Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 168/449 — 4487 bài viết
#1671 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stairs

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một bậc thang bên trong tòa nhà mà bạn có thể đi lên hoặc xuống để đến các tầng khác nhau

📖 Định nghĩa (English): a set of steps inside a building that you can walk up or down to go to different levels

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I walked up the stairs to my apartment."
    Dịch: Tôi đi lên cầu thang về căn hộ của mình..
  2. "Be careful, the stairs are slippery."
  3. "She sat on the stairs and waited for him."

🔗 Collocations phổ biến: climb the stairs; go up the stairs; stair railing; spiral stairs; narrow stairs

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1672 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

air mattress

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm đệm có thể bơm hơi, thường được sử dụng làm giường cho khách hoặc khi đi cắm trại.

📖 Định nghĩa (English): An inflatable mattress that can be filled with air and used as a bed, often for guests or camping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We bought an air mattress for our weekend guests."
    Dịch: Chúng tôi mua một tấm đệm hơi cho khách cuối tuần..
  2. "The air mattress slowly deflated during the night."
  3. "She sleeps on an air mattress when she travels."

🔗 Collocations phổ biến: inflate an air mattress · deflate an air mattress · air mattress pump

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1673 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bento box

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần cơm mang đi phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, thường chia thành các ngăn chứa cơm, cá, thịt hoặc rau.

📖 Định nghĩa (English): A single-portion take-away meal common in Japanese cuisine, often divided into compartments containing rice, fish, meat, or vegetables.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She packed a bento box for her husband's lunch."
    Dịch: Cô ấy chuẩn bị một hộp cơm cho bữa trưa của chồng..
  2. "My kids love eating colorful bento boxes at school."
  3. "This bento box has separate compartments for each food."

🔗 Collocations phổ biến: pack a bento box · bento box lunch · traditional bento box

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1674 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

green tea

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại trà được làm từ lá cây Camellia sinensis đã qua quá trình oxy hóa tối thiểu trong chế biến.

📖 Định nghĩa (English): A type of tea made from the leaves of the Camellia sinensis plant that have undergone minimal oxidation during processing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I drink a cup of green tea every morning."
    Dịch: Tôi uống một tách trà xanh mỗi buổi sáng..
  2. "Green tea is rich in antioxidants and is good for health."
  3. "She prefers iced green tea on hot summer days."

🔗 Collocations phổ biến: drink green tea · iced green tea · green tea bag · hot green tea

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1675 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

jigsaw puzzle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò chơi xếp hình đòi hỏi ghép nhiều mảnh nhỏ, thường có hình dạng kỳ lạ, khớp vào nhau để tạo thành bức tranh hoàn chỉnh.

📖 Định nghĩa (English): A tiling puzzle that requires the assembly of numerous small, often oddly shaped, interlocking pieces to form a complete picture.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We worked on a jigsaw puzzle all evening."
    Dịch: Chúng tôi cùng nhau chơi xếp hình cả buổi tối..
  2. "This 1000-piece jigsaw puzzle took us three days to complete."
  3. "Children enjoy solving jigsaw puzzles on rainy days."

🔗 Collocations phổ biến: solve a jigsaw puzzle · complete a jigsaw puzzle · 1000-piece jigsaw puzzle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1676 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

quilt

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm chăn ấm làm từ lớp đệm bọc giữa hai lớp vải và được cố định bằng các đường khâu trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A warm bed covering made of padding enclosed between layers of fabric and kept in place by lines of decorative stitching.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother made a beautiful quilt for my bed."
    Dịch: Bà tôi đã làm một tấm chăn lót đẹp cho giường của tôi..
  2. "The thick quilt kept us warm on cold winter nights."
  3. "I need a new quilt before the winter comes."

🔗 Collocations phổ biến: patchwork quilt · make a quilt · quilt cover · warm quilt

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1677 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

skincare

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chăm sóc làn da bằng cách làm sạch, dưỡng ẩm và sử dụng các sản phẩm khác nhau để giữ da khỏe mạnh và sáng mịn.

📖 Định nghĩa (English): The practice of taking care of one's skin through cleansing, moisturizing, and using various products to keep it healthy and clear.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has a simple skincare routine every night."
    Dịch: Cô ấy có một quy trình chăm sóc da đơn giản mỗi tối..
  2. "Good skincare can help prevent early wrinkles."
  3. "He spends a lot of money on expensive skincare products."

🔗 Collocations phổ biến: skincare routine · skincare products · daily skincare · skincare regimen

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1678 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bulletin board

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bảng, thường được gắn trên tường, dùng để ghim các thông báo hoặc tin nhắn.

📖 Định nghĩa (English): A board, usually attached to a wall, on which notices, announcements, or messages can be pinned.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I pinned the party invitation to the bulletin board in the kitchen."
    Dịch: Tôi ghim thiệp mời dự tiệc lên bảng thông báo trong bếp..
  2. "The office bulletin board has a list of upcoming meetings."
  3. "She checks the bulletin board every morning for new announcements."

🔗 Collocations phổ biến: pin something to the bulletin board; post a notice on the bulletin board; community bulletin board

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1679 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

power strip

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị có nhiều ổ cắm điện, dùng để cắm nhiều thiết bị cùng một lúc.

📖 Định nghĩa (English): A device with multiple electrical sockets, used to plug in several appliances at once.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a power strip to charge all my devices."
    Dịch: Tôi cần một ổ cắm nối dài để sạc tất cả các thiết bị của mình..
  2. "Be careful not to overload the power strip with too many plugs."
  3. "We bought a power strip with USB ports for the living room."

🔗 Collocations phổ biến: plug into a power strip; overload a power strip; power strip with surge protection

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1680 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shoe rack

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất hoặc giá đỡ dùng để sắp xếp và cất giữ giày.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture or stand designed for storing and organizing shoes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please put your dirty shoes on the shoe rack by the door."
    Dịch: Làm ơn đặt giày bẩn của bạn lên kệ giày cạnh cửa ra vào..
  2. "We bought a new wooden shoe rack for the hallway."
  3. "The shoe rack can hold up to ten pairs of shoes."

🔗 Collocations phổ biến: place shoes on the shoe rack; wooden shoe rack; shoe rack by the door

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách