Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 174/449 — 4487 bài viết
#1731 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

recliner

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại ghế bành có thể ngả ra phía sau, cho phép người dùng nâng chân và ngồi ở tư thế thư giãn hơn.

📖 Định nghĩa (English): A type of armchair that leans backward, allowing the user to raise their legs and sit in a more relaxed position.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandfather loves sitting in his recliner to watch TV."
    Dịch: Ông tôi thích ngồi trên ghế thư giãn để xem TV..
  2. "I bought a leather recliner for the living room."
  3. "The recliner is perfect for reading before bed."

🔗 Collocations phổ biến: leather recliner; sit in a recliner; recliner chair; comfortable recliner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1732 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rocking chair

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế được gắn trên các thanh gỗ cong, cho phép nó lắc qua lắc lại.

📖 Định nghĩa (English): A chair mounted on rockers or curved pieces of wood, allowing it to rock back and forth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother sits in her rocking chair every evening."
    Dịch: Bà tôi ngồi trên ghế lắc mỗi tối..
  2. "The old rocking chair creaks when you move."
  3. "Babies love falling asleep in a rocking chair."

🔗 Collocations phổ biến: sit in a rocking chair; wooden rocking chair; old rocking chair; rocking chair creak

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1733 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cereal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm ăn sáng được làm từ ngũ cốc đã qua chế biến, thường ăn kèm với sữa tươi.

📖 Định nghĩa (English): A breakfast food made from processed grains, typically eaten with milk.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a bowl of cereal every morning."
    Dịch: Tôi ăn một bát ngũ cốc mỗi buổi sáng..
  2. "She bought some cereal at the grocery store."
  3. "This cereal is high in fiber and vitamins."

🔗 Collocations phổ biến: bowl of cereal · eat cereal · breakfast cereal · sugar-coated cereal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1734 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cheese

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm từ sữa được làm từ phần đông của sữa, có nhiều loại khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A dairy food made from the curds of milk, available in many varieties.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love cheese on my pizza."
    Dịch: Tôi thích phô mai trên bánh pizza của mình..
  2. "She bought some cheddar cheese at the supermarket."
  3. "Cheese is rich in calcium and protein."

🔗 Collocations phổ biến: cheese slice · grated cheese · melted cheese · cheese platter

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1735 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

nephew

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Con trai của anh chị em ruột hoặc anh chị em dâu rể.

📖 Định nghĩa (English): A son of one's brother or sister, or of one's brother-in-law or sister-in-law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My nephew is starting school next week."
    Dịch: Cháu trai tôi sẽ bắt đầu đi học vào tuần sau..
  2. "She often takes her nephew to the playground."
  3. "Her nephew won the spelling bee at school."

🔗 Collocations phổ biến: my nephew · her nephew · take my nephew · visit my nephew

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1736 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

niece

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Con gái của anh chị em ruột hoặc anh chị em dâu rể.

📖 Định nghĩa (English): A daughter of one's brother or sister, or of one's brother-in-law or sister-in-law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My niece is five years old."
    Dịch: Cháu gái tôi năm nay lên năm tuổi..
  2. "I bought a doll for my niece's birthday."
  3. "His niece loves to draw pictures and tell stories."

🔗 Collocations phổ biến: my niece · her niece · visit my niece · favorite niece

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1737 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

omelette

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn làm từ trứng đánh rồi chiên trong chảo, thường gấp lại với phần nhân bên trong.

📖 Định nghĩa (English): A dish made from beaten eggs cooked in a pan, often folded around a filling.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had a cheese omelette for breakfast."
    Dịch: Tôi đã ăn một đĩa trứng ốp la phô mai cho bữa sáng..
  2. "She made a mushroom omelette for her kids."
  3. "He ordered an omelette with ham and onions at the cafe."

🔗 Collocations phổ biến: cheese omelette · mushroom omelette · make an omelette · plain omelette

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1738 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pasta

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn của Ý được làm từ hỗn hợp bột mì và nước, tạo thành nhiều hình dạng khác nhau và luộc chín.

📖 Định nghĩa (English): An Italian food made from a mixture of flour and water, formed into various shapes and boiled.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love spaghetti with tomato pasta sauce."
    Dịch: Tôi rất thích mì Ý sợi với sốt cà chua..
  2. "She cooked pasta for dinner last night."
  3. "There are many types of pasta, like macaroni and penne."

🔗 Collocations phổ biến: pasta sauce · pasta dish · cook pasta · pasta salad

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1739 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

baking

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình hoặc hoạt động nấu thức ăn, đặc biệt là bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh nướng, trong lò bằng nhiệt khô.

📖 Định nghĩa (English): The process or activity of cooking food, especially bread, cakes, or pastries, in an oven using dry heat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She enjoys baking on weekends."
    Dịch: Cô ấy thích làm bánh vào cuối tuần..
  2. "Baking bread from scratch takes time and patience."
  3. "My mother taught me the basics of baking."

🔗 Collocations phổ biến: baking soda · baking powder · baking sheet · baking tray · baking time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1740 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cookout

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn không chính thức hoặc buổi tụ tập ngoài trời, nơi thức ăn được nấu và ăn ngoài trời, thường trên vỉ nướng hoặc lửa.

📖 Định nghĩa (English): An informal meal or gathering where food is cooked and eaten outdoors, usually on a grill or over an open fire.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a cookout at the beach last Sunday."
    Dịch: Chúng tôi đã có một bữa nướng ngoài trời ở bãi biển vào Chủ nhật tuần trước..
  2. "The cookout was cancelled due to bad weather."
  3. "Bring some extra chairs to the cookout."

🔗 Collocations phổ biến: backyard cookout · summer cookout · host a cookout · family cookout · have a cookout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách