Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 185/449 — 4487 bài viết
#1841 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pace

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tốc độ mà một việc gì đó xảy ra, được thực hiện hoặc diễn ra.

📖 Định nghĩa (English): The speed at which something happens, is done, or moves along.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Life in the big city moves at a fast pace."
    Dịch: Cuộc sống ở thành phố lớn diễn ra với một nhịp độ nhanh..
  2. "He prefers to work at his own pace."
  3. "The pace of life is much slower in the countryside."

🔗 Collocations phổ biến: fast pace · slow pace · pace of life · at a steady pace · set the pace

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1842 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rhythm

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẫu chuyển động, âm thanh hoặc hoạt động hàng ngày lặp đi lặp lại đều đặn.

📖 Định nghĩa (English): A strong, regular, repeated pattern of movement, sound, or daily activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She finds her daily rhythm after a few weeks at the new job."
    Dịch: Cô ấy tìm thấy nhịp điệu hàng ngày của mình sau vài tuần ở công việc mới..
  2. "The rhythm of life changes with the seasons."
  3. "Listening to music helps him find his rhythm at work."

🔗 Collocations phổ biến: daily rhythm · natural rhythm · rhythm of life · find a rhythm · lose one's rhythm

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1843 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

well-being

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh và hạnh phúc cả về thể chất lẫn tinh thần.

📖 Định nghĩa (English): The state of being comfortable, healthy, and happy in both body and mind.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Regular exercise improves your overall well-being."
    Dịch: Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể của bạn..
  2. "She cares deeply about her mental well-being."
  3. "A balanced diet contributes to long-term well-being."

🔗 Collocations phổ biến: physical well-being · mental well-being · emotional well-being · sense of well-being · improve well-being

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1844 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

chatty

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hay nói chuyện, hoạt bát, thích trò chuyện thân mật với người khác.

📖 Định nghĩa (English): A chatty person likes to talk a lot with others in a friendly, informal way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My new neighbor is very chatty and always greets me in the morning."
    Dịch: Người hàng xóm mới của tôi rất hay nói chuyện và luôn chào tôi vào buổi sáng..
  2. "He became chatty after a few drinks at the party."
  3. "The chatty cashier made the checkout line feel much shorter."

🔗 Collocations phổ biến: chatty person · chatty mood · chatty nature · chatty coworker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1845 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

clumsy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người vụng về thường làm rơi đồ, vấp ngã hoặc cử động lóng ngóng.

📖 Định nghĩa (English): A clumsy person often drops things, trips, or moves in an awkward way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I feel so clumsy when I wear high heels."
    Dịch: Tôi cảm thấy rất vụng về khi đi giày cao gót..
  2. "The clumsy puppy knocked over the flower pot."
  3. "He made a clumsy apology for being late to the meeting."

🔗 Collocations phổ biến: clumsy person · clumsy apology · clumsy move · clumsy attempt

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1846 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

drowsy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy buồn ngủ và uể oải, thường do mệt mỏi, thuốc hoặc môi trường ấm áp.

📖 Định nghĩa (English): Feeling sleepy and slow, often because of tiredness, medicine, or a warm environment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The warm milk made me feel drowsy before bedtime."
    Dịch: Sữa ấm khiến tôi cảm thấy buồn ngủ trước giờ đi ngủ..
  2. "Driving while drowsy is very dangerous."
  3. "The drowsy cat slept on the sofa all afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: feel drowsy · drowsy afternoon · drowsy state · drowsy driver

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1847 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

homestyle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn hoặc đồ vật được chế biến theo cách giản dị, truyền thống như ở nhà.

📖 Định nghĩa (English): Food or items prepared in a simple, traditional way, like at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother makes the best homestyle chicken soup."
    Dịch: Bà ngoại tôi nấu món súp gà kiểu nhà ngon nhất..
  2. "This restaurant serves homestyle Vietnamese phở every weekend."
  3. "I prefer homestyle cooking over fast food any day."

🔗 Collocations phổ biến: homestyle cooking · homestyle meal · homestyle dish · homestyle recipe

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1848 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mouth-watering

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn có mùi hoặc vẻ ngoài hấp dẫn đến mức khiến người ta muốn ăn ngay lập tức.

📖 Định nghĩa (English): Food that smells or looks so delicious that it makes you want to eat it immediately.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The smell of the fresh bread was absolutely mouth-watering."
    Dịch: Mùi bánh mì nóng thật sự khiến tôi thèm thuồng..
  2. "She showed us mouth-watering photos of her wedding cake."
  3. "The menu had several mouth-watering desserts on the last page."

🔗 Collocations phổ biến: mouth-watering aroma · mouth-watering dish · mouth-watering dessert · mouth-watering smell

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1849 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

nosy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá tò mò về chuyện riêng tư của người khác một cách khó chịu.

📖 Định nghĩa (English): Too curious about other people's private affairs in an annoying way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My nosy aunt always asks about my salary."
    Dịch: Cô tôi hay tò mò lúc nào cũng hỏi về lương của tôi..
  2. "Don't be so nosy—it's none of your business."
  3. "The nosy neighbor peeked through the fence to see what was happening."

🔗 Collocations phổ biến: nosy neighbor · nosy person · nosy question · nosy relative

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1850 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to crack an egg

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm vỡ vỏ trứng, thường bằng cách gõ nhẹ vào một bề mặt, để nấu hoặc sử dụng phần bên trong.

📖 Định nghĩa (English): to break open an egg, usually by hitting it lightly against a surface, in order to cook it or use its contents.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to crack two eggs for the omelette."
    Dịch: Tôi cần đập hai quả trứng để làm trứng tráng..
  2. "She carefully cracked an egg into the bowl."
  3. "He cracks an egg every morning for breakfast."

🔗 Collocations phổ biến: crack an egg open · crack eggs into a bowl · crack an egg on the edge

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách