Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 188/449 — 4487 bài viết
#1871 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

doorstop

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật nặng hoặc hình nêm được dùng để giữ cửa mở hoặc ngăn cửa đóng sầm lại.

📖 Định nghĩa (English): A heavy or wedge-shaped object used to keep a door open or to prevent it from swinging shut.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put a doorstop at the bottom of the door for fresh air."
    Dịch: Tôi đặt vật chặn cửa ở chân cửa để không khí lưu thông..
  2. "The rubber doorstop prevents the door from hitting the wall."
  3. "She bought a cute animal-shaped doorstop for the kids' room."

🔗 Collocations phổ biến: use a doorstop · rubber doorstop · wedge doorstop · decorative doorstop · place a doorstop

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1872 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ladle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc muỗng tay dài có lòng sâu, dùng để múc canh, hầm hoặc các món ăn dạng lỏng khác.

📖 Định nghĩa (English): A long-handled spoon with a deep bowl, used for serving soups, stews, or other liquid foods.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She used a ladle to serve the hot soup."
    Dịch: Cô ấy dùng muôi để múc canh nóng..
  2. "He stirred the pot with a large metal ladle."
  3. "The ladle hangs on a hook next to the stove."

🔗 Collocations phổ biến: soup ladle · use a ladle · large ladle · metal ladle · kitchen ladle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1873 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sieve

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhà bếp gồm lưới kim loại hoặc nhựa gắn trong khung, dùng để lọc chất lỏng hoặc sàng nguyên liệu khô.

📖 Định nghĩa (English): A kitchen utensil consisting of a wire or plastic mesh in a frame, used for straining liquids or sifting dry ingredients.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She passed the flour through a sieve to remove lumps."
    Dịch: Cô ấy đã sàng bột mì qua một cái rây để loại bỏ cục vón..
  2. "Use a sieve to rinse the vegetables under running water."
  3. "He sifted the cocoa powder with a fine sieve."

🔗 Collocations phổ biến: fine sieve · kitchen sieve · use a sieve · sieve the flour · mesh sieve

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1874 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

broth

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước dùng trong được nấu bằng cách hầm thịt, xương hoặc rau củ trong nước

📖 Định nghĩa (English): a thin clear soup made by boiling meat, bones, or vegetables in water

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I made chicken broth for the soup last night."
    Dịch: Tôi đã nấu nước dùng gà cho món súp tối qua..
  2. "She sipped warm broth when she had a cold."
  3. "The homemade broth smells delicious with fresh herbs."

🔗 Collocations phổ biến: chicken broth · beef broth · vegetable broth · homemade broth · simmer the broth

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1875 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

comforter

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăn dày có lớp nhồi bằng lông vũ, lông tơ hoặc chất liệu nhân tạo

📖 Định nghĩa (English): a thick padded bed cover filled with feathers, down, or artificial material

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She pulled the comforter up to her chin."
    Dịch: Cô ấy kéo chăn bông lên tới tận cằm..
  2. "We bought a new white comforter for the guest bedroom."
  3. "The heavy comforter kept us warm all winter night."

🔗 Collocations phổ biến: thick comforter · down comforter · soft comforter · bed comforter · wash the comforter

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1876 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

grater

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp có bề mặt nhám hoặc sắc dùng để bào thực phẩm thành mảnh nhỏ

📖 Định nghĩa (English): a kitchen tool with a rough or sharp surface used for shredding food into small pieces

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I used the grater to shred some cheese."
    Dịch: Tôi dùng cái nạo để bào phô mai..
  2. "Be careful with the grater; it can hurt your fingers."
  3. "She keeps a small grater for nutmeg and ginger."

🔗 Collocations phổ biến: cheese grater · vegetable grater · box grater · microplane grater · use a grater

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1877 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

meditate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian ngồi yên tĩnh và suy nghĩ sâu sắc để thư giãn hoặc vì mục đích tâm linh

📖 Định nghĩa (English): to spend time sitting quietly and thinking deeply for relaxation or spiritual purposes

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She meditates for ten minutes every morning."
    Dịch: Cô ấy ngồi thiền mười phút vào mỗi buổi sáng..
  2. "He tried to meditate to reduce his stress."
  3. "Many people meditate before going to bed."

🔗 Collocations phổ biến: meditate regularly · meditate daily · meditate deeply · meditate in silence · meditate on something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1878 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mittens

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ giữ ấm cho tay có một ngăn chung cho bốn ngón và một ngăn riêng cho ngón cái

📖 Định nghĩa (English): warm coverings for the hands with a single section for the four fingers and a separate section for the thumb

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore wool mittens while playing in the snow."
    Dịch: Cô ấy đeo găng tay len khi chơi trong tuyết..
  2. "I lost one of my mittens at school today."
  3. "Children love colorful knitted mittens in winter."

🔗 Collocations phổ biến: wool mittens · knitted mittens · a pair of mittens · winter mittens · lose mittens

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1879 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tongs

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có hai cánh nối tại một đầu, dùng để gắp và trở các đồ vật

📖 Định nghĩa (English): a tool with two arms joined at one end, used for picking up and turning objects

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Use tongs to turn the meat on the grill."
    Dịch: Hãy dùng kẹp để trở thịt trên vỉ nướng..
  2. "She picked up the ice cubes with kitchen tongs."
  3. "The salad tongs are in the kitchen drawer."

🔗 Collocations phổ biến: kitchen tongs · salad tongs · barbecue tongs · a pair of tongs · use tongs

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1880 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tap water

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước được cung cấp đến các tòa nhà qua đường ống và chảy ra từ vòi, thường đã được xử lý để an toàn cho sử dụng hàng ngày.

📖 Định nghĩa (English): Water that is supplied to buildings through pipes and delivered through taps or faucets, typically treated to be safe for everyday use.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I drink tap water every day because it's clean and safe."
    Dịch: Tôi uống nước máy mỗi ngày vì nó sạch và an toàn..
  2. "Many people prefer filtered tap water over bottled water."
  3. "The tap water in this city comes from a nearby river."

🔗 Collocations phổ biến: drink tap water · tap water supply · tap water quality · filtered tap water · safe tap water · boil tap water

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách