Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 171/449 — 4487 bài viết
#1701 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

inbox

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư mục trong hệ thống email nơi các tin nhắn mới được nhận và lưu trữ.

📖 Định nghĩa (English): A folder in an email system where new messages are received and stored.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I check my inbox every morning."
    Dịch: Tôi kiểm tra hộp thư đến của mình mỗi sáng..
  2. "Her inbox was full of unread emails."
  3. "He deleted the spam from his inbox."

🔗 Collocations phổ biến: check your inbox; inbox zero; inbox overflow; empty inbox

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1702 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mindfulness

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành chú ý đến khoảnh khắc hiện tại với sự chấp nhận và không phán xét.

📖 Định nghĩa (English): The practice of paying attention to the present moment with acceptance and without judgment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Mindfulness can reduce stress in daily life."
    Dịch: Chánh niệm có thể giúp giảm căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày..
  2. "She practices mindfulness for ten minutes every morning."
  3. "His teacher recommends mindfulness before bed."

🔗 Collocations phổ biến: practice mindfulness; mindfulness meditation; mindfulness exercise; mindfulness training

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1703 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

playdate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc hẹn được sắp xếp để trẻ em chơi cùng nhau, thường được tổ chức tại nhà của phụ huynh.

📖 Định nghĩa (English): An arranged meeting for children to play together, usually held at a parent's home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids have a playdate at the park this afternoon."
    Dịch: Bọn trẻ có buổi chơi chung ở công viên vào chiều nay..
  2. "She arranged a playdate for her son."
  3. "Our daughters had a playdate last weekend."

🔗 Collocations phổ biến: arrange a playdate; have a playdate; schedule a playdate; go on a playdate

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1704 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

secondhand

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã được sở hữu hoặc sử dụng bởi người khác trước đó; không phải mới.

📖 Định nghĩa (English): Previously owned or used by another person; not new.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought a secondhand bicycle for my daughter."
    Dịch: Tôi mua một chiếc xe đạp đã qua sử dụng cho con gái..
  2. "Secondhand clothes are often cheaper than new ones."
  3. "He found a secondhand couch in great condition."

🔗 Collocations phổ biến: secondhand clothing; secondhand store; secondhand smoke; buy secondhand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1705 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

convenience store

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cửa hàng nhỏ bán các mặt hàng hàng ngày như đồ ăn vặt, đồ uống và nhu yếu phẩm cơ bản, thường mở cửa muộn.

📖 Định nghĩa (English): A small shop that sells everyday items such as snacks, drinks, and basic supplies, typically open late.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I stopped at the convenience store to buy some water."
    Dịch: Tôi đã dừng lại ở cửa hàng tiện lợi để mua nước..
  2. "The convenience store on the corner is open 24 hours."
  3. "She works part-time at a convenience store."

🔗 Collocations phổ biến: convenience store nearby · 24-hour convenience store · local convenience store · stop at a convenience store · convenience store clerk

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1706 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

customer service

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hỗ trợ và chăm sóc mà một công ty cung cấp cho những người mua hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ của họ.

📖 Định nghĩa (English): The assistance and support provided by a company to people who buy or use its products or services.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I called customer service about my refund."
    Dịch: Tôi đã gọi đến bộ phận dịch vụ khách hàng để hỏi về khoản hoàn tiền..
  2. "Good customer service is essential for any business."
  3. "She works in the customer service department."

🔗 Collocations phổ biến: customer service department · customer service representative · customer service hotline · good customer service · customer service desk

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1707 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pit stop

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm dừng ngắn trong chuyến đi, thường để đổ xăng, nghỉ ngơi hoặc ăn uống.

📖 Định nghĩa (English): A brief stop during a journey, usually to refuel, rest, or eat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's make a pit stop at the next gas station."
    Dịch: Chúng ta hãy dừng chân ở trạm xăng tiếp theo nhé..
  2. "We need a pit stop before continuing the drive."
  3. "The pit stop lasted only ten minutes."

🔗 Collocations phổ biến: make a pit stop · quick pit stop · pit stop at · take a pit stop · brief pit stop

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1708 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

road trip

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi dài bằng ô tô, thường để giải trí hoặc nghỉ dưỡng.

📖 Định nghĩa (English): A long journey taken by car, usually for pleasure or vacation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a road trip along the coast last summer."
    Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi đường dài dọc bờ biển vào mùa hè năm ngoái..
  2. "They planned a road trip across the country."
  3. "A road trip is a great way to see the scenery."

🔗 Collocations phổ biến: take a road trip · go on a road trip · plan a road trip · road trip route · cross-country road trip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1709 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

vending machine

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy tự động cung cấp các mặt hàng như đồ ăn vặt, đồ uống hoặc vé sau khi thanh toán.

📖 Định nghĩa (English): A machine that automatically provides items such as snacks, drinks, or tickets after payment is made.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought a soda from the vending machine."
    Dịch: Tôi đã mua một lon nước ngọt từ máy bán hàng tự động..
  2. "The vending machine is out of order."
  3. "There's a vending machine on every floor."

🔗 Collocations phổ biến: vending machine near · vending machine refund · use a vending machine · vending machine malfunction · vending machine snacks

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1710 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

boots

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại giày chắc chắn bao phủ bàn chân và mắt cá chân, thường kéo dài lên phần dưới cẳng chân.

📖 Định nghĩa (English): Sturdy footwear that covers the foot and ankle, often extending up the lower leg.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wears boots in winter."
    Dịch: Cô ấy đi giày cao cổ vào mùa đông..
  2. "He bought new leather boots yesterday."
  3. "These boots are too tight."

🔗 Collocations phổ biến: leather boots · winter boots · work boots · rain boots · lace-up boots · pull on boots

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách