Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 182/449 — 4487 bài viết
#1811 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

toolbox

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộp dùng để mang theo và sắp xếp các dụng cụ, thường dùng cho việc sửa chữa trong nhà hoặc xây dựng.

📖 Định nghĩa (English): A container for carrying and organizing tools, usually used for home repairs or construction work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He brought his toolbox to fix the leaky faucet."
    Dịch: Anh ấy mang theo hộp đồ nghề để sửa vòi nước bị rò rỉ..
  2. "The toolbox contains a hammer, screwdrivers, and pliers."
  3. "I keep the toolbox in the garage for easy access."

🔗 Collocations phổ biến: toolbox essentials · toolbox kit · carry a toolbox · organize a toolbox · red toolbox

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1812 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dinner party

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi gặp mặt xã giao tại nhà vào buổi tối, nơi khách được mời dùng bữa cùng chủ nhà.

📖 Định nghĩa (English): A social gathering at someone's home in the evening where a meal is served to guests.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She hosted a dinner party for her close friends last Saturday."
    Dịch: Cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc tối cho những người bạn thân vào tối thứ Bảy..
  2. "We are planning a dinner party to celebrate our anniversary."
  3. "He helped his mother prepare for the dinner party."

🔗 Collocations phổ biến: host a dinner party · attend a dinner party · invite someone to a dinner party

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1813 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

household bill

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán định kỳ cho các dịch vụ như điện, nước, gas hoặc internet sử dụng trong gia đình.

📖 Định nghĩa (English): A regular payment for services such as electricity, water, gas, or internet used in a home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We pay our household bills online every month."
    Dịch: Chúng tôi thanh toán hóa đơn gia đình trực tuyến mỗi tháng..
  2. "The household bills increased during the cold winter."
  3. "He forgot to pay the household bill on time."

🔗 Collocations phổ biến: pay household bills · monthly household bills · split the household bills

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1814 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

morning ritual

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi các hoạt động mà một người thường xuyên thực hiện vào mỗi buổi sáng như một thói quen.

📖 Định nghĩa (English): A set of activities that someone regularly does every morning as a habit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Drinking tea is part of her morning ritual."
    Dịch: Uống trà là một phần nghi thức buổi sáng của cô ấy..
  2. "He follows the same morning ritual before going to work."
  3. "My morning ritual includes a short meditation."

🔗 Collocations phổ biến: follow a morning ritual · part of the morning ritual · daily morning ritual

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1815 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

movie marathon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động xem nhiều bộ phim liên tiếp, thường là trong một lần ngồi dài.

📖 Định nghĩa (English): The activity of watching several movies back to back, usually in one long sitting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a movie marathon on Sunday afternoon."
    Dịch: Chúng tôi đã có một buổi xem phim liên tục vào chiều Chủ nhật..
  2. "She organized a movie marathon with her best friends."
  3. "He enjoys a movie marathon during the holidays."

🔗 Collocations phổ biến: have a movie marathon · organize a movie marathon · weekend movie marathon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1816 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

parking ticket

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông báo chính thức được phát cho tài xế vì đỗ xe trái phép hoặc vi phạm luật đỗ xe.

📖 Định nghĩa (English): An official notice given to a driver for parking illegally or breaking parking rules.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He got a parking ticket for parking in the wrong spot."
    Dịch: Anh ấy nhận được vé phạt đỗ xe vì đỗ sai chỗ..
  2. "She paid the parking ticket the next morning."
  3. "I received a parking ticket because I forgot to feed the meter."

🔗 Collocations phổ biến: get a parking ticket · pay a parking ticket · issue a parking ticket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1817 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

weekend trip

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn vào thứ Bảy và Chủ nhật để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): A short journey taken during Saturday and Sunday for leisure or relaxation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a weekend trip to the mountains."
    Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi cuối tuần đến vùng núi..
  2. "She is planning a weekend trip with her family."
  3. "He went on a weekend trip to visit his grandparents."

🔗 Collocations phổ biến: take a weekend trip · plan a weekend trip · go on a weekend trip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1818 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

caffeine fix

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khẩu phần đồ uống chứa caffeine như cà phê hoặc trà, được dùng để cảm thấy tỉnh táo và minh mẫn hơn.

📖 Định nghĩa (English): A serving of a caffeinated drink such as coffee or tea, taken in order to feel more awake or alert.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need my morning caffeine fix before I can start working."
    Dịch: Tôi cần một ly cà phê buổi sáng trước khi có thể bắt đầu làm việc..
  2. "She stopped by the café for a quick caffeine fix."
  3. "Without his afternoon caffeine fix, he feels very tired."

🔗 Collocations phổ biến: morning caffeine fix · need a caffeine fix · get a caffeine fix · daily caffeine fix · quick caffeine fix

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1819 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

food coma

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác buồn ngủ cực độ hoặc uể oải xảy ra sau khi ăn một bữa ăn quá lớn.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of extreme sleepiness or sluggishness that occurs after eating a large meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always fall into a food coma after Thanksgiving dinner."
    Dịch: Tôi luôn rơi vào trạng thái buồn ngủ sau bữa tối Lễ Tạ ơn..
  2. "That food coma made it hard to focus at work."
  3. "A heavy lunch can easily put you in a food coma."

🔗 Collocations phổ biến: in a food coma · post-meal food coma · suffer from a food coma · food coma feeling

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1820 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lie-in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động nằm ngủ trên giường lâu hơn bình thường vào buổi sáng, đặc biệt là vào các ngày cuối tuần hoặc ngày lễ.

📖 Định nghĩa (English): An act of staying in bed later than usual in the morning, especially on weekends or holidays.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love having a lie-in on Saturday mornings."
    Dịch: Tôi thích được ngủ nướng vào sáng thứ Bảy..
  2. "She usually has a lie-in until noon on Sundays."
  3. "A long lie-in helps me feel refreshed for the new week."

🔗 Collocations phổ biến: have a lie-in · enjoy a lie-in · lazy lie-in · weekend lie-in · well-deserved lie-in

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách