Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 173/449 — 4487 bài viết
#1721 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cabinet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món đồ nội thất có các ngăn và cửa, dùng để cất giữ đồ vật.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with shelves and doors used for storing items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep the dishes in the kitchen cabinet."
    Dịch: Tôi cất chén đĩa trong tủ bếp..
  2. "The medicine cabinet is in the bathroom."
  3. "She organized the files in her office cabinet."

🔗 Collocations phổ biến: kitchen cabinet · medicine cabinet · file cabinet · cabinet door

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1722 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fridge

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị gia dụng dùng để giữ thức ăn và đồ uống luôn mát lạnh.

📖 Định nghĩa (English): A household appliance used for keeping food and drinks cold.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Put the milk back in the fridge."
    Dịch: Hãy cất sữa lại vào tủ lạnh..
  2. "The fridge is full of fresh vegetables."
  3. "We need to defrost the fridge this weekend."

🔗 Collocations phổ biến: in the fridge · fridge door · empty the fridge · fridge magnet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1723 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lamp

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị phát ra ánh sáng, thường có chụp đèn và phần đế.

📖 Định nghĩa (English): A device that produces light, typically with a shade and a base.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She turned on the bedside lamp to read."
    Dịch: Cô ấy bật đèn đầu giường để đọc sách..
  2. "This lamp gives a warm light to the room."
  3. "He bought a new desk lamp for his study."

🔗 Collocations phổ biến: desk lamp · bedside lamp · floor lamp · turn on/off the lamp

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1724 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

recreation

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động được thực hiện để giải trí và thư giãn trong thời gian rảnh.

📖 Định nghĩa (English): Activity done for enjoyment and relaxation during free time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Reading is her favorite form of recreation."
    Dịch: Đọc sách là hình thức giải trí yêu thích của cô ấy..
  2. "The park provides space for outdoor recreation."
  3. "He plays tennis for recreation, not competition."

🔗 Collocations phổ biến: outdoor recreation · recreation area · recreation center · for recreation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1725 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shelf

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm ván nằm ngang gắn vào tường hoặc một phần đồ nội thất, dùng để đặt đồ vật.

📖 Định nghĩa (English): A flat horizontal board fixed to a wall or part of a piece of furniture, used to hold objects.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The books are on the top shelf."
    Dịch: Những cuốn sách nằm ở kệ trên cùng..
  2. "She put the jar on the kitchen shelf."
  3. "He dusted the shelves in the living room."

🔗 Collocations phổ biến: top shelf · book shelf · kitchen shelf · shelf life

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1726 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

thermostat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị tự động điều khiển nhiệt độ trong phòng hoặc tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A device that automatically controls the temperature in a room or building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please turn up the thermostat; it's cold."
    Dịch: Hãy vặn bộ điều chỉnh nhiệt lên; trời lạnh quá..
  2. "The thermostat controls the heating system."
  3. "Set the thermostat to 22 degrees before bed."

🔗 Collocations phổ biến: adjust the thermostat · thermostat setting · digital thermostat · programmable thermostat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1727 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

beanbag

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế mềm gồm một túi vải lớn được nhồi các miếng xốp nhỏ, dùng để ngồi thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): A soft seat consisting of a large fabric bag filled with small foam pieces, used for casual seating.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids love jumping on the beanbag in the playroom."
    Dịch: Bọn trẻ thích nhảy trên chiếc ghế túi trong phòng chơi..
  2. "I bought a new beanbag for my dorm room."
  3. "The beanbag is perfect for watching movies."

🔗 Collocations phổ biến: sit on a beanbag; beanbag chair; large beanbag; comfortable beanbag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1728 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bunk bed

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại giường trong đó khung giường được xếp chồng lên nhau, thường dùng trong phòng trẻ em hoặc không gian chung.

📖 Định nghĩa (English): A type of bed in which one bed frame is stacked on top of another, often used in children's rooms or shared spaces.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The children sleep on a bunk bed in their bedroom."
    Dịch: Bọn trẻ ngủ trên giường tầng trong phòng ngủ của chúng..
  2. "Hostels usually have bunk beds to save space."
  3. "My sister and I shared a bunk bed when we were young."

🔗 Collocations phổ biến: sleep in a bunk bed; top bunk; bottom bunk; share a bunk bed

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1729 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lazy susan

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khay xoay đặt trên bàn hoặc trong tủ, dùng để phục vụ thức ăn hoặc lưu trữ đồ vật trong tầm tay dễ dàng.

📖 Định nghĩa (English): A rotating tray placed on a table or in a cupboard, used to serve food or store items within easy reach.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We put the lazy susan in the middle of the dining table."
    Dịch: Chúng tôi đặt khay xoay ở giữa bàn ăn..
  2. "The spice rack uses a lazy susan for easy access."
  3. "A lazy susan makes sharing dishes much easier."

🔗 Collocations phổ biến: place on a lazy susan; rotate the lazy susan; dining table lazy susan; wooden lazy susan

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1730 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pressure cooker

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc nồi kín được nấu thức ăn nhanh bằng cách sử dụng áp suất hơi nước, giúp nhiệt độ cao hơn điểm sôi.

📖 Định nghĩa (English): A sealed pot that cooks food quickly using steam pressure, which raises the temperature above boiling point.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a pressure cooker to make beans in 30 minutes."
    Dịch: Tôi dùng nồi áp suất để nấu đậu trong 30 phút..
  2. "The pressure cooker is great for tender meat dishes."
  3. "Be careful when opening the pressure cooker after cooking."

🔗 Collocations phổ biến: electric pressure cooker; pressure cooker recipe; use a pressure cooker; cook in a pressure cooker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách