Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 179/449 — 4487 bài viết
#1781 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

air purifier

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi không khí trong phòng để cải thiện chất lượng không khí trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): A device that removes contaminants from the air in a room to improve indoor air quality.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We bought an air purifier for our bedroom to reduce allergens."
    Dịch: Chúng tôi mua một máy lọc không khí cho phòng ngủ để giảm các chất gây dị ứng..
  2. "The air purifier runs quietly throughout the night."
  3. "She turns on the air purifier when she starts cooking dinner."

🔗 Collocations phổ biến: turn on the air purifier · HEPA air purifier · portable air purifier · air purifier filter · air purifier for allergies

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1782 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

come over

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé thăm ai đó tại nhà của họ trong một khoảng thời gian ngắn, thường là không chính thức.

📖 Định nghĩa (English): To visit someone at their home for a short time, usually casually.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I will come over for dinner tonight."
    Dịch: Tối nay tôi sẽ ghé qua nhà bạn ăn tối..
  2. "My friends came over to watch the game on Saturday."
  3. "Feel free to come over whenever you are free."

🔗 Collocations phổ biến: come over for dinner · come over for a visit · come over to my place

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1783 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

homemaker

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người quản lý và chăm sóc công việc gia đình như nấu ăn, dọn dẹp và nuôi dạy con cái.

📖 Định nghĩa (English): A person who manages a home and takes care of household duties, such as cooking, cleaning, and raising children.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother is a homemaker who takes care of our family."
    Dịch: Mẹ tôi là một người nội trợ chăm sóc cho cả gia đình..
  2. "Many homemakers also work part-time jobs to help with the bills."
  3. "Being a homemaker requires a lot of patience and skill."

🔗 Collocations phổ biến: full-time homemaker · stay-at-home homemaker · work as a homemaker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1784 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

house-sit

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trông nom nhà của ai đó khi họ đi vắng, thường là sống tại đó để giữ nhà.

📖 Định nghĩa (English): To take care of someone's house while they are away, usually by living in it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I will house-sit for my aunt next month."
    Dịch: Tháng tới tôi sẽ trông nhà hộ dì tôi..
  2. "She earns extra money by house-sitting for her neighbors."
  3. "He house-sat for us while we were on vacation."

🔗 Collocations phổ biến: house-sit for someone · house-sit a house · agree to house-sit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1785 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

look after

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó và đảm bảo họ được an toàn, khỏe mạnh.

📖 Định nghĩa (English): To take care of someone or something and make sure they are safe and well.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Can you look after my dog while I am away?"
    Dịch: Bạn có thể trông giúp con chó của tôi khi tôi đi vắng không?.
  2. "She looks after her younger brother every afternoon."
  3. "He looks after the garden very well."

🔗 Collocations phổ biến: look after children · look after pets · look after yourself

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1786 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stock up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mua một lượng lớn thứ gì đó để dự trữ dùng trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): To buy a large amount of something to keep for future use.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We should stock up on food before the storm arrives."
    Dịch: Chúng ta nên tích trữ thức ăn trước khi cơn bão đến..
  2. "She stocked up on water and batteries for the emergency."
  3. "Many people stock up on toilet paper during a pandemic."

🔗 Collocations phổ biến: stock up on supplies · stock up on essentials · stock up for the winter

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1787 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wear out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở nên hỏng hoặc không dùng được do sử dụng lâu; hoặc khiến ai đó cảm thấy rất mệt mỏi.

📖 Định nghĩa (English): To become damaged or unusable from long use; or to make someone feel very tired.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My shoes have worn out after years of walking."
    Dịch: Đôi giày của tôi đã mòn sau nhiều năm đi bộ..
  2. "The kids wore me out this afternoon."
  3. "This old coat is finally wearing out."

🔗 Collocations phổ biến: wear out clothes · wear out shoes · wear someone out

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1788 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

child care

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chăm sóc và giám sát trẻ em, thường được cung cấp bởi cha mẹ, người thân hoặc người chăm sóc chuyên nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): The care and supervision of children, usually provided by parents, family members, or professional caregivers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Child care costs can be high for working parents."
    Dịch: Chi phí chăm sóc trẻ em có thể cao đối với các bậc cha mẹ đi làm..
  2. "She chose a flexible job for better child care."
  3. "Quality child care helps children develop social skills."

🔗 Collocations phổ biến: child care services · child care provider · child care center · quality child care

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1789 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cooking class

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi học hoặc khóa học nơi mọi người học cách chuẩn bị và nấu thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A lesson or course where people learn how to prepare and cook food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She signed up for a cooking class on the weekend."
    Dịch: Cô ấy đã đăng ký một lớp học nấu ăn vào cuối tuần..
  2. "The cooking class teaches basic knife skills."
  3. "My brother attended a Vietnamese cooking class last month."

🔗 Collocations phổ biến: take a cooking class · attend a cooking class · sign up for a cooking class · join a cooking class

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1790 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dental care

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giữ cho răng và nướu sạch, khỏe để ngăn ngừa các vấn đề về răng miệng.

📖 Định nghĩa (English): The practice of keeping teeth and gums clean and healthy to prevent dental problems.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Dental care is important for overall health."
    Dịch: Việc chăm sóc răng miệng rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể..
  2. "Children should learn dental care from an early age."
  3. "Regular dental care includes brushing and flossing daily."

🔗 Collocations phổ biến: dental care routine · dental care products · proper dental care · regular dental care

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách