Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 175/449 — 4487 bài viết
#1741 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dishes

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đĩa, tô, cốc và các vật dụng khác dùng để phục vụ hoặc ăn uống; cũng là công việc rửa chúng sau bữa ăn.

📖 Định nghĩa (English): Plates, bowls, cups, and other items used for serving or eating food; also refers to the task of washing them after a meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you do the dishes tonight?"
    Dịch: Bạn có thể rửa bát tối nay không?.
  2. "We ran out of clean dishes for dinner."
  3. "The dirty dishes are piling up in the sink."

🔗 Collocations phổ biến: do the dishes · wash the dishes · dirty dishes · clean dishes · stack the dishes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1742 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

freezer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngăn tủ lạnh hoặc thiết bị độc lập giữ thực phẩm đông đá ở nhiệt độ rất thấp để bảo quản lâu dài.

📖 Định nghĩa (English): A refrigerator compartment or standalone appliance that keeps food frozen at very low temperatures for long-term storage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We store frozen vegetables in the freezer."
    Dịch: Chúng tôi cất rau củ đông lạnh trong tủ đông..
  2. "The freezer is full of homemade ice cream."
  3. "Don't forget to put the leftovers in the freezer."

🔗 Collocations phổ biến: freezer bag · freezer compartment · deep freezer · stock the freezer · chest freezer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1743 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

grilling

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp nấu thức ăn trên nhiệt trực tiếp, thường trên vỉ nướng hoặc trên ngọn lửa.

📖 Định nghĩa (English): The method of cooking food over direct heat, typically on a grill or over an open flame.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Grilling is very popular during summer months."
    Dịch: Việc nướng thịt rất phổ biến vào những tháng mùa hè..
  2. "My husband does the grilling at family parties."
  3. "We spent the afternoon grilling fish and vegetables."

🔗 Collocations phổ biến: grilling chicken · grilling season · charcoal grilling · outdoor grilling · grilling meat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1744 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

silverware

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các dụng cụ ăn uống như nĩa, dao và thìa, thường làm bằng bạc, thép không gỉ hoặc kim loại khác.

📖 Định nghĩa (English): Eating utensils such as forks, knives, and spoons, typically made of silver, stainless steel, or other metals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please set the silverware on the table before dinner."
    Dịch: Hãy bày dao nĩa lên bàn trước bữa tối..
  2. "The silverware drawer is messy."
  3. "They received a beautiful silverware set as a wedding gift."

🔗 Collocations phổ biến: silverware set · silverware drawer · plastic silverware · polished silverware · set out silverware

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1745 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

doorman

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ đứng ở lối vào của một tòa nhà như khách sạn hoặc chung cư để hỗ trợ người ra vào.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to stand at the entrance of a building such as a hotel or apartment block and help people entering or leaving.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doorman greeted us as we entered the building."
    Dịch: Người gác cửa chào chúng tôi khi chúng tôi vào tòa nhà..
  2. "The doorman helped carry our heavy bags."
  3. "She left a small tip for the friendly doorman."

🔗 Collocations phổ biến: building doorman · hotel doorman · uniformed doorman · doorman service

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1746 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

guest

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đang đến thăm nhà bạn hoặc người mà bạn đã mời đến một dịp xã giao hay sự kiện.

📖 Định nghĩa (English): A person who is visiting your home or who you have invited to a social occasion or event.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We have guests coming for dinner tonight."
    Dịch: Chúng tôi có khách đến dùng bữa tối nay..
  2. "She prepared the guest room for her parents."
  3. "Please make our guests feel welcome."

🔗 Collocations phổ biến: guest room · guest list · house guest · guest of honor

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1747 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

handyman

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có kỹ năng làm nhiều công việc nhỏ khác nhau, đặc biệt là sửa chữa và bảo trì trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): A person who is skilled at doing various small jobs, especially repairs and maintenance around the house.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hired a handyman to fix the broken fence."
    Dịch: Chúng tôi thuê một thợ sửa chữa tổng hợp để sửa hàng rào bị hỏng..
  2. "My father is a real handyman; he can fix almost anything."
  3. "The handyman installed the new light fixtures in two hours."

🔗 Collocations phổ biến: hire a handyman · handyman services · local handyman · skilled handyman

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1748 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

host

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tiếp đón hoặc chiêu đãi khách tại nhà hoặc tại một sự kiện.

📖 Định nghĩa (English): A person who receives or entertains guests at home or at an event.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He was the perfect host at the dinner party."
    Dịch: Anh ấy là một chủ nhà hoàn hảo tại bữa tiệc tối..
  2. "The host welcomed everyone with drinks."
  3. "As the host, she made sure everyone had a seat."

🔗 Collocations phổ biến: party host · host family · host country · gracious host

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1749 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

janitor

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ dọn dẹp và chăm sóc tòa nhà, đặc biệt là trường học hoặc tòa nhà văn phòng.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to clean and take care of a building, especially a school or office building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The janitor mops the hallway every evening."
    Dịch: Người lao công lau sàn hành lang mỗi tối..
  2. "Our school's janitor keeps the place spotless."
  3. "She thanked the janitor for finding her lost watch."

🔗 Collocations phổ biến: school janitor · building janitor · janitor's closet · night janitor

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1750 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

postman

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ thu gom và giao thư cùng các bưu phẩm.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to collect and deliver letters and packages.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The postman delivers our mail before noon."
    Dịch: Người đưa thư giao thư cho chúng tôi trước buổi trưa..
  2. "I waved at the postman from the window."
  3. "Our postman left a notice saying we need to pick up a package at the post office."

🔗 Collocations phổ biến: postman's round · postman delivers · postal worker · registered post

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách