Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 166/449 — 4487 bài viết
#1651 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mosquito net

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lưới được treo trên giường để ngăn muỗi và các loại côn trùng khỏi người khi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A net that is hung over a bed to keep mosquitoes and other insects away from a person while sleeping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hung a mosquito net over the bed before going to sleep."
    Dịch: Chúng tôi treo mùng trên giường trước khi đi ngủ..
  2. "A mosquito net can protect you from malaria in tropical areas."
  3. "I always sleep under a mosquito net when I visit the countryside."

🔗 Collocations phổ biến: mosquito net · hang a mosquito net · sleep under a mosquito net · treated mosquito net

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1652 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

thermos

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bình có hai lớp thành giúp giữ nước nóng hoặc lạnh trong nhiều giờ.

📖 Định nghĩa (English): A container with double walls that keeps liquids hot or cold for several hours.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bring my coffee in a thermos to the office."
    Dịch: Tôi mang cà phê trong bình giữ nhiệt đến văn phòng..
  2. "The thermos kept the soup hot until lunchtime."
  3. "She filled my thermos with hot tea before the hike."

🔗 Collocations phổ biến: insulated thermos · thermos flask · fill a thermos · stainless steel thermos

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1653 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

basket

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa được làm bằng nhựa, dây kim loại hoặc vật liệu dệt, dùng để mang hoặc cất giữ đồ vật.

📖 Định nghĩa (English): A container made of thin pieces of plastic, wire, or woven material, used for carrying or storing things.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She placed the fresh bread in a small basket."
    Dịch: Cô ấy đặt bánh mì tươi vào một chiếc giỏ nhỏ..
  2. "Please take a basket before you start shopping."
  3. "The picnic basket was full of sandwiches and juice."

🔗 Collocations phổ biến: shopping basket · picnic basket · waste basket · basket of fruit · wicker basket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1654 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

celebration

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sự kiện xã hội đặc biệt hoặc bữa tiệc được tổ chức để kỷ niệm một dịp vui hoặc thành tích.

📖 Định nghĩa (English): A special social event or party held to honor a happy occasion or achievement.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a small celebration for her birthday."
    Dịch: Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc nhỏ để ăn mừng sinh nhật cô ấy..
  2. "The celebration lasted until midnight."
  3. "Fireworks lit up the sky during the celebration."

🔗 Collocations phổ biến: hold a celebration · family celebration · big celebration · celebrate in style

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1655 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

checkup

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc khám sức khỏe hoặc răng miệng tổng quát để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của một người.

📖 Định nghĩa (English): A general medical or dental examination to assess a person's overall health.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a dental checkup tomorrow."
    Dịch: Tôi có buổi khám răng vào ngày mai..
  2. "You should get a yearly checkup at the clinic."
  3. "The doctor scheduled a checkup for next week."

🔗 Collocations phổ biến: annual checkup · medical checkup · dental checkup · routine checkup

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1656 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

decoration

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những thứ được sử dụng để làm cho một nơi trông hấp dẫn hơn, đặc biệt trong một dịp đặc biệt.

📖 Định nghĩa (English): Things that are used to make a place look more attractive, especially on a special occasion.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They put up decorations for the party."
    Dịch: Họ treo đồ trang trí cho bữa tiệc..
  2. "The Christmas decoration looks beautiful on the tree."
  3. "She bought new decoration for the living room."

🔗 Collocations phổ biến: Christmas decoration · party decoration · home decoration · decorate the house

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1657 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

festive

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vui vẻ và sôi nổi, đặc biệt là vì một dịp đặc biệt hoặc ngày lễ.

📖 Định nghĩa (English): Cheerful and lively, especially because of a special occasion or holiday.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The room has a festive atmosphere."
    Dịch: Căn phòng có một bầu không khí lễ hội..
  2. "Everyone is in a festive mood today."
  3. "We wore festive clothes for the celebration."

🔗 Collocations phổ biến: festive season · festive atmosphere · festive mood · festive occasion

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1658 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

massage

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động xoa và ấn các bộ phận trên cơ thể để giảm đau hoặc thư giãn cơ bắp.

📖 Định nghĩa (English): The act of rubbing and pressing parts of the body to reduce pain or relax the muscles.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had a relaxing massage after work."
    Dịch: Tôi đã có một buổi mát-xa thư giãn sau giờ làm việc..
  2. "She booked a deep tissue massage at the spa."
  3. "A good massage can ease your back pain."

🔗 Collocations phổ biến: relaxing massage · deep tissue massage · get a massage · massage therapist

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1659 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

relaxation

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái thoát khỏi căng thẳng, stress và lo lắng; nghỉ ngơi và thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): The state of being free from tension, stress, and anxiety; rest and comfort.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Music helps me find relaxation after a long day."
    Dịch: Âm nhạc giúp tôi tìm được sự thư giãn sau một ngày dài..
  2. "I go to the beach for relaxation on weekends."
  3. "Yoga is great for relaxation and stress relief."

🔗 Collocations phổ biến: total relaxation · deep relaxation · for relaxation · relaxation technique

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1660 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

aluminum foil

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm nhôm mỏng dùng để gói thức ăn hoặc phủ lên khay khi nấu nướng.

📖 Định nghĩa (English): A thin sheet of aluminum metal used for wrapping food or covering dishes during cooking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Wrap the sandwich in aluminum foil."
    Dịch: Hãy gói chiếc bánh sandwich trong giấy nhôm..
  2. "Cover the baking dish with aluminum foil before putting it in the oven."
  3. "We use aluminum foil to line the tray when we bake cookies."

🔗 Collocations phổ biến: wrap in aluminum foil · cover with aluminum foil · sheet of aluminum foil · roll of aluminum foil

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách