Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 167/449 — 4487 bài viết
#1661 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cotton swab

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Que nhỏ có bông ở một hoặc hai đầu, dùng để vệ sinh các vùng nhỏ hoặc thoa chất lỏng.

📖 Định nghĩa (English): A small stick with cotton at one or both ends, used for cleaning small areas or applying substances.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses a cotton swab to clean her ears."
    Dịch: Cô ấy dùng tăm bông để vệ sinh tai..
  2. "Apply the ointment with a clean cotton swab."
  3. "Keep cotton swabs in a dry place."

🔗 Collocations phổ biến: use a cotton swab · cotton swab stick · sterile cotton swab · cotton swab applicator

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1662 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

headphones

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cặp loa nhỏ đeo trên tai, được giữ bằng dải đeo qua đầu, dùng để nghe âm thanh một cách riêng tư.

📖 Định nghĩa (English): A pair of small speakers worn over the ears, held in place by a band over the head, used for listening to audio privately.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always wear headphones when I study at home."
    Dịch: Tôi luôn đeo tai nghe khi học ở nhà..
  2. "She bought a new pair of wireless headphones."
  3. "His headphones are broken, so he can't hear the music."

🔗 Collocations phổ biến: wireless headphones · noise-canceling headphones · put on headphones · pair of headphones

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1663 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mouthwash

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dung dịch dùng để súc miệng, giúp hơi thở thơm tho, diệt khuẩn và giữ vệ sinh răng miệng.

📖 Định nghĩa (English): A liquid used for rinsing the mouth to freshen breath, kill bacteria, and keep the mouth clean.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use mouthwash after brushing my teeth."
    Dịch: Tôi dùng nước súc miệng sau khi đánh răng..
  2. "This mint mouthwash keeps my breath fresh all day."
  3. "Don't swallow the mouthwash."

🔗 Collocations phổ biến: mint mouthwash · use mouthwash · rinse with mouthwash · mouthwash bottle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1664 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

spatula

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp có lưỡi phẳng, rộng dùng để lật, nâng hoặc trộn thức ăn khi nấu.

📖 Định nghĩa (English): A kitchen tool with a flat, broad blade used for lifting, flipping, or spreading food while cooking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Use a spatula to flip the pancakes."
    Dịch: Hãy dùng xẻng để lật bánh..
  2. "She scraped the bowl with a rubber spatula."
  3. "This silicone spatula is heat-resistant and safe for non-stick pans."

🔗 Collocations phổ biến: silicone spatula · rubber spatula · wooden spatula · flip with a spatula

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1665 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

toilet paper

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy mềm, mỏng dùng để vệ sinh sau khi đi vệ sinh.

📖 Định nghĩa (English): Soft, thin paper used for cleaning oneself after using the toilet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to buy more toilet paper."
    Dịch: Tôi cần mua thêm giấy vệ sinh..
  2. "We ran out of toilet paper this morning."
  3. "She always keeps extra toilet paper in the bathroom cabinet."

🔗 Collocations phổ biến: roll of toilet paper · toilet paper roll · buy toilet paper · run out of toilet paper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1666 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

elevator

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị như một căn phòng nhỏ di chuyển lên xuống trong tòa nhà, dùng để chở người hoặc đồ vật đến các tầng khác nhau

📖 Định nghĩa (English): a device like a small room that moves up and down in a building, used for carrying people or goods to different floors

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I took the elevator to the fifth floor."
    Dịch: Tôi đi thang máy lên tầng năm..
  2. "The elevator is out of order today."
  3. "She waited for the elevator at the lobby."

🔗 Collocations phổ biến: take the elevator; ride the elevator; elevator buttons; elevator music; elevator shaft

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1667 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

floor

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bề mặt phẳng ở dưới cùng của căn phòng mà bạn đi trên đó, hoặc một tầng của tòa nhà

📖 Định nghĩa (English): the flat surface at the bottom of a room that you walk on, or a level of a building

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She swept the floor before the guests arrived."
    Dịch: Cô ấy quét sàn nhà trước khi khách đến..
  2. "Our office is on the third floor."
  3. "The baby is learning to walk on the floor."

🔗 Collocations phổ biến: clean the floor; sweep the floor; floor plan; ground floor; wooden floor

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1668 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

garden

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một mảnh đất bên cạnh hoặc xung quanh nhà, được sử dụng để trồng hoa, rau hoặc các loại cây khác

📖 Định nghĩa (English): a piece of land next to or around a house, used for growing flowers, vegetables, or other plants

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother grows tomatoes in her garden."
    Dịch: Bà tôi trồng cà chua trong vườn..
  2. "We had a picnic in the botanical garden."
  3. "The children play in the garden every afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: garden party; garden tools; vegetable garden; garden center; back garden

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1669 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

library

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nơi lưu trữ sách, báo, video và các tài liệu khác để mọi người đọc, xem hoặc mượn

📖 Định nghĩa (English): a place where books, newspapers, videos, and other materials are kept for people to read, watch, or borrow

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She borrowed three books from the library."
    Dịch: Cô ấy mượn ba cuốn sách từ thư viện..
  2. "The public library is open until 8 p.m."
  3. "He studies in the library every evening."

🔗 Collocations phổ biến: public library; library card; library books; school library; visit the library

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1670 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

park

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một khu đất rộng lớn có cỏ, cây cối và đường đi, được công chúng sử dụng để đi dạo, chơi đùa hoặc thư giãn

📖 Định nghĩa (English): a large area of land with grass, trees, and paths, used by the public for walking, playing, or relaxing

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The children are playing in the park."
    Dịch: Bọn trẻ đang chơi ở công viên..
  2. "We go jogging in the park every morning."
  3. "There is a small park near my house."

🔗 Collocations phổ biến: national park; amusement park; park bench; go to the park; car park

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách