Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 183/449 — 4487 bài viết
#1821 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

nightcap

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống có cồn, hoặc đôi khi là đồ uống ấm, được uống ngay trước khi đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): An alcoholic drink, or sometimes a warm drink, taken just before going to bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She enjoys a warm milk nightcap before bed."
    Dịch: Cô ấy thưởng thức một ly sữa ấm trước khi đi ngủ..
  2. "A small glass of whisky makes a perfect nightcap."
  3. "He refused a nightcap because he had an early meeting tomorrow."

🔗 Collocations phổ biến: have a nightcap · quick nightcap · warm nightcap · evening nightcap · last nightcap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1822 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

social butterfly

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất thích giao tiếp, thoải mái tham gia các bữa tiệc và sự kiện xã hội với nhiều người khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A person who is very sociable and enjoys spending time with many different people at parties and social events.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My sister is a real social butterfly at parties."
    Dịch: Chị tôi thực sự là một người rất hoạt bát trong các bữa tiệc..
  2. "He's such a social butterfly that he knows everyone in town."
  3. "Being a social butterfly can help you build a strong network."

🔗 Collocations phổ biến: real social butterfly · true social butterfly · social butterfly personality · be a social butterfly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1823 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

weekend warrior

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc chăm chỉ và tập thể dục cường độ cao vào cuối tuần nhưng lại lười hoạt động vào các ngày trong tuần.

📖 Định nghĩa (English): A person who works hard and exercises intensively on weekends while being inactive during the weekdays.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He's a weekend warrior who goes hiking every Saturday."
    Dịch: Anh ấy là một "chiến binh cuối tuần", đi leo núi mỗi thứ Bảy..
  2. "Many weekend warriors suffer from sore muscles on Monday."
  3. "Being a weekend warrior is better than doing nothing at all."

🔗 Collocations phổ biến: weekend warrior lifestyle · die-hard weekend warrior · weekend warrior mentality · typical weekend warrior

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1824 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

alarm system

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị hoặc hệ thống các thiết bị được thiết kế để phát hiện và cảnh báo về các mối nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như kẻ đột nhập, hỏa hoạn hoặc khói, trong một tòa nhà hoặc khu vực.

📖 Định nghĩa (English): A device or set of devices designed to detect and warn about potential dangers or emergencies, such as intruders, fire, or smoke, in a building or area.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We installed a new alarm system in our house last week."
    Dịch: Chúng tôi đã lắp đặt một hệ thống báo động mới trong nhà tuần trước..
  2. "The alarm system went off when the back door was opened."
  3. "Many modern alarm systems can be controlled from a smartphone."

🔗 Collocations phổ biến: install an alarm system · alarm system goes off · set off the alarm system · monitor an alarm system

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1825 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

caller ID

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ hoặc tính năng điện thoại hiển thị số điện thoại của người gọi trên màn hình điện thoại của người nhận.

📖 Định nghĩa (English): A telephone service or feature that displays the phone number of the person calling on the receiver's phone screen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I didn't answer the call because there was no caller ID."
    Dịch: Tôi không trả lời cuộc gọi vì không có hiển thị số gọi đến..
  2. "Caller ID helps me avoid spam calls from unknown numbers."
  3. "My phone shows the caller ID for every incoming call."

🔗 Collocations phổ biến: display caller ID · hide caller ID · check the caller ID · block caller ID

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1826 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

first aid

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều trị y tế cơ bản được thực hiện cho người bị thương hoặc đột ngột ốm trước khi có sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): Basic medical treatment given to someone who is injured or suddenly ill before professional medical help arrives.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She gave him first aid after he fell off his bike."
    Dịch: Cô ấy đã sơ cứu cho anh ấy sau khi anh ấy ngã xe đạp..
  2. "Everyone should learn basic first aid skills."
  3. "The school keeps a first aid kit in the main office."

🔗 Collocations phổ biến: give first aid · learn first aid · first aid kit · basic first aid

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1827 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

spare key

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chìa khóa dự trữ được giữ ở một nơi an toàn đề phòng trường hợp chìa khóa chính bị mất, bị quên hoặc bị khóa bên trong tòa nhà hoặc xe.

📖 Định nghĩa (English): An extra key kept in a safe place in case the main key is lost, forgotten, or locked inside a building or vehicle.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We left a spare key with our neighbor before our trip."
    Dịch: Chúng tôi đã để lại một chìa khóa dự phòng cho hàng xóm trước chuyến đi..
  2. "I keep a spare key under a flower pot by the front door."
  3. "Do you have a spare key for the office in case I lock myself out?"

🔗 Collocations phổ biến: keep a spare key · leave a spare key · hide a spare key · spare key holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1828 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

yard sale

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc bán các đồ dùng gia đình, quần áo hoặc đồ nội thất đã qua sử dụng được tổ chức tại nhà người bán, thường ở sân, lối đi xe hoặc nhà để xe.

📖 Định nghĩa (English): A sale of used household items, clothing, or furniture held at the seller's home, typically in the yard, driveway, or garage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our neighbors are having a yard sale this Saturday morning."
    Dịch: Hàng xóm của chúng tôi sẽ bán đồ cũ tại nhà vào sáng thứ Bảy này..
  2. "I bought an old reading lamp at the yard sale for only five dollars."
  3. "She earned some extra money by holding a yard sale before moving."

🔗 Collocations phổ biến: have a yard sale · hold a yard sale · find at a yard sale · yard sale items

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1829 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

zip code

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi số được sử dụng trong địa chỉ bưu điện để xác định một khu vực địa lý cụ thể, giúp việc giao thư nhanh hơn và chính xác hơn.

📖 Định nghĩa (English): A series of numbers used in postal addresses to identify a specific geographic area for faster and more accurate mail delivery.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please write your zip code on the shipping form."
    Dịch: Vui lòng ghi mã bưu điện của bạn trên đơn giao hàng..
  2. "The zip code for this neighborhood is 10001."
  3. "I forgot to include the zip code on the package."

🔗 Collocations phổ biến: enter a zip code · look up a zip code · find the zip code · zip code area

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1830 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

night in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối dành ở nhà thay vì đi chơi hoặc gặp gỡ bạn bè.

📖 Định nghĩa (English): An evening spent at home rather than going out to socialize.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's have a night in and watch a movie together."
    Dịch: Chúng ta hãy ở nhà tối nay và xem phim cùng nhau nhé..
  2. "After a tiring week, she preferred a quiet night in."
  3. "We are planning a night in with pizza and board games."

🔗 Collocations phổ biến: have a night in; quiet night in; spend a night in; night in with friends

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách