Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 172/449 — 4487 bài viết
#1711 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bracelet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dải hoặc chuỗi trang trí đeo quanh cổ tay như một món đồ trang sức.

📖 Định nghĩa (English): An ornamental band or chain worn around the wrist as jewelry.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wears a silver bracelet."
    Dịch: Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bằng bạc..
  2. "He gave her a gold bracelet for her birthday."
  3. "My bracelet broke yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: gold bracelet · silver bracelet · charm bracelet · friendship bracelet · tennis bracelet · beaded bracelet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1712 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

earring

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món đồ trang sức được đeo ở vành tai.

📖 Định nghĩa (English): A piece of jewelry worn on the lobe of the ear.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She lost an earring at the party."
    Dịch: Cô ấy làm rơi một chiếc hoa tai tại bữa tiệc..
  2. "Gold earrings are quite expensive."
  3. "He bought her diamond earrings."

🔗 Collocations phổ biến: gold earring · silver earring · diamond earring · pearl earring · stud earring · hoop earring

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1713 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fan

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị có cánh quay tạo ra luồng gió để làm mát hoặc thông gió.

📖 Định nghĩa (English): A device with rotating blades that creates a current of air for cooling or ventilation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The fan is too noisy."
    Dịch: Cái quạt quá ồn..
  2. "Turn on the fan, please."
  3. "I sleep with a fan on every night."

🔗 Collocations phổ biến: ceiling fan · electric fan · oscillating fan · exhaust fan · fan blade · turn on the fan

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1714 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

gloves

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật dụng che phủ tay để bảo vệ hoặc giữ ấm.

📖 Định nghĩa (English): Hand coverings that protect the hands or keep them warm.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Wear gloves when washing dishes."
    Dịch: Hãy đeo găng tay khi rửa bát..
  2. "My gloves keep my hands warm in winter."
  3. "She put on her gardening gloves."

🔗 Collocations phổ biến: rubber gloves · leather gloves · work gloves · gardening gloves · surgical gloves · winter gloves

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1715 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

watch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ nhỏ đeo ở cổ tay hoặc mang theo trong túi.

📖 Định nghĩa (English): A small clock worn on the wrist or carried in the pocket.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My watch is broken."
    Dịch: Đồng hồ của tôi bị hỏng..
  2. "He checks his watch every hour."
  3. "I bought a new watch last week."

🔗 Collocations phổ biến: wristwatch · pocket watch · smartwatch · digital watch · analog watch · wind a watch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1716 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cooking

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động hoặc quá trình chế biến thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt.

📖 Định nghĩa (English): The activity or process of preparing food by applying heat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She enjoys cooking for her family on weekends."
    Dịch: Cô ấy thích nấu ăn cho gia đình vào cuối tuần..
  2. "Cooking classes are popular among young adults."
  3. "His hobby is cooking traditional Vietnamese dishes."

🔗 Collocations phổ biến: do the cooking · home cooking · cooking class · cooking skills

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1717 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cozy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thoải mái, ấm áp và thư giãn, thường dùng để mô tả nơi chốn hoặc không khí.

📖 Định nghĩa (English): Comfortable, warm, and relaxing, often used to describe a place or atmosphere.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The living room looks very cozy with a fireplace."
    Dịch: Phòng khách trông rất ấm cúng với lò sưởi..
  2. "I love wearing a cozy sweater in winter."
  3. "We had a cozy dinner at a small restaurant."

🔗 Collocations phổ biến: cozy atmosphere · cozy room · cozy corner · cozy home

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1718 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hallway

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lối đi dài và hẹp trong tòa nhà, từ đó có các cửa mở vào các phòng.

📖 Định nghĩa (English): A long, narrow passage in a building from which doors open into rooms.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The hallway is decorated with family photos."
    Dịch: Hành lang được trang trí bằng những bức ảnh gia đình..
  2. "Please leave your shoes in the hallway."
  3. "A long hallway connects the bedrooms to the kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: long hallway · narrow hallway · hallway closet · hallway light

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1719 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

messy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bừa bẩn, lộn xộn hoặc không trong trạng thái ngăn nắp.

📖 Định nghĩa (English): Untidy, dirty, or in a state of disorder.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His room is always messy after a long day."
    Dịch: Phòng anh ấy luôn bừa bộn sau một ngày dài..
  2. "Eating spaghetti can be a messy experience."
  3. "She has messy hair from running in the rain."

🔗 Collocations phổ biến: messy room · messy hair · messy desk · messy situation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1720 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

spacious

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có hoặc cung cấp nhiều không gian; lớn và thoáng đãng.

📖 Định nghĩa (English): Having or providing a lot of space; large and roomy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Their new apartment is very spacious."
    Dịch: Căn hộ mới của họ rất rộng rãi..
  2. "The hotel room was spacious and comfortable."
  3. "We need a spacious kitchen for our family."

🔗 Collocations phổ biến: spacious room · spacious apartment · spacious kitchen · spacious living room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách