
  3. "Bright headlights can bother oncoming drivers."

🔗 Collocations phổ biến: turn on headlights · replace a headlight · headlight beam · dim headlights · headlight switch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1683 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

seatbelt

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dây đai trên xe hơi hoặc máy bay mà bạn thắt ngang người để đảm bảo an toàn

📖 Định nghĩa (English): a strap in a car or plane that you fasten across your body for safety

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Always wear your seatbelt when driving."
    Dịch: Luôn thắt dây an toàn khi lái xe..
  2. "The seatbelt saved his life in the accident."
  3. "Please fasten your seatbelt before takeoff."

🔗 Collocations phổ biến: buckle up seatbelt · wear a seatbelt · fasten a seatbelt · seatbelt buckle · seatbelt reminder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1684 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

smoke detector

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị phát hiện khói và phát ra âm thanh cảnh báo để cảnh báo cháy

📖 Định nghĩa (English): a device that detects smoke and sounds an alarm to warn of fire

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The smoke detector beeped loudly when I burned the toast."
    Dịch: Máy dò khói kêu to khi tôi để bánh mì nướng cháy..
  2. "You should test your smoke detector once a month."
  3. "A working smoke detector is required in every bedroom."

🔗 Collocations phổ biến: test the smoke detector · install a smoke detector · smoke detector battery · smoke detector goes off · battery-powered smoke detector

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1685 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

turn signal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đèn trên xe nhấp nháy để cho biết người lái xe sắp rẽ trái hoặc rẽ phải

📖 Định nghĩa (English): a light on a vehicle that flashes to show the driver is going to turn left or right

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't forget to use your turn signal before changing lanes."
    Dịch: Đừng quên bật xi nhan trước khi chuyển làn..
  2. "His left turn signal is not working properly."
  3. "You should signal your turn in advance."

🔗 Collocations phổ biến: use turn signal · turn on turn signal · left turn signal · right turn signal · turn signal lever

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1686 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

windshield wiper

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lưỡi gạt trên ô tô chuyển động qua lại để lau nước mưa trên kính chắn gió

📖 Định nghĩa (English): a blade on a car that moves back and forth to clear rain from the windshield

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The windshield wipers are not working in the rain."
    Dịch: Gạt nước kính chắn gió không hoạt động khi trời mưa..
  2. "Please replace the windshield wiper blades."
  3. "He turned on the windshield wiper during the storm."

🔗 Collocations phổ biến: windshield wiper blade · turn on windshield wiper · replace windshield wiper · windshield wiper fluid · windshield wiper switch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1687 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dish towel

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại khăn vải dùng để lau khô bát đĩa, ly và các dụng cụ nhà bếp sau khi rửa.

📖 Định nghĩa (English): A cloth used for drying dishes, glasses, and kitchen utensils after washing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She dried the plates with a clean dish towel."
    Dịch: Cô ấy lau khô các đĩa bằng một chiếc khăn lau bát sạch..
  2. "Please hang the dish towel on the hook after use."
  3. "I keep a stack of dish towels in the kitchen drawer."

🔗 Collocations phổ biến: dish towel rack · clean dish towel · dry with a dish towel · hang up the dish towel · kitchen dish towel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1688 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

duvet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi mềm, dẹt được nhồi lông vũ, lông tơ hoặc sợi tổng hợp, dùng làm chăn phủ giường thay cho chăn và drap riêng lẻ.

📖 Định nghĩa (English): A soft, flat bag filled with feathers, down, or synthetic fibers, used as a bed covering instead of separate blankets and sheets.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought a warm duvet for the winter."
    Dịch: Tôi đã mua một chiếc chăn bông ấm cho mùa đông..
  2. "The duvet cover needs to be washed this week."
  3. "She sleeps under a thick white duvet every night."

🔗 Collocations phổ biến: duvet cover · feather duvet · down duvet · duvet set · change the duvet · put on a duvet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1689 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fitted sheet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm drap giường có góc chun co giãn, vừa khít với nệm.

📖 Định nghĩa (English): A bed sheet with elasticated corners that fits tightly over a mattress.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The fitted sheet keeps the bed smooth and tidy."
    Dịch: Tấm drap có chun giữ cho giường được phẳng phiu và gọn gàng..
  2. "It is hard to put a fitted sheet on a thick mattress."
  3. "I bought new cotton fitted sheets for the guest room."

🔗 Collocations phổ biến: cotton fitted sheet · put on a fitted sheet · fitted sheet set · double fitted sheet · change the fitted sheet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1690 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

frying pan

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chảo kim loại nông có tay cầm dài, dùng để nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ trên bếp.

📖 Định nghĩa (English): A shallow metal pan with a long handle, used for cooking food in oil or fat over heat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Heat the frying pan before adding the oil."
    Dịch: Hãy làm nóng chảo trước khi cho dầu vào..
  2. "She cooked the eggs in a non-stick frying pan."
  3. "I need a bigger frying pan for the whole family."

🔗 Collocations phổ biến: non-stick frying pan · cast iron frying pan · heat the frying pan · frying pan with a lid · clean the frying pan

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách